Bộ chuyển đổi Feet và Inch sang Cm
Chuyển đổi feet và inch sang centimet ngay lập tức với so sánh chiều cao trực quan, đầu ra đa đơn vị (cm, mét, tổng inch) và các ví dụ tham chiếu chiều cao phổ biến.
Kết quả chuyển đổi
Biểu đồ so sánh chiều cao
So sánh chiều cao của bạn với chiều cao trung bình và các mốc tham chiếu phổ biến
Trình chặn quảng cáo đang ngăn chúng tôi hiển thị quảng cáo
MiniWebtool miễn phí nhờ quảng cáo. Nếu công cụ này hữu ích, hãy ủng hộ bằng Premium (không quảng cáo + nhanh hơn) hoặc cho phép MiniWebtool.com rồi tải lại trang.
- Hoặc nâng cấp Premium (không quảng cáo)
- Cho phép quảng cáo cho MiniWebtool.com, rồi tải lại
Các công cụ liên quan khác:
Giới thiệu về Bộ chuyển đổi Feet và Inch sang Cm
Chào mừng bạn đến với Bộ chuyển đổi Feet và Inch sang Cm, một công cụ trực tuyến miễn phí toàn diện giúp chuyển đổi chiều cao từ hệ thống đế quốc (feet và inch) sang hệ thống mét (centimet và mét). Cho dù bạn đang theo dõi chiều cao của mình, mua sắm quần áo quốc tế, điền vào các biểu mẫu du lịch hoặc nhập cư, hay chỉ đơn giản là tò mò về việc so sánh chiều cao, bộ chuyển đổi này đều cung cấp kết quả chính xác, tức thì với các so sánh trực quan hữu ích.
Cách chuyển đổi Feet và Inch sang Centimet
Việc chuyển đổi từ feet và inch sang centimet bao gồm một quy trình hai bước đơn giản:
- Nhập giá trị feet: Nhập số feet vào ô Feet. Ví dụ: nếu chiều cao của bạn là 5 feet 8 inch, hãy nhập 5.
- Nhập giá trị inch: Nhập số inch còn lại vào ô Inch. Đối với ví dụ của chúng tôi, hãy nhập 8.
- Chọn chữ số thập phân: Chọn độ chính xác bạn muốn từ 0-8 chữ số thập phân (mặc định là 2).
- Nhấp vào Chuyển đổi: Nhấp vào nút Chuyển đổi để xem chiều cao của bạn tính bằng centimet, mét và tổng số inch, cùng với các so sánh trực quan.
Công thức chuyển đổi
Việc chuyển đổi sử dụng các mối quan hệ chính xác sau:
Ví dụ tính toán
Để chuyển đổi 5 feet 8 inch sang centimet:
- Tổng số inch = 5 x 12 + 8 = 60 + 8 = 68 inch
- Centimet = 68 x 2,54 = 172,72 cm
- Mét = 172,72 / 100 = 1,7272 m
Hiểu kết quả
Khi bạn chuyển đổi chiều cao của mình, bạn sẽ thấy:
- Centimet: Kết quả chính hiển thị chiều cao của bạn trong hệ thống mét
- Mét: Chiều cao của bạn tính bằng mét (hữu ích cho nhiều ngữ cảnh quốc tế)
- Tổng số inch: Chiều cao của bạn dưới dạng một số đo inch duy nhất
- So sánh trực quan: Một biểu đồ tương tác so sánh chiều cao của bạn với chiều cao trung bình
Tại sao nên chuyển đổi giữa Feet và Centimet?
