Máy tính Thu nhập Thực tế
Tính toán tỷ suất thu nhập thực tế hàng năm (APY) từ lãi suất danh nghĩa với công thức chi tiết từng bước, so sánh tần suất tính lãi kép, biểu đồ tăng trưởng và phân tích đầu tư.
Trình chặn quảng cáo đang ngăn chúng tôi hiển thị quảng cáo
MiniWebtool miễn phí nhờ quảng cáo. Nếu công cụ này hữu ích, hãy ủng hộ bằng Premium (không quảng cáo + nhanh hơn) hoặc cho phép MiniWebtool.com rồi tải lại trang.
- Hoặc nâng cấp Premium (không quảng cáo)
- Cho phép quảng cáo cho MiniWebtool.com, rồi tải lại
Giới thiệu về Máy tính Thu nhập Thực tế
Máy tính thu nhập thực tế (còn được gọi là Máy tính APY) giúp bạn tính toán lợi nhuận thực tế hàng năm cho các khoản đầu tư bằng cách tính đến lãi kép. Khác với lãi suất danh nghĩa (APR), thu nhập thực tế tiết lộ số tiền bạn thực sự kiếm được khi lãi suất ghép trong suốt cả năm. Hãy so sánh các tần suất ghép lãi khác nhau, trực quan hóa sự tăng trưởng của khoản đầu tư và hiểu rõ sức mạnh của lãi kép với máy tính toàn diện của chúng tôi.
Thu nhập thực tế (APY) là gì?
Thu nhập thực tế, còn được gọi là Lợi suất phần trăm hàng năm (APY) hoặc Lãi suất hiệu quả hàng năm (EAR), là lãi suất hàng năm thực sự khi yếu tố lãi kép được đưa vào tính toán. Nó đại diện cho khả năng sinh lời thực tế của khoản đầu tư của bạn, dựa trên tần suất lãi suất được tính toán và cộng vào vốn gốc.
Sự khác biệt chính so với lãi suất danh nghĩa (APR) là thu nhập thực tế bao gồm hiệu ứng lãi kép - nhận lãi trên số lãi đã tích lũy trước đó. Tần suất ghép lãi càng lớn thì thu nhập thực tế của bạn sẽ càng cao.
Công thức thu nhập thực tế
Trong đó:
- r = Lãi suất danh nghĩa hàng năm (dạng thập phân)
- n = Số kỳ ghép lãi mỗi năm
APR so với APY: Hiểu sự khác biệt
Các tổ chức tài chính sử dụng hai loại lãi suất khác nhau khi quảng cáo sản phẩm:
- APR (Lãi suất phần trăm hàng năm): Lãi suất danh nghĩa được công bố mà không tính lãi kép. Các ngân hàng thường quảng cáo APR cho các khoản vay vì nó có vẻ thấp hơn.
- APY (Lợi suất phần trăm hàng năm): Lãi suất thực tế bao gồm lãi kép. Các ngân hàng quảng cáo APY cho các tài khoản tiết kiệm vì nó có vẻ cao hơn.
| Đặc điểm | APR | APY |
|---|---|---|
| Lãi kép | Không bao gồm | Có bao gồm |
| Giá trị | Luôn thấp hơn hoặc bằng | Luôn cao hơn hoặc bằng |
| Sử dụng cho | Khoản vay, thẻ tín dụng | Tiết kiệm, CD, đầu tư |
| Công thức | Lãi suất đơn | (1 + r/n)^n - 1 |
Tần suất ghép lãi ảnh hưởng thế nào đến thu nhập
Tần suất ghép lãi ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập thực tế của bạn. Dưới đây là cách mức lãi suất danh nghĩa 6% hoạt động với các tần suất ghép lãi khác nhau:
| Ghép lãi | Kỳ hạn/Năm | Thu nhập thực tế | Thu nhập thêm |
|---|---|---|---|
| Hàng năm | 1 | 6.0000% | +0.0000% |
| Nửa năm | 2 | 6.0900% | +0.0900% |
| Hàng quý | 4 | 6.1364% | +0.1364% |
| Hàng tháng | 12 | 6.1678% | +0.1678% |
| Hàng ngày | 365 | 6.1831% | +0.1831% |
| Liên tục | Vô hạn | 6.1837% | +0.1837% |
Ghép lãi liên tục
Ghép lãi liên tục đại diện cho mức thu nhập tối đa theo lý thuyết, nơi lãi được ghép vô hạn lần. Công thức sử dụng số Euler (e ≈ 2,71828):
Cách sử dụng máy tính này
- Nhập lãi suất danh nghĩa: Nhập lãi suất hàng năm được công bố (APR) dưới dạng phần trăm.
- Chọn tần suất ghép lãi: Chọn tần suất lãi được ghép - hàng năm, nửa năm, hàng quý, hàng tháng, hai tuần một lần, hàng tuần hoặc hàng ngày.
- Nhập vốn gốc (tùy chọn): Thêm số tiền đầu tư của bạn để xem tăng trưởng dự báo theo thời gian.
