Công cụ tính tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
Tính tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) với bảng phân tích từng bước, biểu đồ đo lường trực quan, so sánh với các tiêu chuẩn ngành, đánh giá rủi ro và phân tích đòn bẩy tài chính để đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.
Trình chặn quảng cáo đang ngăn chúng tôi hiển thị quảng cáo
MiniWebtool miễn phí nhờ quảng cáo. Nếu công cụ này hữu ích, hãy ủng hộ bằng Premium (không quảng cáo + nhanh hơn) hoặc cho phép MiniWebtool.com rồi tải lại trang.
- Hoặc nâng cấp Premium (không quảng cáo)
- Cho phép quảng cáo cho MiniWebtool.com, rồi tải lại
Giới thiệu về Công cụ tính tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
Chào mừng bạn đến với Công cụ tính tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, một công cụ phân tích tài chính toàn diện giúp tính toán tỷ lệ D/E với bảng phân tích chi tiết từng bước, đánh giá rủi ro trực quan, so sánh định mức ngành và phân tích đòn bẩy chi tiết. Cho dù bạn là một nhà đầu tư đang đánh giá cổ phiếu, một chủ doanh nghiệp đang theo dõi sức khỏe tài chính hay một sinh viên đang học về tài chính doanh nghiệp, công cụ này đều cung cấp các thông tin chuyên nghiệp để đưa ra quyết định sáng suốt.
Tỷ lệ Nợ trên Vốn chủ sở hữu là gì?
Tỷ lệ Nợ trên Vốn chủ sở hữu (D/E) là một chỉ số tài chính cơ bản đo lường tỷ lệ tương đối giữa nợ của một công ty so với vốn chủ sở hữu của cổ đông. Nó cho biết công ty sử dụng bao nhiêu nợ để tài trợ cho tài sản của mình so với giá trị đầu tư của cổ đông. Tỷ lệ này là một chỉ số chính về đòn bẩy tài chính và rủi ro.
Công thức tỷ lệ D/E
Trong đó:
- Tổng nợ phải trả = Tất cả các khoản nợ và nghĩa vụ ngắn hạn và dài hạn
- Vốn chủ sở hữu = Tổng tài sản trừ đi tổng nợ phải trả (giá trị còn lại của chủ sở hữu)
Cách giải thích tỷ lệ D/E
- D/E = 0: Không tài trợ bằng nợ (được tài trợ 100% bằng vốn chủ sở hữu)
- D/E < 1: Vốn chủ sở hữu nhiều hơn nợ (tài trợ thận trọng)
- D/E = 1: Nợ và vốn chủ sở hữu bằng nhau
- D/E > 1: Nợ nhiều hơn vốn chủ sở hữu (tài trợ bằng đòn bẩy)
- D/E > 2: Đòn bẩy cao (có thể cho thấy rủi ro tăng cao)
Tỷ lệ D/E định mức theo ngành
Các ngành khác nhau có cơ cấu vốn khác nhau do mô hình kinh doanh và yêu cầu về vốn:
| Ngành công nghiệp | Phạm vi D/E điển hình | Giải thích |
|---|---|---|
| Công nghệ | 0,1 - 0,6 | Nhu cầu vốn thấp, tạo tiền mặt cao |
| Chăm sóc sức khỏe | 0,3 - 0,8 | Thay đổi tùy theo phân khúc (dược phẩm so với bệnh viện) |
| Bán lẻ | 0,5 - 1,2 | Tài trợ hàng tồn kho và thuê tài sản |
| Sản xuất | 0,6 - 1,4 | Đầu tư vào thiết bị và cơ sở vật chất |
| Bất động sản (REITs) | 0,8 - 2,5 | Đòn bẩy tài sản là thực tế tiêu chuẩn |
| Tiện ích | 0,8 - 1,8 | Cơ sở hạ tầng thâm dụng vốn |
| Ngân hàng/Tài chính | 1,5 - 4,0 | Mô hình kinh doanh dựa trên tiền gửi |
| Hàng không | 1,0 - 3,0 | Tài trợ máy bay |
Các thành phần của phép tính
Tổng nợ phải trả bao gồm những gì?
Tổng nợ phải trả bao gồm tất cả các nghĩa vụ tài chính có trên bảng cân đối kế toán:
- Nợ ngắn hạn: Phải trả người bán, vay ngắn hạn, chi phí trích trước, nợ dài hạn đến hạn trả, doanh thu chưa thực hiện
- Nợ dài hạn: Trái phiếu phải trả, nợ thế chấp, vay ngân hàng dài hạn, thuế thu nhập hoãn lại phải trả, nghĩa vụ hưu trí, nợ thuê tài sản
Vốn chủ sở hữu là gì?
