Máy tính Tuổi thai
Tính tuổi thai theo tuần và ngày dựa trên ngày kinh cuối cùng (LMP) hoặc các chỉ số siêu âm (CRL, BPD, FL, HC). Nhận ngày dự sinh ước tính, giai đoạn tam cá nguyệt, so sánh kích thước thai nhi và các mốc phát triển theo từng tuần.
Trình chặn quảng cáo đang ngăn chúng tôi hiển thị quảng cáo
MiniWebtool miễn phí nhờ quảng cáo. Nếu công cụ này hữu ích, hãy ủng hộ bằng Premium (không quảng cáo + nhanh hơn) hoặc cho phép MiniWebtool.com rồi tải lại trang.
- Hoặc nâng cấp Premium (không quảng cáo)
- Cho phép quảng cáo cho MiniWebtool.com, rồi tải lại
Giới thiệu về Máy tính Tuổi thai
Tuổi thai là gì?
Tuổi thai là thước đo tiêu chuẩn về mức độ tiến triển của một thai kỳ. Nó được tính từ ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối cùng (LMP), chứ không phải từ ngày thụ thai. Điều này có nghĩa là tuổi thai bao gồm khoảng hai tuần trước khi sự thụ tinh thực sự diễn ra.
Tuổi thai được thể hiện bằng tuần và ngày (ví dụ: "32 tuần và 4 ngày" hoặc "32+4"). Một thai kỳ đủ tháng được coi là 40 tuần (280 ngày) kể từ ngày LMP. Hiểu được tuổi thai giúp nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe sắp xếp các xét nghiệm tiền sản thích hợp, theo dõi sự phát triển của thai nhi và ước tính ngày dự sinh của bạn.
Cách tính tuổi thai
Phương pháp 1: Chu kỳ kinh cuối (LMP)
Đây là phương pháp đơn giản và phổ biến nhất. Đếm số ngày từ ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối cùng đến ngày hôm nay. Cách này dựa trên quy tắc Naegele, giả định:
- Chu kỳ kinh nguyệt đều đặn 28 ngày
- Sự rụng trứng xảy ra vào ngày thứ 14
- Thai kỳ đủ tháng = 280 ngày (40 tuần)
Ngày dự sinh ước tính (EDD) được tính là: LMP + 280 ngày.
Phương pháp 2: Số đo siêu âm
Sinh trắc học siêu âm sử dụng các phép đo thai nhi để ước tính tuổi thai. Các phép đo khác nhau sẽ phù hợp với các giai đoạn khác nhau của thai kỳ:
| Chỉ số đo | Thời điểm dùng tốt nhất | Độ chính xác | Công thức |
|---|---|---|---|
| CRL (Chiều dài đầu mông) | 6–14 tuần | ±3–5 ngày | Robinson & Fleming 1975 |
| BPD (Đường kính lưỡng đỉnh) | 13–40 tuần | ±7–10 ngày | Hadlock 1982 |
| FL (Chiều dài xương đùi) | 14–40 tuần | ±7–14 ngày | Hadlock 1984 |
| HC (Chu vi vòng đầu) | 13–40 tuần | ±7–14 ngày | Hadlock 1984 |
Tuổi thai so với Tuổi phôi thai
Hai thuật ngữ này thường bị nhầm lẫn nhưng dùng để chỉ các phép đo khác nhau:
- Tuổi thai (Gestational age): Được tính từ ngày đầu tiên của LMP. Đây là tiêu chuẩn được sử dụng trong thực hành lâm sàng.
- Tuổi phôi thai (Fetal age): Được tính từ ngày thụ thai, khoảng 2 tuần sau LMP.
Ví dụ, ở tuần thai thứ 10 (tuổi thai), tuổi phôi thai là khoảng 8 tuần. Các nhà cung cấp y tế luôn đề cập đến tuổi thai khi thảo luận về các cột mốc quan trọng của thai kỳ.
