Công cụ chuyển đổi từ mẫu sang dặm vuông
Chuyển đổi mẫu (acres) sang dặm vuông ngay lập tức với các so sánh trực quan, tính toán từng bước và bảng chuyển đổi diện tích đất toàn diện.
Trình chặn quảng cáo đang ngăn chúng tôi hiển thị quảng cáo
MiniWebtool miễn phí nhờ quảng cáo. Nếu công cụ này hữu ích, hãy ủng hộ bằng Premium (không quảng cáo + nhanh hơn) hoặc cho phép MiniWebtool.com rồi tải lại trang.
- Hoặc nâng cấp Premium (không quảng cáo)
- Cho phép quảng cáo cho MiniWebtool.com, rồi tải lại
Giới thiệu về Công cụ chuyển đổi từ mẫu sang dặm vuông
Chào mừng bạn đến với Công cụ chuyển đổi từ mẫu sang dặm vuông, một công cụ chuyển đổi diện tích đất đai toàn diện được thiết kế cho các chuyên gia bất động sản, nông dân, khảo sát viên, nhà phát triển đất đai và bất kỳ ai làm việc với các phép đo tài sản. Máy tính này cung cấp các chuyển đổi chính xác, tức thì với các so sánh trực quan để giúp bạn hiểu quy mô của các khu vực đất đai.
Có bao nhiêu mẫu trong một dặm vuông?
Có chính xác 640 mẫu trong một dặm vuông. Mối quan hệ chính xác này bắt nguồn từ Hệ thống Khảo sát Đất công Hoa Kỳ (PLSS), được thành lập vào năm 1785, hệ thống này chia đất đai thành các phần có tổ chức để định cư và phân phối.
Ngoài ra, bạn có thể chia số mẫu cho 640 để có được dặm vuông:
Tìm hiểu về Mẫu (Acre)
Mẫu (acre) là một đơn vị diện tích đất được sử dụng chủ yếu ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh. Ban đầu, một mẫu được định nghĩa là lượng đất mà một cặp bò có thể cày trong một ngày. Ngày nay, nó được định nghĩa chính xác là:
Tìm hiểu về Dặm vuông
Dặm vuông là một đơn vị diện tích lớn bằng một dặm (5.280 feet) ở mỗi cạnh. Trong Hệ thống Khảo sát Đất công Hoa Kỳ, một dặm vuông còn được gọi là một "phần" (section). Các sự thật chính:
- 640 mẫu mỗi dặm vuông (chính xác)
- 27.878.400 feet vuông mỗi dặm vuông
- 2,59 km vuông (xấp xỉ)
- 259 hécta (xấp xỉ)
Tại sao lại là 640 mẫu mỗi dặm vuông?
Con số 640 đến từ mối quan hệ toán học: Một dặm vuông chứa 5.280 × 5.280 = 27.878.400 feet vuông. Chia cho 43.560 feet vuông mỗi mẫu sẽ ra đúng 640 mẫu. Con số tròn trịa này giúp việc phân chia và bán đất dễ dàng hơn trong quá trình mở rộng về phía tây.
Các chuyển đổi mẫu sang dặm vuông phổ biến
| Mẫu (Acre) | Dặm vuông | Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| 1 | 0.0015625 | Lô đất dân cư điển hình |
| 40 | 0.0625 | Một phần tư của một phần tư section |
| 160 | 0.25 | Một phần tư section (điền trang) |
| 320 | 0.5 | Nửa section |
| 640 | 1 | Một section đầy đủ |
| 1.000 | 1.5625 | Trang trại lớn |
| 2.560 | 4 | Một phần tư thị trấn |
| 23.040 | 36 | Cả một thị trấn (township) |
Ứng dụng thực tế
Bất động sản và Tài sản
Các chuyên gia bất động sản thường xuyên chuyển đổi giữa mẫu và dặm vuông khi giao dịch với các lô đất lớn, trang trại hoặc các dự án phát triển. Việc hiểu cả hai đơn vị giúp truyền đạt kích thước tài sản tới các đối tượng khách hàng khác nhau.
Nông nghiệp và Trồng trọt
Nông dân và các chuyên gia nông nghiệp sử dụng mẫu cho các hoạt động hàng ngày nhưng có thể cần dặm vuông khi thảo luận về số liệu thống kê toàn huyện, các hoạt động canh tác quy mô lớn hoặc so sánh đất nông nghiệp giữa các vùng.
Quản lý và Bảo tồn đất đai
Các nhà quản lý động vật hoang dã, nhà bảo tồn và dịch vụ vườn quốc gia thường làm việc với cả hai đơn vị. Các vườn quốc gia và rừng thường được đo bằng dặm vuông, trong khi các khu vực quản lý cụ thể có thể sử dụng mẫu.