Vốn chủ sở hữu của cổ đông đại diện cho quyền lợi của chủ sở hữu đối với tài sản sau khi tất cả nợ phải trả đã được thanh toán:
- Cổ phiếu phổ thông: Mệnh giá của cổ phiếu đã phát hành
- Cổ phiếu ưu đãi: Giá trị của cổ phiếu ưu đãi đã phát hành
- Thặng dư vốn cổ phần: Số tiền nhận được vượt quá mệnh giá
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối: Lợi nhuận tích lũy không được chia dưới dạng cổ tức
- Cổ phiếu quỹ: Cổ phiếu được mua lại (làm giảm vốn chủ sở hữu)
Cách sử dụng công cụ tính này
- Nhập Tổng nợ phải trả: Nhập tổng nợ phải trả của công ty từ bảng cân đối kế toán
- Nhập Vốn chủ sở hữu: Nhập tổng vốn chủ sở hữu của cổ đông
- Nhấp vào Tính toán: Nhận ngay tỷ lệ D/E với phân tích toàn diện
- Xem lại kết quả: Kiểm tra đánh giá rủi ro, so sánh ngành và bảng phân tích từng bước
Các tỷ số tài chính liên quan
Tỷ lệ D/E là một phần của nhóm các tỷ số đòn bẩy và khả năng thanh toán:
- Tỷ lệ vốn chủ sở hữu: Vốn chủ sở hữu ÷ Tổng tài sản (cho biết % được tài trợ bởi vốn chủ sở hữu)
- Tỷ lệ nợ: Tổng nợ phải trả ÷ Tổng tài sản (cho biết % được tài trợ bởi nợ)
- Hệ số nhân vốn chủ sở hữu: Tổng tài sản ÷ Vốn chủ sở hữu = 1 + Tỷ lệ D/E (sử dụng trong phân tích DuPont)
- Tỷ lệ khả năng trả lãi: EBIT ÷ Chi phí lãi vay (khả năng trả lãi vay)
Ưu điểm và Hạn chế
Ưu điểm của Tỷ lệ D/E
- Đơn giản để tính toán từ dữ liệu bảng cân đối kế toán
- Cung cấp cái nhìn nhanh về đòn bẩy tài chính
- Hữu ích để so sánh các công ty trong cùng một ngành
- Chỉ số chính để các chủ nợ đánh giá rủi ro cho vay
Hạn chế cần lưu ý
- Thay đổi đáng kể giữa các ngành (nên so sánh trong cùng lĩnh vực)
- Không xem xét thời hạn nợ hoặc lãi suất
- Giá trị ghi sổ có thể khác với giá trị thị trường
- Không nắm bắt được các nghĩa vụ ngoài bảng cân đối kế toán
- Chỉ là ảnh chụp tại một thời điểm (có thể biến động theo mùa)
Câu hỏi thường gặp
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu bao nhiêu là tốt?
Tỷ lệ D/E "tốt" thay đổi tùy theo ngành. Nói chung: dưới 0,5 là thận trọng, 0,5-1,0 là trung bình, 1,0-2,0 là có thể chấp nhận được đối với nhiều ngành và trên 2,0 cho thấy đòn bẩy cao. Các ngành thâm dụng vốn như tiện ích (1,0-1,8) và bất động sản (0,8-2,5) thường có tỷ lệ chấp nhận được cao hơn, trong khi các công ty công nghệ thường có tỷ lệ dưới 0,5.
Tổng nợ phải trả bao gồm những gì khi tính D/E?
Tổng nợ phải trả bao gồm tất cả các nghĩa vụ tài chính: nợ ngắn hạn (phải trả người bán, vay ngắn hạn, chi phí trích trước, nợ dài hạn đến hạn trả) và nợ dài hạn (trái phiếu, thế chấp, vay dài hạn, thuế thu nhập hoãn lại phải trả, nghĩa vụ hưu trí). Các giá trị này được tìm thấy trên bảng cân đối kế toán của công ty.
Tỷ lệ D/E ảnh hưởng đến quyết định đầu tư như thế nào?
Các nhà đầu tư sử dụng tỷ lệ D/E để đánh giá rủi ro tài chính và sự ổn định. Tỷ lệ D/E cao có thể khuế phát lợi nhuận trong thời kỳ tăng trưởng nhưng làm tăng rủi ro phá sản trong thời kỳ suy thoái. Các nhà đầu tư thận trọng thích tỷ lệ thấp hơn để ổn định, trong khi các nhà đầu tư hướng đến tăng trưởng có thể chấp nhận tỷ lệ cao hơn để có lợi nhuận tiềm năng cao hơn. Luôn so sánh tỷ lệ D/E trong cùng một ngành.
Mối quan hệ giữa tỷ lệ D/E và hệ số nhân vốn chủ sở hữu là gì?
Hệ số nhân vốn chủ sở hữu bằng (Tỷ lệ D/E + 1) hoặc Tổng tài sản ÷ Vốn chủ sở hữu. Cả hai đều đo lường đòn bẩy tài chính. Nếu D/E = 1,5, hệ số nhân vốn chủ sở hữu = 2,5, nghĩa là công ty có 2,50 đô la tài sản cho mỗi 1 đô la vốn chủ sở hữu. Hệ số nhân vốn chủ sở hữu được sử dụng trong phân tích DuPont để phân tách tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Tỷ lệ D/E có thể âm không?
Tỷ lệ D/E âm xảy ra khi vốn chủ sở hữu bị âm (nợ phải trả vượt quá tài sản). Điều này cho thấy tình trạng khó khăn tài chính nghiêm trọng khi các khoản lỗ tích lũy đã xóa sạch vốn chủ sở hữu. Tình trạng vốn chủ sở hữu âm là một dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng có thể báo trước sự phá sản.
Tài nguyên bổ sung
Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:
"Công cụ tính tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu" tại https://MiniWebtool.com/vi/công-cụ-tính-tỷ-lệ-nợ-trên-vốn-chủ-sở-hữu/ từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/
bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 05 tháng 02, 2026