Công cụ Chuyển đổi Mét sang Feet
Chuyển đổi mét sang feet ngay lập tức với thang so sánh trực quan, bảng phân tích feet và inch, hiển thị phân số inch và các ví dụ tham chiếu độ dài phổ biến.
Trình chặn quảng cáo đang ngăn chúng tôi hiển thị quảng cáo
MiniWebtool miễn phí nhờ quảng cáo. Nếu công cụ này hữu ích, hãy ủng hộ bằng Premium (không quảng cáo + nhanh hơn) hoặc cho phép MiniWebtool.com rồi tải lại trang.
- Hoặc nâng cấp Premium (không quảng cáo)
- Cho phép quảng cáo cho MiniWebtool.com, rồi tải lại
Hướng dẫn bằng Video: Cách chuyển đổi số đo giữa Hệ Đế quốc (Feet, Inch) và Hệ Mét (Xăng-ti-mét)
Giới thiệu về Công cụ Chuyển đổi Mét sang Feet
Công cụ Chuyển đổi Mét sang Feet là một công cụ trực tuyến miễn phí giúp chuyển đổi mét (m) sang feet (ft) ngay lập tức với độ chính xác cao. Ngoài việc chuyển đổi đơn giản, công cụ này còn cung cấp bảng phân tích feet và inch, hiển thị inch phân số cho mục đích xây dựng, thang so sánh trực quan và các so sánh tham chiếu trong thế giới thực để giúp bạn hiểu và hình dung số đo đã chuyển đổi.
Một mét bằng bao nhiêu feet?
Một mét bằng chính xác 3,280839895 feet. Hệ số chuyển đổi chính xác này được lấy từ định nghĩa quốc tế trong đó 1 inch bằng chính xác 25,4 milimét.
Phép tính hoạt động như sau:
- 1 mét = 1000 milimét
- 1 inch = 25,4 milimét (định nghĩa chính xác)
- 1 mét = 1000 / 25,4 = 39,3700787402 inch
- 1 mét = 39,3700787402 / 12 = 3,280839895 feet
Công thức chuyển đổi mét sang feet
Để chuyển đổi mét sang feet, hãy nhân giá trị mét với 3,280839895:
Ví dụ tính toán
Chuyển đổi 1,8 mét sang feet:
- feet = 1,8 × 3,280839895
- feet = 5,9055 feet
- Theo feet và inch: 5 feet 10,87 inch (xấp xỉ 5' 10 7/8")
Chuyển đổi mét sang feet phổ biến
| Mét | Feet (thập phân) | Feet và Inch |
|---|---|---|
| 0,5 m | 1,6404 ft | 1' 7 11/16" |
| 1 m | 3,2808 ft | 3' 3 3/8" |
| 1,5 m | 4,9213 ft | 4' 11 1/16" |
| 1,7 m | 5,5774 ft | 5' 6 15/16" |
| 1,8 m | 5,9055 ft | 5' 10 7/8" |
| 2 m | 6,5617 ft | 6' 6 3/4" |
| 3 m | 9,8425 ft | 9' 10 1/8" |
| 5 m | 16,4042 ft | 16' 4 7/8" |
| 10 m | 32,8084 ft | 32' 9 11/16" |
| 100 m | 328,084 ft | 328' 1" |
Hiểu về Mét và Feet
Mét là gì?
Mét (ký hiệu: m) là đơn vị đo chiều dài cơ bản trong Hệ đơn vị quốc tế (SI). Nó được định nghĩa là khoảng cách ánh sáng đi được trong chân không trong 1/299.792.458 giây. Mét được sử dụng trên toàn thế giới cho các phép đo khoa học, công nghiệp và hàng ngày ở hầu hết các quốc gia.
Feet là gì?
Feet (ký hiệu: ft hoặc ') là một đơn vị chiều dài trong hệ thống đế quốc và tập quán của Hoa Kỳ. Một foot bằng chính xác 0,3048 mét hoặc 12 inch. Feet chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh (cho một số ứng dụng nhất định) và một vài quốc gia khác để đo chiều cao, xây dựng và bất động sản.