Quy hoạch và Phát triển đô thị
Các nhà quy hoạch thành phố sử dụng mẫu cho phân vùng và kích thước lô đất nhưng sử dụng dặm vuông cho ranh giới thành phố, quy hoạch quận và so sánh các khu vực đô thị.
Bối cảnh lịch sử
Đơn vị mẫu (acre) có nguồn gốc từ nước Anh thời trung cổ như một đơn vị thực tế dựa trên lượng đất mà một cặp bò có thể cày trong một ngày. Từ "acre" bắt nguồn từ tiếng Latin "ager" có nghĩa là cánh đồng. Khi Hoa Kỳ thiết lập hệ thống khảo sát đất đai, mẫu đã được tiêu chuẩn hóa và phần đất 640 mẫu trở thành đơn vị cơ bản để phân phối đất đai.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu mẫu trong một dặm vuông?
Có chính xác 640 mẫu trong một dặm vuông. Mối quan hệ này bắt nguồn từ Hệ thống Khảo sát Đất công Hoa Kỳ, nơi một dặm vuông (còn gọi là một phần/section) được chia thành 640 mảnh đất một mẫu cho mục đích phân phối đất đai.
Công thức chuyển đổi mẫu sang dặm vuông là gì?
Để chuyển đổi mẫu sang dặm vuông, hãy chia số mẫu cho 640 hoặc nhân với 0.0015625. Công thức là: Dặm vuông = Mẫu × 0.0015625. Ví dụ, 320 mẫu tương đương với 0.5 dặm vuông (320 ÷ 640 = 0.5).
1 mẫu lớn như thế nào về mặt trực quan?
Một mẫu xấp xỉ 43.560 feet vuông, gần bằng kích thước của một sân bóng đá không tính các vùng kết thúc (vùng kết thúc chiếm khoảng 1.32 mẫu). Hãy hình dung một mảnh đất hình vuông có cạnh khoảng 208.7 feet, hoặc khoảng 90% diện tích của một sân bóng đá Mỹ tiêu chuẩn.
Tại sao có 640 mẫu trong một dặm vuông?
Tiêu chuẩn 640 mẫu mỗi dặm vuông đến từ Hệ thống Khảo sát Đất công Hoa Kỳ được thành lập năm 1785. Một dặm vuông chứa 640 mẫu vì nó bằng 5.280 feet × 5.280 feet = 27.878.400 feet vuông, và chia cho 43.560 feet vuông mỗi mẫu sẽ ra đúng 640 mẫu.
Sự khác biệt giữa mẫu và dặm vuông là gì?
Mẫu và dặm vuông đều là đơn vị đo diện tích, nhưng chúng khác nhau rất nhiều về kích thước. Một dặm vuông bằng 640 mẫu, lớn hơn 640 lần. Dặm vuông thường được sử dụng để đo các vùng đất lớn như quận hoặc rừng, trong khi mẫu được sử dụng cho các bất động sản nhỏ hơn như trang trại, công viên và lô đất dân cư.
Chuyển đổi liên quan
- Công cụ chuyển đổi dặm vuông sang mẫu - Chuyển đổi theo hướng ngược lại
- Công cụ chuyển đổi mẫu sang hécta - Chuyển đổi mẫu sang hécta (hệ mét)
- Công cụ chuyển đổi mẫu sang feet vuông - Nhận diện tích feet vuông chính xác
- Công cụ chuyển đổi mẫu sang mét vuông - Chuyển đổi sang mét vuông (hệ mét)
Tài nguyên bổ sung
Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:
"Công cụ chuyển đổi từ mẫu sang dặm vuông" tại https://MiniWebtool.com/vi/công-cụ-chuyển-đổi-từ-mẫu-sang-dặm-vuông/ từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/
bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 02/02/2026
Các công cụ liên quan khác:
Bộ chuyển đổi diện tích:
- Máy tính diện tích
- Công cụ chuyển đổi từ mẫu sang héc-ta
- Bộ chuyển đổi Mẫu Anh sang pẹc-sơ
- Công cụ Chuyển đổi Mẫu Anh sang Feet vuông
- Công cụ chuyển đổi Mẫu Anh sang Mét vuông
- Công cụ chuyển đổi từ mẫu sang dặm vuông
- Công cụ chuyển đổi Mẫu sang Yard vuông
- Công cụ chuyển đổi hecta sang mẫu anh
- Công cụ chuyển đổi sào sang mẫu Anh
- Công cụ chuyển đổi Feet vuông sang Mẫu Anh
- Công cụ chuyển đổi từ mét vuông sang mẫu anh
- Công cụ chuyển đổi từ Dặm vuông sang Mẫu Anh
- Công cụ Chuyển đổi Thước vuông sang Mẫu Anh