Máy tính Giá trị Pip
Tính giá trị của một pip duy nhất theo đơn vị tiền tệ tài khoản của bạn cho bất kỳ cặp tiền tệ forex nào với tỷ giá hối đoái trực tiếp. Thiết yếu để xác định quy mô vị thế, quản lý rủi ro và lập kế hoạch giao dịch forex.
Trình chặn quảng cáo đang ngăn chúng tôi hiển thị quảng cáo
MiniWebtool miễn phí nhờ quảng cáo. Nếu công cụ này hữu ích, hãy ủng hộ bằng Premium (không quảng cáo + nhanh hơn) hoặc cho phép MiniWebtool.com rồi tải lại trang.
- Hoặc nâng cấp Premium (không quảng cáo)
- Cho phép quảng cáo cho MiniWebtool.com, rồi tải lại
Giới thiệu về Máy tính Giá trị Pip
Chào mừng bạn đến với Máy tính giá trị Pip với tỷ giá hối đoái trực tiếp - công cụ giao dịch forex thiết yếu để tính toán giá trị tiền tệ của một đơn vị biến động pip cho bất kỳ cặp tiền tệ và kích thước lot nào. Máy tính này hỗ trợ 28 cặp tiền tệ phổ biến cùng các cặp tùy chỉnh với hơn 33 loại tiền tệ bao gồm CNY, KRW, SGD, HKD và nhiều loại khác.
Pip trong giao dịch Forex là gì?
Một pip (percentage in point hoặc price interest point) là đơn vị biến động giá được tiêu chuẩn hóa nhỏ nhất trong giao dịch forex. Hiểu rõ giá trị pip là nền tảng của giao dịch forex vì nó xác định trực tiếp lợi nhuận hoặc thua lỗ của bạn trên mỗi giao dịch.
Với cặp EUR/USD tại tỷ giá 1.0850, chữ số được làm nổi bật đại diện cho một pip (0.0001)
Kích thước Pip theo cặp tiền tệ
- Hầu hết các cặp: 1 pip = 0.0001 (chữ số thập phân thứ tư)
- Cặp có JPY: 1 pip = 0.01 (chữ số thập phân thứ hai)
Công thức tính giá trị Pip
Giá trị pip phụ thuộc vào kích thước lot, cặp tiền tệ và đơn vị tiền tệ tài khoản của bạn:
Đối với các cặp mà tiền tệ định giá khác với tiền tệ tài khoản của bạn:
Kích thước Lot trong giao dịch Forex
Các vị thế Forex được đo bằng lot, với mỗi lot đại diện cho một số lượng đơn vị tiền tệ cụ thể:
| Loại Lot | Đơn vị | Giá trị Pip (cặp USD) | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 100,000 | $10.00 | Nhà giao dịch chuyên nghiệp |
| Mini | 10,000 | $1.00 | Nhà giao dịch trung cấp |
| Micro | 1,000 | $0.10 | Người mới bắt đầu, tài khoản nhỏ |
| Nano | 100 | $0.01 | Học tập, luyện tập demo |
Cách sử dụng máy tính này
- Chọn cặp tiền tệ của bạn: Chọn từ 28 cặp phổ biến hoặc nhập cặp tùy chỉnh với các loại tiền như CNY, KRW, SGD, HKD.
- Lấy tỷ giá trực tiếp: Nhấp vào nút làm mới để tự động lấy tỷ giá hối đoái hiện tại từ thị trường thực tế.
- Chọn kích thước lot: Chọn lot tiêu chuẩn, mini, micro, nano hoặc nhập kích thước lot tùy chỉnh.
- Chọn tiền tệ tài khoản: Chọn loại tiền tệ mà tài khoản giao dịch của bạn đang sử dụng.
- Xem kết quả: Xem giá trị pip của bạn, so sánh kích thước lot và phân tích các kịch bản rủi ro.
Các cặp tiền tệ được hỗ trợ
Cặp chính (7)
EUR/USD, GBP/USD, USD/JPY, USD/CHF, AUD/USD, USD/CAD, NZD/USD
Cặp chéo JPY (6)
EUR/JPY, GBP/JPY, AUD/JPY, NZD/JPY, CAD/JPY, CHF/JPY
Cặp chéo EUR (5)
EUR/GBP, EUR/CHF, EUR/AUD, EUR/CAD, EUR/NZD
Cặp chéo GBP (4)
GBP/CHF, GBP/AUD, GBP/CAD, GBP/NZD
Cặp chéo khác (6)
AUD/CHF, AUD/CAD, AUD/NZD, NZD/CHF, NZD/CAD, CAD/CHF
Cặp tùy chỉnh - Tiền tệ bổ sung
CNY (Nhân dân tệ), KRW (Won Hàn Quốc), SGD (Đô la Singapore), HKD (Đô la Hồng Kông), TWD (Đô la Đài Loan), THB (Bạt Thái Lan), INR (Rupee Ấn Độ), MXN (Peso Mexico), BRL (Real Brazil), ZAR (Rand Nam Phi), TRY (Lira Thổ Nhĩ Kỳ), RUB (Rúp Nga), PLN (Zloty Ba Lan), SEK (Krona Thụy Điển), NOK (Krone Na Uy), DKK (Krone Đan Mạch), và nhiều loại khác.
