Bộ chuyển đổi PSI sang Bar
Chuyển đổi giữa các đơn vị áp suất PSI (pound trên mỗi inch vuông) và Bar ngay lập tức. Tính năng chuyển đổi hai chiều, đồng hồ đo áp suất trực quan, các cài đặt trước phổ biến cho lốp xe, lặn (SCUBA) và các ứng dụng công nghiệp, cùng bảng so sánh đa đơn vị.
Trình chặn quảng cáo đang ngăn chúng tôi hiển thị quảng cáo
MiniWebtool miễn phí nhờ quảng cáo. Nếu công cụ này hữu ích, hãy ủng hộ bằng Premium (không quảng cáo + nhanh hơn) hoặc cho phép MiniWebtool.com rồi tải lại trang.
- Hoặc nâng cấp Premium (không quảng cáo)
- Cho phép quảng cáo cho MiniWebtool.com, rồi tải lại
Giới thiệu về Bộ chuyển đổi PSI sang Bar
Bộ chuyển đổi PSI sang Bar là một công cụ chuyển đổi đơn vị áp suất toàn diện cho phép bạn chuyển đổi ngay lập tức giữa PSI (pound trên mỗi inch vuông) và Bar. Cho dù bạn cần kiểm tra áp suất lốp, làm việc với các thiết bị công nghiệp hay tìm hiểu các thông số kỹ thuật của bình dưỡng khí SCUBA, bộ chuyển đổi này đều cung cấp kết quả chính xác với phản hồi trực quan và so sánh đa đơn vị.
Hệ số chuyển đổi từ PSI sang Bar là bao nhiêu?
1 PSI bằng khoảng 0,0689476 bar. Để chuyển đổi PSI sang bar, hãy nhân giá trị PSI với 0,0689476. Ví dụ: 30 PSI bằng 2,07 bar (30 x 0,0689476 = 2,0684).
Hệ số chuyển đổi từ Bar sang PSI là bao nhiêu?
1 bar bằng khoảng 14,5038 PSI. Để chuyển đổi bar sang PSI, hãy nhân giá trị bar với 14,5038. Ví dụ: 2 bar bằng 29,01 PSI (2 x 14,5038 = 29,01).
Bảng chuyển đổi PSI sang Bar phổ biến
| PSI | Bar | Sử dụng phổ biến |
|---|---|---|
| 14,7 | 1,01 | Áp suất khí quyển mực nước biển |
| 25 | 1,72 | Lốp xe đạp địa hình |
| 32 | 2,21 | Lốp xe ô tô tiêu chuẩn |
| 35 | 2,41 | Lốp xe SUV |
| 40 | 2,76 | Lốp xe đạp đường trường |
| 80 | 5,52 | Lốp xe tải hạng nặng |
| 100 | 6,89 | Khí nén công nghiệp |
| 200 | 13,79 | Bình SCUBA (thấp) |
| 3000 | 206,84 | Bình SCUBA (đầy) |
Áp suất lốp được khuyến nghị tính bằng PSI và Bar là bao nhiêu?
Áp suất lốp khuyến nghị khác nhau tùy theo loại xe:
- Xe ô tô con: Thường là 30-35 PSI (2,07-2,41 bar)
- SUV và xe tải nhẹ: Thường là 35-40 PSI (2,41-2,76 bar)
- Xe đạp đường trường: 80-130 PSI (5,52-8,96 bar)
- Xe đạp địa hình: 25-35 PSI (1,72-2,41 bar)
- Xe tải nặng: 80-100 PSI (5,52-6,89 bar)
- Xe máy: 28-40 PSI (1,93-2,76 bar) tùy loại
Sự khác biệt giữa PSI và Bar là gì?
PSI (Pound trên mỗi Inch vuông) là một đơn vị áp suất đo lường theo hệ Anh được sử dụng chủ yếu ở Hoa Kỳ. Nó đo lực tính bằng pound tác dụng lên một diện tích inch vuông.
Bar là một đơn vị áp suất hệ mét thường được sử dụng ở Châu Âu và hầu hết các quốc gia khác trên thế giới. Một bar xấp xỉ bằng áp suất khí quyển ở mực nước biển (1 atm = 1,01325 bar). Bar được ưa chuộng trong các ứng dụng khoa học và công nghiệp do tính tương thích với hệ mét.
Sử dụng theo khu vực
- Hoa Kỳ: PSI là tiêu chuẩn cho áp suất lốp, hệ thống HVAC và hầu hết các ứng dụng tiêu dùng
- Châu Âu: Bar được sử dụng cho áp suất lốp, hệ thống công nghiệp và khí tượng
- Ứng dụng khoa học: Pascal (Pa) hoặc kilopascal (kPa) thường được ưu tiên hơn, mặc dù bar phổ biến trong các ngành khoa học ứng dụng
- Hàng không: Cả hai đơn vị đều được sử dụng, với việc tăng cường áp dụng hectopascal (hPa) cho các cài đặt độ cao
Làm thế nào để kiểm tra áp suất lốp của tôi?
- Chuẩn bị đồng hồ đo áp suất lốp: Đồng hồ đo kỹ thuật số hoặc cơ đều hoạt động tốt. Nhiều trạm xăng có bơm hơi tích hợp đồng hồ đo.
- Kiểm tra khi lốp còn lạnh: Đợi ít nhất 3 giờ sau khi lái xe, hoặc lái xe ít hơn 1 dặm. Nhiệt độ từ việc lái xe làm tăng số đọc áp suất.
- Tháo nắp van: Vặn nắp ra khỏi thân van của lốp và giữ nó cẩn thận.
- Ấn mạnh đồng hồ đo: Đẩy thẳng đồng hồ đo vào thân van. Bạn sẽ nghe thấy một tiếng xì hơi ngắn.
