Máy tính Chi phí Nhân viên
Tính toán tổng chi phí thực tế khi tuyển dụng một nhân viên, bao gồm lương gộp, thuế quỹ lương (An sinh xã hội, Medicare, FUTA, SUTA), phúc lợi, bảo hiểm, PTO, thiết bị, đào tạo và tất cả chi phí quản lý của người sử dụng lao động. Biết chính xác chi phí thực sự cho mỗi lần tuyển dụng.
Trình chặn quảng cáo đang ngăn chúng tôi hiển thị quảng cáo
MiniWebtool miễn phí nhờ quảng cáo. Nếu công cụ này hữu ích, hãy ủng hộ bằng Premium (không quảng cáo + nhanh hơn) hoặc cho phép MiniWebtool.com rồi tải lại trang.
- Hoặc nâng cấp Premium (không quảng cáo)
- Cho phép quảng cáo cho MiniWebtool.com, rồi tải lại
Giới thiệu về Máy tính Chi phí Nhân viên
Chi phí thực tế của một nhân viên là gì?
Khi một doanh nghiệp thuê một nhân viên với mức lương hàng năm là 70.000 USD, chi phí thực tế cho chủ doanh nghiệp hiếm khi dừng lại ở mức 70.000 USD. Thuế lương, phúc lợi, nghỉ phép có lương, thiết bị, đào tạo và chi phí tuyển dụng có thể cộng thêm 25%–40% hoặc nhiều hơn trên tổng tiền lương. Công cụ này giúp các chủ doanh nghiệp và đội ngũ nhân sự hiểu rõ bức tranh tài chính đầy đủ của mỗi lần tuyển dụng.
Cách tính chi phí nhân viên
Tổng chi phí cho người sử dụng lao động là tổng của năm hạng mục chính:
1. Lương cơ bản
Tổng thù lao hàng năm của nhân viên trước bất kỳ khoản khấu trừ nào. Đây là mức lương mà nhân viên thương lượng — nhưng không phải là tổng số tiền mà chủ doanh nghiệp phải trả.
2. Thuế lương (Phần của chủ lao động)
Các chủ doanh nghiệp tại Hoa Kỳ phải đóng các loại thuế này trên tổng tiền lương:
- An sinh xã hội: 6,2% trên 168.600 USD tiền lương hàng năm đầu tiên (cơ sở tiền lương năm 2024)
- Medicare: 1,45% trên tất cả tiền lương (không giới hạn cơ sở tiền lương)
- FUTA (Thuế thất nghiệp liên bang): 0,6% trên 7.000 USD tiền lương đầu tiên
- SUTA (Thuế thất nghiệp tiểu bang): Thay đổi tùy theo tiểu bang; thường là 1%–5% trên cơ sở tiền lương do tiểu bang quy định
- Bồi thường cho người lao động: Thay đổi tùy theo tiểu bang và ngành; thường là 0,5%–5% quỹ lương
3. Gói phúc lợi
Các phúc lợi do chủ doanh nghiệp cung cấp làm tăng đáng kể chi phí. Các khoản đóng góp điển hình của chủ doanh nghiệp tại Hoa Kỳ bao gồm:
- Bảo hiểm sức khỏe: 400–800 USD+/tháng (phần chủ chi trả cho gói bảo hiểm cá nhân)
- Nha khoa và thị lực: 30–60 USD/tháng kết hợp
- Bảo hiểm nhân thọ: Thường từ 0,5%–1% lương mỗi năm
- Đóng góp 401(k): Thường từ 3%–6% lương
4. Nghỉ phép có lương (PTO)
PTO đại diện cho tiền lương được trả cho thời gian nhân viên không làm việc. Chi phí được tính là:
Chính sách 15 ngày PTO tiêu tốn khoảng 5,77% lương hàng năm (15 ÷ 260).
5. Chi phí cố định khác
Các chi phí bổ sung thường bị bỏ qua:
- Thiết bị và không gian làm việc: Máy tính, bàn làm việc, bản quyền phần mềm, phân bổ không gian văn phòng
- Đào tạo và phát triển: Tiếp nhận nhân viên mới, các khóa học, hội thảo
- Chi phí tuyển dụng (phân bổ): Đăng tin tuyển dụng, phí công ty săn đầu người, thời gian phỏng vấn, chia cho thời gian gắn bó dự kiến
Hệ số nhân chi phí nhân viên điển hình là bao nhiêu?
Hệ số nhân chi phí cho thấy chủ doanh nghiệp thực sự chi tiêu gấp bao nhiêu lần so với mức lương. Các nghiên cứu và điểm chuẩn ngành cho thấy:
- 1.18x – 1.25x: Phúc lợi tối thiểu (tương đương hợp đồng/bán thời gian), chi phí cố định thấp
- 1.25x – 1.35x: Doanh nghiệp nhỏ điển hình tại Hoa Kỳ với các phúc lợi tiêu chuẩn
- 1.35x – 1.50x: Các công ty quy mô trung bình với gói phúc lợi toàn diện
- 1.50x+: Các tập đoàn lớn, công ty công nghệ với cổ phần và phúc lợi phong phú
Câu hỏi thường gặp
Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:
"Máy tính Chi phí Nhân viên" tại https://MiniWebtool.com/vi// từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/
bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 2026-02-27