- Chọn thời gian đầu tư: Chọn số năm để dự báo khoản đầu tư của bạn.
- Tính toán: Xem thu nhập thực tế, so sánh giữa các tần suất, biểu đồ tăng trưởng và các bước tính toán chi tiết.
Ứng dụng thực tế
So sánh tài khoản tiết kiệm
Khi so sánh các tài khoản tiết kiệm lãi suất cao, hãy luôn so sánh APY thay vì APR. Một tài khoản có APY 4,5% sẽ tốt hơn tài khoản có APR 4,6% với ghép lãi hàng năm (tương đương APY 4,6%), nhưng kém hơn tài khoản có APR 4,55% với ghép lãi hàng ngày (tương đương APY khoảng 4,65%).
Hiểu lãi suất CD
Chứng chỉ tiền gửi (CD) thường quảng cáo cả hai loại lãi suất. Hãy sử dụng thu nhập thực tế để so sánh các CD có tần suất ghép lãi khác nhau. Một CD có APR 5% ghép lãi hàng tháng có thu nhập thực tế là 5,116%, khiến nó tốt hơn một CD có APR 5,1% ghép lãi hàng năm.
Đánh giá lợi suất trái phiếu
Lợi suất trái phiếu thường được công bố dưới dạng lãi suất danh nghĩa với ghép lãi nửa năm. Để so sánh trái phiếu với các khoản đầu tư khác, hãy chuyển đổi sang thu nhập thực tế để có sự so sánh tương đương.
Sức mạnh của lãi kép
Albert Einstein được cho là đã gọi lãi kép là "kỳ quan thứ tám của thế giới." Sự khác biệt giữa lãi đơn và lãi kép tăng lên đáng kể theo thời gian:
- Với khoản đầu tư 10.000$ ở mức 6% trong 10 năm:
- Lãi đơn: 16.000$ (kiếm được 6.000$)
- Ghép lãi hàng tháng: 18.194$ (kiếm được 8.194$)
- Thu nhập thêm từ lãi kép: 2.194$ (nhiều hơn 36%!)
Câu hỏi thường gặp
Thu nhập thực tế (APY) là gì?
Thu nhập thực tế, còn được gọi là Lợi suất phần trăm hàng năm (APY), là lãi suất hàng năm thực tế của một khoản đầu tư khi tính đến lãi kép. Khác với lãi suất danh nghĩa (APR) vốn bỏ qua lãi kép, APY phản ánh tiềm năng thu nhập thực sự bằng cách xem xét tần suất lãi được ghép trong suốt cả năm.
Sự khác biệt giữa APR và APY là gì?
APR (Lãi suất phần trăm hàng năm) là lãi suất danh nghĩa được công bố mà không xem xét hiệu ứng lãi kép. APY (Lợi suất phần trăm hàng năm) là lãi suất thực tế bao gồm cả lãi kép. APY luôn bằng hoặc cao hơn APR vì nó tính đến lãi phát sinh trên số lãi đã tích lũy trước đó.
Tần suất ghép lãi ảnh hưởng đến thu nhập thực tế như thế nào?
Tần suất ghép lãi càng cao thì thu nhập thực tế càng cao. Với việc ghép lãi thường xuyên hơn, lãi suất được tính toán và cộng vào vốn gốc nhiều lần hơn, cho phép bạn hưởng lãi trên lãi sớm hơn. Ghép lãi hàng ngày mang lại lợi suất cao hơn hàng tháng, cao hơn hàng quý.
Ghép lãi liên tục là gì?
Ghép lãi liên tục là giới hạn lý thuyết của tần suất ghép lãi, nơi lãi được tính toán và cộng vào vốn gốc vô hạn lần. Thu nhập thực tế cho ghép lãi liên tục được tính là e^r - 1, trong đó e là số Euler (xấp xỉ 2,71828) và r là lãi suất danh nghĩa.
Tại sao thu nhập thực tế lại quan trọng đối với nhà đầu tư?
Thu nhập thực tế là yếu tố then chốt để so sánh các phương án đầu tư vì nó cho thấy lợi nhuận thực sự bạn sẽ nhận được. Hai khoản đầu tư có cùng lãi suất danh nghĩa nhưng tần suất ghép lãi khác nhau sẽ có thu nhập thực tế khác nhau. Hiểu về thu nhập thực tế giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt.
Làm thế nào để tính thu nhập thực tế thủ công?
Để tính thu nhập thực tế: 1) Chuyển lãi suất danh nghĩa sang số thập phân (chia cho 100), 2) Chia cho số kỳ ghép lãi mỗi năm, 3) Cộng 1 vào kết quả này, 4) Nâng lên lũy thừa bằng số kỳ hạn, 5) Trừ đi 1, 6) Nhân với 100 để có tỷ lệ phần trăm.
Tài nguyên liên quan
Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:
"Máy tính Thu nhập Thực tế" tại https://MiniWebtool.com/vi/máy-tính-thu-nhập-thực-tế/ từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/
bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 02/02/2026