Tại sao giá trị Pip lại quan trọng trong Quản trị rủi ro
Hiểu rõ giá trị pip là điều cần thiết để xác định kích thước vị thế và quản trị rủi ro đúng cách:
Công thức tính kích thước vị thế
Để tính kích thước vị thế chính xác cho mức độ chấp nhận rủi ro của bạn:
$$\text{Kích thước vị thế} = \frac{\text{Số tiền rủi ro}}{\text{Dừng lỗ (pip)} \times \text{Giá trị Pip trên mỗi đơn vị}}$$Ví dụ, để mạo hiểm 100 USD với mức dừng lỗ 50 pip cho cặp EUR/USD:
Kích thước vị thế = $100 / (50 x $0.0001) = 20,000 đơn vị (2 lot mini)
Hướng dẫn quản trị rủi ro
- Quy tắc 1%: Đừng bao giờ mạo hiểm quá 1-2% tài khoản của bạn cho một giao dịch duy nhất
- Tính toán trước khi giao dịch: Luôn biết giá trị pip của bạn trước khi vào lệnh
- Tính đến Spread: Hãy nhớ rằng chênh lệch spread sẽ làm tăng chi phí của bạn cho mỗi giao dịch
- Cân nhắc đòn bẩy: Đòn bẩy cao sẽ khuếch đại cả lợi nhuận và thua lỗ trên mỗi pip
Ví dụ về giá trị Pip
Ví dụ 1: Lot tiêu chuẩn EUR/USD
Cho 1 lot tiêu chuẩn (100.000 đơn vị) của cặp EUR/USD:
- Giá trị Pip = 100,000 x 0.0001 = $10 mỗi pip
- Biến động 50 pip = Lợi nhuận hoặc thua lỗ $500
Ví dụ 2: Lot mini USD/JPY
Cho 1 lot mini (10.000 đơn vị) của cặp USD/JPY tại tỷ giá 149.50:
- Giá trị Pip = (10,000 x 0.01) / 149.50 = $0.67 mỗi pip
- Biến động 50 pip = Lợi nhuận hoặc thua lỗ $33.50
Ví dụ 3: Cặp tùy chỉnh USD/CNY
Cho 1 lot mini (10.000 đơn vị) của cặp USD/CNY tại tỷ giá 7.25:
- Giá trị Pip = 10,000 x 0.0001 = 1 CNY mỗi pip
- Chuyển đổi sang USD: 1 / 7.25 = $0.14 mỗi pip
Lưu ý quan trọng
- Tỷ giá hối đoái biến động: Giá trị pip thay đổi khi tỷ giá hối đoái di chuyển
- Cặp chéo cần chuyển đổi: Đối với các cặp như EUR/GBP, cần chuyển đổi giá trị pip sang tiền tệ tài khoản của bạn
- Sự khác biệt giữa các sàn: Một số sàn sử dụng giá 5 chữ số (pipettes), trong đó 1 pip = 10 pipettes
- Khoảng trống cuối tuần (Gaps): Thị trường có thể tạo khoảng trống giá vào cuối tuần, ảnh hưởng đến P&L chưa thực hiện
Câu hỏi thường gặp
Pip trong giao dịch forex là gì?
Pip (percentage in point) là đơn vị biến động giá nhỏ nhất trong forex. Với hầu hết các cặp, 1 pip là 0,0001. Với các cặp JPY, 1 pip là 0,01. Hiểu giá trị pip là điều cốt yếu để tính toán lãi lỗ và kích thước vị thế.
Làm thế nào để tôi tính giá trị pip?
Giá trị pip được tính theo công thức: Giá trị Pip = Kích thước Lot x Kích thước Pip. Với 1 lot tiêu chuẩn EUR/USD, giá trị pip là 10 USD. Với các cặp không có USD là tiền tệ định giá, hãy chia cho tỷ giá hối đoái.
Sự khác biệt giữa lot tiêu chuẩn, mini, micro và nano là gì?
Lot tiêu chuẩn là 100.000 đơn vị (~10$/pip), mini là 10.000 đơn vị (~1$/pip), micro là 1.000 đơn vị (~0,10$/pip), và nano là 100 đơn vị (~0,01$/pip). Các loại lot nhỏ hơn giúp quản lý rủi ro chính xác hơn.
Tại sao giá trị pip quan trọng đối với quản trị rủi ro?
Giá trị pip quyết định số tiền bạn lãi hoặc lỗ trên mỗi đơn vị giá di chuyển. Biết rõ giá trị này giúp bạn tính toán kích thước vị thế để chỉ rủi ro một phần nhỏ tài khoản của mình.
Giá trị pip thay đổi thế nào với các cặp tiền tệ khác nhau?
Giá trị pip thay đổi dựa trên tiền tệ định giá và tỷ giá. Với cặp định giá bằng USD (EUR/USD), việc tính toán rất đơn giản. Với cặp chéo hoặc cặp USD đứng đầu (USD/JPY), phải chia cho tỷ giá để chuyển sang USD.
Giá trị pip cho 1 lot tiêu chuẩn EUR/USD là bao nhiêu?
Với 1 lot tiêu chuẩn (100.000 đơn vị) EUR/USD, giá trị pip là 10 USD. Nếu giá đi đúng hướng 10 pip, bạn lãi 100 USD. Nếu ngược hướng 10 pip, bạn lỗ 100 USD.
Công cụ liên quan
Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:
"Máy tính Giá trị Pip" tại https://MiniWebtool.com/vi// từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/
bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 22 tháng 1, 2026