Từ năm 2010 · Hơn 2 triệu lượt chạy công cụ mỗi tháng
Từ năm 2010
Thêm vào Chrome

Hộp Công Cụ Của Tôi

Chế Độ Tự Động

Chưa có công cụ nào được lưu.

Nâng Cấp Lên Phiên Bản Cao Cấp
Công cụ liên quan
Máy Tính Lực Hấp DẫnMáy Tính Mô-men XoắnMáy Tính Năng Lượng Động HọcMáy Tính Mật ĐộMáy Tính Áp SuấtMáy tính Gia tốcMáy tính Hằng số Lò xo
Trang chủ > Linh tinh > Máy tính vật lý
 

Máy Tính Lực

Tính toán lực, khối lượng hoặc gia tốc bằng định luật II Newton F=ma. Nhập bất kỳ hai giá trị nào để tìm giá trị còn lại, hỗ trợ chuyển đổi đơn vị và so sánh lực trong thực tế.

Sử dụng miễn phíKhông cần đăng kýCập nhật 03/2026
Máy Tính LựcDùng thử ngay — miễn phí ▼
F
m
a
F = m × a
F Lực (N) m Khối lượng (kg) a Gia tốc (m/s²)
Giải cho Lực
F = m × a
Giải cho Khối lượng
m = F ÷ a
Giải cho Gia tốc
a = F ÷ m
Nhập đúng 2 giá trị đã biết. Để trống 1 trường để giải cho nó.
F
Lực
m
Khối lượng
a
Gia tốc

Embed Máy Tính Lực Widget

Giới thiệu về Máy Tính Lực

Máy tính Lực sử dụng định luật hai của Newton về chuyển động để tính lực, khối lượng hoặc gia tốc. Nhập bất kỳ hai trong ba biến số, và máy tính sẽ ngay lập tức giải giá trị còn thiếu với lời giải chi tiết từng bước, chuyển đổi đơn vị và so sánh lực thực tế.

Định luật hai của Newton: F = ma

Định luật hai của Newton về chuyển động là một trong những nguyên lý cơ bản nhất trong vật lý. Nó phát biểu rằng lực tổng hợp tác dụng lên một vật bằng khối lượng của nó nhân với gia tốc của nó. Mối quan hệ trang nhã này kết nối ba đại lượng thiết yếu của cơ học.

Định luật hai của Newton

F = m × a

Ba dạng của phương trình

Tùy thuộc vào biến số bạn cần tìm, định luật hai của Newton có thể được sắp xếp lại thành ba dạng tương đương:

Giải cho Lực
F = m × a
Giải cho Khối lượng
m = F ÷ a
Giải cho Gia tốc
a = F ÷ m

Cách sử dụng máy tính này

  1. Chọn đại lượng cần giải: Quyết định biến số bạn muốn tìm (lực, khối lượng hoặc gia tốc) và để trống trường đó.
  2. Nhập các giá trị đã biết: Nhập hai giá trị đã biết vào các trường tương ứng. Sử dụng menu đơn vị để chọn đơn vị bạn muốn.
  3. Nhấp vào Tính toán: Máy tính áp dụng định luật hai của Newton để giải cho biến chưa biết.
  4. Xem kết quả: Kiểm tra giá trị đã giải, chuyển đổi đơn vị, so sánh lực thực tế và giải pháp từng bước.

Hiểu về các biến số

Biến số Ký hiệu Đơn vị SI Mô tả
Lực F Newton (N) Một lực đẩy hoặc kéo có thể làm thay đổi chuyển động của một vật. 1 N = 1 kg·m/s²
Khối lượng m Kilôgam (kg) Lượng vật chất trong một vật; chống lại sự thay đổi trạng thái chuyển động (quán tính)
Gia tốc a m/s² Tốc độ thay đổi vận tốc; độ nhanh chậm của việc thay đổi tốc độ hoặc hướng

Các đơn vị được hỗ trợ

Đại lượng Đơn vị Chuyển đổi sang SI
Lực N, kN, lbf, dyn, kgf 1 kN = 1000 N, 1 lbf = 4.448 N, 1 kgf = 9.807 N
Khối lượng kg, g, lb, oz, t (tấn mét) 1 lb = 0.454 kg, 1 oz = 28.35 g, 1 t = 1000 kg
Gia tốc m/s², ft/s², g, cm/s² 1 g = 9.807 m/s², 1 ft/s² = 0.305 m/s²

Ứng dụng phổ biến

Tính trọng lượng

Trọng lượng là lực hấp dẫn lên một vật: W = mg, trong đó g ≈ 9.81 m/s² trên Trái đất. Một người nặng 70 kg có trọng lượng khoảng 686.7 N. Máy tính này có thể tìm trọng lượng trên các hành tinh khác nhau bằng cách điều chỉnh gia tốc theo giá trị trọng lực của từng hành tinh.

