Tra cứu Kích thước Giấy
So sánh nhanh các khổ giấy dòng A, US Letter, Legal, Tabloid và kích thước giấy tùy chỉnh theo mm, inch, point, pixel, tỷ lệ khung hình và vùng in.
Trình chặn quảng cáo đang ngăn chúng tôi hiển thị quảng cáo
MiniWebtool miễn phí nhờ quảng cáo. Nếu công cụ này hữu ích, hãy ủng hộ bằng Premium (không quảng cáo + nhanh hơn) hoặc cho phép MiniWebtool.com rồi tải lại trang.
- Hoặc nâng cấp Premium (không quảng cáo)
- Cho phép quảng cáo cho MiniWebtool.com, rồi tải lại
Giới thiệu về Tra cứu Kích thước Giấy
Công cụ Tra cứu Kích thước Giấy giúp bạn so sánh giấy dòng A tiêu chuẩn ISO, các kích thước giấy Bắc Mỹ như US Letter và Legal, cũng như các kích thước giấy tùy chỉnh. Nó chuyển đổi mỗi kích thước sang milimét, xăngtimét, inch, point, pixel in, tỷ lệ khung hình và diện tích, cùng với bản xem trước theo tỷ lệ giúp dễ dàng nhận thấy sự khác biệt trước khi in hoặc thiết kế tài liệu.
Cách sử dụng công cụ Tra cứu Kích thước Giấy
- Chọn kích thước tiêu chuẩn hoặc kích thước tùy chỉnh: Chọn A4, US Letter, Legal, Tabloid hoặc một thiết lập sẵn khác từ menu kích thước giấy. Chọn Kích thước tùy chỉnh khi bạn cần so sánh kích thước riêng của mình.
- Thiết lập hướng và độ phân giải in: Chọn hướng dọc hoặc ngang, sau đó chọn giá trị DPI bạn muốn cho hướng dẫn pixel, chẳng hạn như 300 dpi để in.
- Nhập kích thước tùy chỉnh khi cần thiết: Đối với một tờ giấy tùy chỉnh, hãy nhập chiều rộng và chiều cao và chọn milimét, xăngtimét hoặc inch.
- Xem xét kích thước và các kết quả khớp gần nhất: Sử dụng các thẻ kết quả để đọc kích thước theo mm, cm, inch, point, pixel, tỷ lệ khung hình, diện tích và các kích thước giấy tiêu chuẩn gần nhất.
Kích thước Giấy Dòng A
Dòng A tiêu chuẩn ISO sử dụng tỷ lệ khung hình √2, do đó mỗi tờ giấy vẫn giữ nguyên tỷ lệ khi được gấp hoặc cắt làm đôi. A0 được định nghĩa là khoảng một mét vuông, và mỗi kích thước nhỏ hơn sẽ giảm một nửa diện tích.
| Kích thước | Milimét | Inch | Sử dụng phổ biến |
|---|---|---|---|
A0 |
841 × 1,189 mm | 33.11 × 46.81 in | Poster lớn, bản vẽ kiến trúc, sơ đồ trưng bày |
A1 |
594 × 841 mm | 23.39 × 33.11 in | Poster, biểu đồ lật, bản vẽ kỹ thuật |
A2 |
420 × 594 mm | 16.54 × 23.39 in | Poster trung bình, sơ đồ, bảng thuyết trình |
A3 |
297 × 420 mm | 11.69 × 16.54 in | Poster, trang đôi, thực đơn, bản vẽ |
A4 |
210 × 297 mm | 8.27 × 11.69 in | Thư từ, biểu mẫu, in ấn văn phòng, PDF |
A5 |
148 × 210 mm | 5.83 × 8.27 in | Sổ tay, tờ rơi, tài liệu phát tay nhỏ |
A6 |
105 × 148 mm | 4.13 × 5.83 in | Bưu thiếp, tờ chèn, tờ rơi nhỏ |
A7 |
74 × 105 mm | 2.91 × 4.13 in | Ghi chú bỏ túi, vé, nhãn mác |
A8 |
52 × 74 mm | 2.05 × 2.91 in | Thẻ nhỏ, nhãn, thẻ treo |
A9 |
37 × 52 mm | 1.46 × 2.05 in | Nhãn và vé siêu nhỏ |
A10 |
26 × 37 mm | 1.02 × 1.46 in | Tem, thẻ nhỏ, nhãn mini |
US Letter, Legal và các Kích thước Bắc Mỹ khác
Các kích thước văn phòng Bắc Mỹ dựa trên đơn vị inch và không tuân theo tỷ lệ gấp của dòng A. Đây là lý do tại sao việc thay đổi tỷ lệ tác phẩm nghệ thuật A4 sang US Letter, hoặc Letter sang A4, thường để lại lề hoặc yêu cầu cắt xén.
