Máy Tính Thế Chấp
Tính toán khoản thanh toán thế chấp của bạn với lịch trình khấu hao đầy đủ, phân tích nợ gốc và lãi, biểu đồ tương tác, phân tích khả năng chi trả và dòng thời gian thanh toán theo từng năm.
Trình chặn quảng cáo đang ngăn chúng tôi hiển thị quảng cáo
MiniWebtool miễn phí nhờ quảng cáo. Nếu công cụ này hữu ích, hãy ủng hộ bằng Premium (không quảng cáo + nhanh hơn) hoặc cho phép MiniWebtool.com rồi tải lại trang.
- Hoặc nâng cấp Premium (không quảng cáo)
- Cho phép quảng cáo cho MiniWebtool.com, rồi tải lại
Giới thiệu về Máy Tính Thế Chấp
Chào mừng bạn đến với Máy tính Thế chấp, một công cụ toàn diện được thiết kế để giúp bạn hiểu chi phí thực sự của việc sở hữu nhà. Tính toán khoản thanh toán thế chấp hàng tháng của bạn, xem lịch trình trả nợ đầy đủ, phân tích chi tiết gốc và lãi bằng biểu đồ tương tác và khám phá các mốc thanh toán quan trọng. Cho dù bạn là người mua nhà lần đầu, đang tái cấp vốn hay so sánh các kịch bản vay vốn, máy tính này đều cung cấp phân tích tài chính chuyên nghiệp.
Khoản thanh toán Thế chấp Hàng tháng được tính như thế nào?
Một khoản thế chấp lãi suất cố định sử dụng công thức trả nợ tiêu chuẩn để xác định các khoản thanh toán hàng tháng bằng nhau trong suốt thời hạn vay. Công thức này cân bằng việc trả cả nợ gốc và lãi trong suốt thời gian vay:
Trong đó:
- M = Khoản thanh toán gốc & lãi hàng tháng
- P = Nợ gốc (giá nhà trừ đi khoản trả trước)
- r = Lãi suất hàng tháng (lãi suất hàng năm ÷ 12 ÷ 100)
- n = Tổng số lần thanh toán (số năm × 12)
Những gì được bao gồm trong PITI?
Các bên cho vay và cố vấn tài chính thường gọi tổng khoản thanh toán nhà ở hàng tháng của bạn là PITI:
- Gốc (Principal) — Phần làm giảm số dư khoản vay và xây dựng vốn chủ sở hữu
- Lãi (Interest) — Chi phí vay tiền, trả cho bên cho vay
- Thuế (Taxes) — Thuế bất động sản hàng năm chia cho 12 tháng
- Bảo hiểm (Insurance) — Phí bảo hiểm nhà ở chia cho 12 tháng
Một số chủ nhà cũng trả phí HOA hàng tháng cho các tiện ích và dịch vụ chung trong các căn hộ chung cư hoặc khu dân cư được quy hoạch.
Hiểu về Lịch trình Trả nợ
Lịch trình trả nợ cho biết chính xác cách mỗi khoản thanh toán hàng tháng được chia nhỏ giữa gốc và lãi trong suốt thời gian vay. Các mô hình chính cần hiểu:
- Lãi vay tập trung ban đầu: Trong những năm đầu, phần lớn mỗi khoản thanh toán dùng để trả lãi. Đối với khoản vay 30 năm với lãi suất 6,5%, khoảng 72% khoản thanh toán đầu tiên của bạn là trả lãi.
- Điểm giao thoa: Tại một thời điểm nào đó trong quá trình vay, phần gốc trong khoản thanh toán của bạn sẽ vượt quá phần lãi. Máy tính này xác định chính xác thời điểm điều này xảy ra.
- Tăng tốc vốn chủ sở hữu: Trong những năm cuối, gần như toàn bộ khoản thanh toán của bạn sẽ xây dựng vốn chủ sở hữu. Những năm cuối cùng sẽ thấy số dư giảm nhanh chóng.
Số tiền Trả trước của bạn nên là bao nhiêu?
Khoản trả trước ảnh hưởng đáng kể đến khoản thế chấp của bạn theo nhiều cách:
| % Trả trước | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| 0-3% | Bảo toàn tiền mặt; tham gia thị trường nhanh hơn | Khoản thanh toán hàng tháng cao hơn; có thể yêu cầu PMI |
| 3,5% (FHA) | Rào cản gia nhập thấp; được chính phủ bảo lãnh | Phí bảo hiểm thế chấp (MIP) suốt đời khoản vay |
| 10-15% | Thanh toán thấp hơn mức 0-3%; giảm PMI | Vẫn yêu cầu PMI; cần lượng tiền mặt đáng kể |
| 20%+ | Không PMI; thanh toán hàng tháng thấp hơn; lãi suất tốt hơn | Cam kết tiền mặt trả trước lớn |
So sánh Thế chấp 15 năm và 30 năm
Thời hạn vay ảnh hưởng đáng kể đến cả khoản thanh toán hàng tháng và tổng chi phí của bạn. Dưới đây là so sánh cho khoản vay 300.000 USD với lãi suất 6,5%:
| Yếu tố | Thế chấp 15 năm | Thế chấp 30 năm |
|---|---|---|
| Gốc & Lãi hàng tháng | $2.613 | $1.896 |
| Tổng lãi vay | $170.000 | $383.000 |
| Tổng số tiền đã trả | $470.000 | $683.000 |
| Tiền lãi tiết kiệm được | Ít hơn $213.000 | Mức cơ sở |
Lãi suất ảnh hưởng thế nào đến khoản thế chấp của bạn
Ngay cả những thay đổi nhỏ về lãi suất cũng có tác động lớn đối với khoản thế chấp 30 năm. Trên một khoản vay 300.000 USD:
- 5,0%: Gốc & Lãi hàng tháng = $1.610 | Tổng lãi = $280.000
- 6,0%: Gốc & Lãi hàng tháng = $1.799 | Tổng lãi = $348.000
- 6,5%: Gốc & Lãi hàng tháng = $1.896 | Tổng lãi = $383.000
- 7,0%: Gốc & Lãi hàng tháng = $1.996 | Tổng lãi = $419.000
- 8,0%: Gốc & Lãi hàng tháng = $2.201 | Tổng lãi = $492.000
Mỗi 1% lãi suất tăng thêm sẽ cộng thêm khoảng $200/tháng và hơn $60.000 vào tổng tiền lãi cho khoản vay $300.000.