- Đọc áp suất: Đồng hồ đo kỹ thuật số hiển thị số trực tiếp. Trên đồng hồ đo cơ, đọc nơi thanh dừng lại.
- So sánh với áp suất khuyến nghị: Kiểm tra nhãn dán khung cửa để biết áp suất chính xác. Thêm hoặc xả bớt khí nếu cần.
- Đậy lại nắp van: Vặn nó lại để ngăn bụi và hơi ẩm xâm nhập.
Hiểu về các đơn vị áp suất
PSI (Pound trên mỗi Inch vuông)
PSI đo áp suất dưới dạng lực tính bằng pound tác dụng lên một diện tích bề mặt inch vuông. Nó được sử dụng rộng rãi ở Hoa Kỳ cho áp suất lốp, hệ thống khí nén và thủy lực. Áp suất khí quyển tiêu chuẩn ở mực nước biển là khoảng 14,7 PSI.
Bar
Bar là một đơn vị hệ mét trong đó 1 bar bằng 100.000 Pascal. Nó được giới thiệu để đơn giản hóa việc tính toán áp suất trong hệ mét. Áp suất khí quyển ở mực nước biển là khoảng 1,01325 bar. Bar rất thuận tiện vì nó rất gần với áp suất khí quyển.
Các đơn vị áp suất phổ biến khác
- Pascal (Pa): Đơn vị áp suất SI, bằng một Newton trên mỗi mét vuông
- Kilopascal (kPa): 1.000 Pascal, thường được sử dụng cho áp suất lốp ở các nước dùng hệ mét
- Atmosphere (atm): Dựa trên áp suất không khí trung bình ở mực nước biển
- Milimét thủy ngân (mmHg): Được sử dụng trong y học để đo huyết áp
- Inch thủy ngân (inHg): Được sử dụng trong hàng không và báo cáo thời tiết
Áp suất trong các ứng dụng khác nhau
Ô tô
Áp suất lốp phù hợp là yếu tố quan trọng đối với sự an toàn, tiết kiệm nhiên liệu và tuổi thọ của lốp. Lốp xe quá non làm tăng lực cản lăn (giảm khả năng tiết kiệm nhiên liệu), gây mòn không đều và có thể quá nhiệt. Lốp quá căng làm giảm độ bám đường và khiến xe đi xóc hơn.
Lặn SCUBA
Bình dưỡng khí thường được xếp hạng ở mức 3000 PSI (207 bar) hoặc 3500 PSI (241 bar) khi đầy. Thợ lặn theo dõi áp suất bình trong suốt quá trình lặn để đảm bảo cung cấp đủ khí để ngoi lên an toàn.
Ứng dụng công nghiệp
Các dụng cụ khí nén thường hoạt động ở mức 90-120 PSI (6,2-8,3 bar). Các hệ thống thủy lực công nghiệp có thể sử dụng áp suất vượt quá 5000 PSI (345 bar) cho các máy móc hạng nặng.
Y tế
Huyết áp được đo bằng mmHg (milimét thủy ngân). Huyết áp bình thường là khoảng 120/80 mmHg, tương đương với khoảng 2,3/1,5 PSI hoặc 0,16/0,11 bar.
Câu hỏi thường gặp
Hệ số chuyển đổi từ PSI sang Bar là bao nhiêu?
1 PSI bằng khoảng 0,0689476 bar. Để chuyển đổi PSI sang bar, hãy nhân giá trị PSI với 0,0689476. Ví dụ: 30 PSI bằng 2,07 bar (30 x 0,0689476 = 2,0684).
Hệ số chuyển đổi từ Bar sang PSI là bao nhiêu?
1 bar bằng khoảng 14,5038 PSI. Để chuyển đổi bar sang PSI, hãy nhân giá trị bar với 14,5038. Ví dụ: 2 bar bằng 29,01 PSI (2 x 14,5038 = 29,01).
Áp suất lốp được khuyến nghị tính bằng PSI và Bar là bao nhiêu?
Áp suất lốp được khuyến nghị khác nhau tùy theo loại xe: Lốp xe ô tô thường cần 30-35 PSI (2,07-2,41 bar), lốp xe đạp dao động từ 40-65 PSI (2,76-4,48 bar) cho xe đạp đường trường và 25-35 PSI (1,72-2,41 bar) cho xe đạp địa hình, và lốp xe tải thường yêu cầu 80-100 PSI (5,52-6,89 bar).
Sự khác biệt giữa PSI và Bar là gì?
PSI (pound trên mỗi inch vuông) chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ và đo áp suất dưới dạng lực pound trên mỗi inch vuông diện tích. Bar là một đơn vị hệ mét thường được sử dụng ở Châu Âu và hầu hết các quốc gia khác, trong đó 1 bar xấp xỉ bằng áp suất khí quyển ở mực nước biển. Bar được ưa chuộng trong các ứng dụng khoa học và công nghiệp do tính tương thích với hệ mét.
Làm thế nào để kiểm tra áp suất lốp của tôi?
Sử dụng đồng hồ đo áp suất lốp khi lốp còn lạnh (không lái xe trong ít nhất 3 giờ). Tháo nắp van, ấn mạnh đồng hồ đo vào thân van và đọc áp suất. So sánh với áp suất khuyến nghị trên nhãn dán ở khung cửa người lái hoặc sách hướng dẫn sử dụng. Thêm hoặc xả bớt khí nếu cần.
Tham khảo
Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:
"Bộ chuyển đổi PSI sang Bar" tại https://MiniWebtool.com/vi/bộ-chuyển-đổi-psi-sang-bar/ từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/
bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 6 tháng 1, 2026