Ba tam cá nguyệt
| Tam cá nguyệt | Tuần | Các phát triển chính |
|---|---|---|
| Thứ nhất | 1–13 | Tất cả các cơ quan chính bắt đầu hình thành; tim bắt đầu đập; nguy cơ sảy thai cao nhất |
| Thứ hai | 14–27 | Phát triển nhanh; cảm nhận được cử động; siêu âm hình thái; có thể thấy giới tính |
| Thứ ba | 28–40 | Phổi trưởng thành; não bộ phát triển nhanh; bé tăng cân; chuẩn bị chào đời |
Khi nào là ngày dự sinh?
Ngày dự sinh ước tính (EDD) là 40 tuần (280 ngày) kể từ ngày đầu tiên của LMP. Tuy nhiên, chỉ khoảng 4% em bé sinh đúng ngày dự sinh. Hầu hết các ca sinh nở xảy ra trong khoảng thời gian từ tuần 37–42. Một thai kỳ được coi là:
- Sinh sớm (Early term): 37 tuần 0 ngày – 38 tuần 6 ngày
- Đủ tháng (Full term): 39 tuần 0 ngày – 40 tuần 6 ngày
- Sinh muộn (Late term): 41 tuần 0 ngày – 41 tuần 6 ngày
- Quá hạn (Post-term): 42 tuần 0 ngày trở đi
Câu hỏi thường gặp
Tuổi thai được tính từ LMP như thế nào?
Tuổi thai từ LMP được tính bằng cách đếm số ngày giữa ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối cùng và hôm nay (hoặc một ngày tham chiếu). Cách này dựa trên quy tắc Naegele, giả định chu kỳ 28 ngày với sự rụng trứng vào ngày thứ 14. Ngày dự sinh ước tính là LMP cộng thêm 280 ngày (40 tuần).
Những chỉ số siêu âm nào được sử dụng để ước tính tuổi thai?
Bốn chỉ số siêu âm phổ biến được sử dụng: Chiều dài đầu mông (CRL) cho tam cá nguyệt đầu tiên (chính xác nhất, trong vòng ±3–5 ngày), Đường kính lưỡng đỉnh (BPD) cho tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba, Chiều dài xương đùi (FL) từ tuần 14 trở đi, và Chu vi vòng đầu (HC) từ tuần 13 trở đi. CRL là tiêu chuẩn vàng trong giai đoạn đầu thai kỳ.
Phương pháp tính tuổi thai nào chính xác nhất?
Siêu âm tam cá nguyệt đầu tiên sử dụng Chiều dài đầu mông (CRL) là phương pháp chính xác nhất, với độ chính xác ±3–5 ngày. Cách tính dựa trên LMP giả định chu kỳ 28 ngày đều đặn, điều này có thể không áp dụng cho tất cả phụ nữ. Khi có sự chênh lệch hơn 5–7 ngày giữa LMP và siêu âm tam cá nguyệt đầu tiên, các bác sĩ lâm sàng thường sử dụng kết quả siêu âm.
Ba tam cá nguyệt của thai kỳ là gì?
Tam cá nguyệt đầu tiên kéo dài từ tuần 1–13, giai đoạn các cơ quan chính hình thành. Tam cá nguyệt thứ hai bao gồm các tuần 14–27, khi em bé lớn nhanh và có thể cảm nhận được cử động. Tam cá nguyệt thứ ba kéo dài từ tuần 28 đến khi sinh (thường là tuần 40), khi em bé tăng cân và các cơ quan trưởng thành để chuẩn bị cho cuộc sống bên ngoài tử cung.
Sự khác biệt giữa tuổi thai và tuổi phôi thai là gì?
Tuổi thai được tính từ ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối (LMP), khoảng 2 tuần trước khi thụ thai. Tuổi phôi thai (còn gọi là tuổi thụ thai) được tính từ ngày thụ thai thực tế. Tuổi thai luôn nhiều hơn tuổi phôi thai khoảng 2 tuần. Các chuyên gia y tế sử dụng tuổi thai làm tiêu chuẩn đo lường.
Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:
"Máy tính Tuổi thai" tại https://MiniWebtool.com/vi// từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/
bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 05-03-2026