Động lực học xe cộ

Khi một chiếc xe 1500 kg tăng tốc ở mức 2 m/s², động cơ phải tạo ra một lực F = 1500 × 2 = 3000 N. Việc hiểu điều này giúp các kỹ sư thiết kế động cơ, phanh và hệ thống an toàn.

Thể thao và Cơ sinh học

Phân tích lực đằng sau một cú đấm, cú đá hoặc cú ném giúp các vận động viên và huấn luyện viên tối ưu hóa hiệu suất. Một võ sĩ chuyên nghiệp có thể tạo ra lực hơn 3000 N trong một cú đấm.

Kỹ thuật và Thiết kế

Các kỹ sư kết cấu sử dụng F = ma để tính toán lực tác động lên các tòa nhà trong các trận động đất, tải trọng gió lên các cây cầu và lực va chạm cho các thử nghiệm an toàn.

Khối lượng so với Trọng lượng

Khối lượng đo lượng vật chất và giữ nguyên ở mọi nơi. Trọng lượng là một lực (W = mg) phụ thuộc vào trọng lực cục bộ. Một phi hành gia có khối lượng 80 kg nặng 784.8 N trên Trái đất nhưng chỉ nặng 129.6 N trên Mặt trăng — khối lượng của họ vẫn giữ nguyên, nhưng gia tốc trọng trường thay đổi.

Các lưu ý quan trọng

Câu hỏi thường gặp

Định luật hai của Newton về chuyển động là gì?

Định luật thứ hai của Newton phát biểu rằng lực tác dụng lên một vật bằng khối lượng của nó nhân với gia tốc của nó (F = ma). Điều này có nghĩa là gia tốc của một vật tỉ lệ thuận với lực tổng hợp và tỉ lệ nghịch với khối lượng của nó.

Làm thế nào để tính lực?

Để tính lực, hãy nhân khối lượng với gia tốc: F = m × a. Ví dụ, một vật nặng 10 kg gia tốc ở mức 3 m/s² sẽ chịu một lực là 30 Newton.

Các đơn vị của lực là gì?

Đơn vị SI của lực là Newton (N), tương đương với 1 kg·m/s². Các đơn vị phổ biến khác bao gồm kilonewton (kN), pound-force (lbf), dyne (dyn) và kilogram-force (kgf).

Sự khác biệt giữa khối lượng và trọng lượng là gì?

Khối lượng là lượng vật chất trong một vật thể (được đo bằng kilôgam) và không thay đổi theo vị trí. Trọng lượng là lực hấp dẫn tác dụng lên khối lượng đó (W = mg), được đo bằng Newton. Khối lượng của bạn giống nhau trên Trái đất và Mặt trăng, nhưng trọng lượng của bạn chỉ bằng khoảng 1/6 trên Mặt trăng do trọng lực thấp hơn.

Lực có thể có giá trị âm không?

Có, lực có thể có giá trị âm. Lực âm cho biết lực tác dụng ngược hướng với hướng tham chiếu dương đã chọn. Ví dụ, lực ma sát hoặc lực giảm tốc thường được biểu diễn bằng các giá trị âm.

Tài nguyên bổ sung

Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:

"Máy Tính Lực" tại https://MiniWebtool.com/vi/may-tinh-luc/ từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/

bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 14 tháng 3, 2026

Máy tính vật lý:

Công cụ phổ biến và mới cập nhật:

Máy Tính Lực Hướng TâmMáy Tính Lực Xi Lanh Thủy LựcMáy Tính Mặt Phẳng NghiêngXem tất cả →
Trang chủ > Linh tinh > Máy tính vật lý > Máy Tính Lực