| Kích thước | Milimét | Inch | Sử dụng phổ biến |
|---|---|---|---|
US Letter |
215.9 × 279.4 mm | 8.5 × 11 in | Tài liệu văn phòng tại Mỹ và Canada |
US Legal |
215.9 × 355.6 mm | 8.5 × 14 in | Hợp đồng, tài liệu pháp lý, biểu mẫu dài |
Tabloid / Ledger |
279.4 × 431.8 mm | 11 × 17 in | Bản tin, trang đôi, sách nhỏ gấp lại |
Executive |
184.15 × 266.7 mm | 7.25 × 10.5 in | Ghi chú kinh doanh và thư từ gọn nhẹ |
Half Letter |
139.7 × 215.9 mm | 5.5 × 8.5 in | Sách nhỏ, tờ chèn, trang kế hoạch |
Mẹo So sánh Kích thước Giấy
Tỷ lệ dòng A: Từ A0 đến A10 sử dụng tỷ lệ √2, xấp xỉ 1:1.414. Điều này giúp chúng thay đổi tỷ lệ một cách gọn gàng giữa các kích thước, chẳng hạn như từ A3 sang A4 hoặc A4 sang A5.
Kích thước Pixel: Kích thước pixel phụ thuộc vào độ phân giải in. Nhân chiều rộng và chiều cao tính bằng inch với DPI. Một tệp 300 dpi là tiêu chuẩn cho nhiều công việc in ấn, trong khi 150 dpi thường là đủ cho các bản nháp hoặc áp phích lớn nhìn từ xa.
Câu hỏi Thường gặp
Kích thước giấy A4 tính bằng inch là bao nhiêu?
Giấy A4 có kích thước 210 × 297 mm, tương đương khoảng 8.27 × 11.69 inch. Nó hẹp hơn và cao hơn một chút so với giấy US Letter.
US Letter có giống A4 không?
Không. US Letter là 8.5 × 11 inch, hoặc 215.9 × 279.4 mm. A4 là 210 × 297 mm, vì vậy Letter rộng hơn và ngắn hơn trong khi A4 hẹp hơn và cao hơn.
Giấy Legal có kích thước bao nhiêu?
Giấy US Legal là 8.5 × 14 inch, hoặc 215.9 × 355.6 mm. Nó có cùng chiều rộng với US Letter nhưng cao hơn 3 inch.
Làm thế nào để chọn pixel để in?
Nhân chiều rộng và chiều cao của giấy tính bằng inch với DPI mục tiêu. Ví dụ, A4 ở 300 dpi là khoảng 2480 × 3508 pixel. Sử dụng 300 dpi cho hầu hết các tác phẩm nghệ thuật in ấn và 150 dpi cho bản nháp.
Tôi có thể sử dụng công cụ này cho kích thước giấy tùy chỉnh không?
Có. Chọn Kích thước tùy chỉnh, nhập chiều rộng và chiều cao bằng milimét, xăngtimét hoặc inch, và công cụ sẽ hiển thị kích thước đã chuyển đổi, kích thước pixel, tỷ lệ khung hình, diện tích và các kích thước giấy tiêu chuẩn gần nhất.
Tài nguyên Bổ sung
Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:
"Tra cứu Kích thước Giấy" tại https://MiniWebtool.com/vi// từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/
bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 30 tháng 4, 2026