Cách sử dụng Máy tính này
- Nhập giá nhà: Nhập tổng giá mua. Sử dụng các ví dụ nhanh cho các tình huống phổ biến.
- Chỉ định khoản trả trước: Nhập số tiền trả trước dự kiến của bạn. Máy tính sẽ hiển thị số tiền vay tương ứng và phần trăm trả trước.
- Đặt lãi suất và thời hạn: Nhập lãi suất hàng năm và chọn thời hạn vay (5-40 năm).
- Thêm chi phí phụ (tùy chọn): Bao gồm thuế bất động sản hàng năm, bảo hiểm hàng năm và phí HOA hàng tháng để phân tích PITI đầy đủ.
- Phân tích kết quả: Xem lại chi tiết khoản thanh toán hàng tháng, phân tích tổng chi phí, biểu đồ tương tác, các mốc thanh toán và lịch trình trả nợ đầy đủ.
Câu hỏi thường gặp
Khoản thanh toán thế chấp hàng tháng được tính như thế nào?
Khoản thanh toán thế chấp hàng tháng với lãi suất cố định sử dụng công thức M = P × [r(1+r)^n] / [(1+r)^n - 1], trong đó M là khoản thanh toán hàng tháng, P là nợ gốc, r là lãi suất hàng tháng (lãi suất hàng năm ÷ 1200) và n là tổng số lần thanh toán hàng tháng. Ví dụ: một khoản vay 280.000 USD với lãi suất 6,5% trong 30 năm sẽ có khoản thanh toán Gốc & Lãi hàng tháng khoảng 1.770 USD.
Những gì được bao gồm trong tổng khoản thanh toán thế chấp hàng tháng?
Tổng khoản thanh toán thế chấp hàng tháng thường bao gồm PITI: Gốc (giảm số dư khoản vay), Lãi (chi phí vay), Thuế (thuế bất động sản ÷ 12) và Bảo hiểm (bảo hiểm nhà ở ÷ 12). Một số chủ nhà cũng trả phí HOA hàng tháng. Phần gốc và lãi được cố định cho các khoản thế chấp lãi suất cố định.
Số tiền trả trước của tôi nên là bao nhiêu?
Hướng dẫn thông thường là 20% để tránh Bảo hiểm Thế chấp Tư nhân (PMI). Tuy nhiên, các khoản vay FHA chỉ yêu cầu 3,5%, các khoản vay VA có thể yêu cầu 0% và một số khoản vay thông thường chấp nhận 3-5%. Khoản trả trước lớn hơn sẽ làm giảm số tiền vay, khoản thanh toán hàng tháng và tổng tiền lãi.
Lịch trình trả nợ là gì?
Lịch trình trả nợ là một bảng chi tiết hiển thị mọi khoản thanh toán trong suốt thời gian vay. Mỗi hàng phân tích số tiền dùng để trả lãi so với nợ gốc, cộng với số dư còn lại. Các khoản thanh toán ban đầu tập trung nhiều vào tiền lãi; theo thời gian, nhiều tiền hơn được dùng để trả gốc.
Tôi nên chọn thế chấp 15 năm hay 30 năm?
Thế chấp 15 năm có khoản thanh toán hàng tháng cao hơn nhưng tổng tiền lãi thấp hơn nhiều. Thế chấp 30 năm có khoản thanh toán thấp hơn nhưng tốn kém hơn đáng kể theo thời gian. Đối với khoản vay 300.000 USD với lãi suất 6,5%, thế chấp 15 năm tiết kiệm được hơn 213.000 USD tiền lãi so với thời hạn 30 năm.
Lãi suất ảnh hưởng thế nào đến khoản thanh toán thế chấp của tôi?
Lãi suất có tác động cực kỳ lớn. Đối với khoản vay 300.000 USD trong 30 năm, mỗi 1% lãi suất tăng thêm sẽ cộng thêm khoảng $200/tháng và hơn $60.000 vào tổng tiền lãi. Ngay cả chênh lệch lãi suất 0,25% cũng có thể đồng nghĩa với hàng ngàn đô la trong suốt thời gian vay.
Tài nguyên bổ sung
Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:
"Máy Tính Thế Chấp" tại https://MiniWebtool.com/vi/máy-tính-thế-chấp/ từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/
bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 12 tháng 2, 2026