Cách sử dụng công cụ chuyển đổi này
- Nhập giá trị mét: Nhập chiều dài bằng mét bạn muốn chuyển đổi. Sử dụng các giá trị thập phân để có độ chính xác (ví dụ: 1,75 cho 1,75 mét).
- Chọn độ chính xác thập phân: Chọn số chữ số thập phân bạn cần trong kết quả (có sẵn từ 0-8 chữ số).
- Nhấp vào Chuyển đổi: Nhấn nút "Chuyển đổi Mét sang Feet" để xem kết quả của bạn.
- Xem lại tất cả các định dạng: Xem kết quả theo feet thập phân, feet và inch, và inch phân số để sử dụng trong xây dựng.
Tại sao chuyển đổi giữa mét và feet?
Chuyển đổi giữa mét và feet là cần thiết trong nhiều tình huống:
- Du lịch quốc tế: Hiểu chiều cao và khoảng cách khi đi du lịch giữa các quốc gia sử dụng hệ mét và hệ đế quốc
- Xây dựng: Làm việc với các bản vẽ xây dựng và vật liệu từ các quốc gia khác nhau
- Thể thao: Hiểu các số đo thể thao (đường chạy, hồ bơi, sân bóng rổ)
- So sánh chiều cao: Chuyển đổi chiều cao cá nhân giữa các hệ thống đo lường
- Bất động sản: Hiểu kích thước tài sản trong danh sách niêm yết quốc tế
- Sản xuất: Chuyển đổi thông số kỹ thuật giữa các nhà cung cấp quốc tế
Câu hỏi thường gặp
Một mét bằng bao nhiêu feet?
Một mét bằng chính xác 3,280839895 feet. Hệ số chuyển đổi này được lấy từ định nghĩa quốc tế trong đó 1 inch bằng chính xác 25,4 milimét. Vì vậy, 1 mét = 1000mm / 25,4mm = 39,3700787402 inch = 3,280839895 feet.
Công thức chuyển đổi mét sang feet là gì?
Để chuyển đổi mét sang feet, hãy nhân giá trị mét với 3,280839895. Công thức là: feet = mét x 3,280839895. Ví dụ: 2 mét = 2 x 3,280839895 = 6,56168 feet.
Làm cách nào để chuyển đổi mét sang feet và inch?
Trước tiên, hãy chuyển đổi mét sang tổng số inch bằng cách nhân với 39,3700787402. Sau đó chia cho 12 để lấy feet (số nguyên) và phần còn lại là inch. Ví dụ: 1,8 mét = 70,866 inch = 5 feet 10,866 inch, xấp xỉ 5 feet 10 7/8 inch.
Tại sao chúng ta sử dụng cả mét và feet?
Mét là một phần của hệ thống mét được sử dụng quốc tế, trong khi feet là một phần của hệ thống đế quốc vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh (cho một số ứng dụng) và một vài quốc gia khác. Chuyển đổi giữa chúng là cần thiết cho thương mại quốc tế, du lịch, xây dựng và khoa học.
1,8 mét có bằng 6 feet không?
Không hoàn toàn chính xác. 1,8 mét xấp xỉ bằng 5,905 feet, hoặc 5 feet 10,87 inch. Một người cao chính xác 6 feet sẽ là 1,8288 mét. Đây là một quan niệm sai lầm phổ biến vì các giá trị này gần nhau nhưng không giống nhau.
Tham khảo nhanh: Chuyển đổi Chiều cao
Dưới đây là một số chuyển đổi chiều cao người phổ biến từ mét sang feet và inch:
- 1,50 m = 4' 11" (xấp xỉ)
- 1,60 m = 5' 3" (xấp xỉ)
- 1,70 m = 5' 7" (xấp xỉ)
- 1,75 m = 5' 9" (xấp xỉ)
- 1,80 m = 5' 11" (xấp xỉ)
- 1,85 m = 6' 1" (xấp xỉ)
- 1,90 m = 6' 3" (xấp xỉ)
- 2,00 m = 6' 7" (xấp xỉ)
Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:
"Công cụ Chuyển đổi Mét sang Feet" tại https://MiniWebtool.com/vi/công-cụ-chuyển-đổi-mét-sang-feet/ từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/
bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 06 tháng 1 năm 2026