Chuyển đổi chiều cao thường cần thiết cho:
- Du lịch quốc tế: Nhiều quốc gia sử dụng hệ thống mét cho các tài liệu và biểu mẫu chính thức
- Hồ sơ y tế: Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở các quốc gia khác nhau có thể sử dụng các hệ thống đo lường khác nhau
- Thể thao và điền kinh: Các cuộc thi quốc tế thường yêu cầu đo lường theo hệ mét
- Mua sắm trực tuyến: Kích cỡ quần áo và giày dép từ các nhà bán lẻ quốc tế sử dụng centimet
- Nhập cư và Thị thực: Các biểu mẫu chính thức thường yêu cầu chiều cao tính bằng centimet
- Sử dụng Khoa học và Học thuật: Hệ thống mét là tiêu chuẩn trong bối cảnh khoa học
Chiều cao trung bình để tham khảo
Dưới đây là một số tham chiếu chiều cao phổ biến để giúp bạn hiểu kết quả chuyển đổi của mình:
- Nam giới trưởng thành Hoa Kỳ trung bình: 175,4 cm (5 feet 9 inch)
- Nữ giới trưởng thành Hoa Kỳ trung bình: 161,3 cm (5 feet 3,5 inch)
- Chiều cao cửa tiêu chuẩn: 203 cm (6 feet 8 inch)
- Chiều cao trần nhà tiêu chuẩn: 244 cm (8 feet)
- Vòng bóng rổ: 305 cm (10 feet)
Câu hỏi thường gặp
Để chuyển đổi feet và inch sang centimet, trước tiên hãy chuyển đổi feet sang inch (1 foot = 12 inch), cộng số inch còn lại, sau đó nhân tổng số inch với 2,54 (vì 1 inch = 2,54 cm). Công thức hoàn chỉnh là: cm = (feet x 12 + inch) x 2,54
5 feet 8 inch bằng 172,72 centimet. Cách tính là: (5 x 12 + 8) x 2,54 = 68 x 2,54 = 172,72 cm. Số này cũng xấp xỉ 1,73 mét.
Đầu tiên chuyển đổi feet và inch sang centimet bằng công thức (feet x 12 + inch) x 2,54, sau đó chia cho 100 để được mét. Ví dụ: 5 feet 10 inch = 177,8 cm = 1,778 mét.
Chiều cao trung bình thay đổi tùy theo giới tính và quốc gia. Tại Hoa Kỳ, chiều cao nam giới trưởng thành trung bình là khoảng 175,4 cm (5 feet 9 inch) và chiều cao nữ giới trưởng thành trung bình là khoảng 161,3 cm (5 feet 3,5 inch). Mức trung bình toàn cầu thấp hơn một chút.
Giá trị 2,54 là hệ số chuyển đổi chính xác giữa inch và centimet. Điều này đã được quốc tế thống nhất vào năm 1959 khi inch được định nghĩa chính thức là chính xác 2,54 centimet. Điều này làm cho một foot bằng chính xác 30,48 centimet.
Bảng chuyển đổi Feet và Inch sang Centimet
Bảng tham khảo nhanh cho các chiều cao phổ biến từ 4 feet đến 6 feet 11 inch:
| Feet và Inch | Centimet | Mét |
|---|---|---|
| 4' 0" | 121,92 cm | 1,22 m |
| 4' 6" | 137,16 cm | 1,37 m |
| 5' 0" | 152,40 cm | 1,52 m |
| 5' 2" | 157,48 cm | 1,57 m |
| 5' 4" | 162,56 cm | 1,63 m |
| 5' 6" | 167,64 cm | 1,68 m |
| 5' 8" | 172,72 cm | 1,73 m |
| 5' 10" | 177,80 cm | 1,78 m |
| 6' 0" | 182,88 cm | 1,83 m |
| 6' 2" | 187,96 cm | 1,88 m |
| 6' 4" | 193,04 cm | 1,93 m |
| 6' 6" | 198,12 cm | 1,98 m |
| 6' 8" | 203,20 cm | 2,03 m |
| 6' 10" | 208,28 cm | 2,08 m |
Bộ chuyển đổi chiều dài liên quan
Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:
"Bộ chuyển đổi Feet và Inch sang Cm" tại https://MiniWebtool.com/vi/feet-inch-để-cm/ từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/
bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 05 tháng 1, 2026