Công cụ chuyển đổi psi sang kPa
Chuyển đổi psi (pound trên inch vuông) sang kPa (kilopascal) ngay lập tức. Bộ chuyển đổi đơn vị áp suất trực tuyến miễn phí với công thức chuyển đổi, bảng tham chiếu và các ví dụ áp suất phổ biến.
Trình chặn quảng cáo đang ngăn chúng tôi hiển thị quảng cáo
MiniWebtool miễn phí nhờ quảng cáo. Nếu công cụ này hữu ích, hãy ủng hộ bằng Premium (không quảng cáo + nhanh hơn) hoặc cho phép MiniWebtool.com rồi tải lại trang.
- Hoặc nâng cấp Premium (không quảng cáo)
- Cho phép quảng cáo cho MiniWebtool.com, rồi tải lại
Video Hướng dẫn: Hiểu và chuyển đổi giữa các đơn vị áp suất KPA (Kilopascal) và PSI (Pound trên inch vuông)
Giới thiệu về Công cụ chuyển đổi psi sang kPa
Chào mừng bạn đến với Công cụ chuyển đổi psi sang kPa của chúng tôi, một công cụ trực tuyến miễn phí giúp chuyển đổi các giá trị áp suất từ psi (pound trên inch vuông) sang kPa (kilopascal). Cho dù bạn đang kiểm tra áp suất lốp xe, làm việc trên hệ thống HVAC, quản lý thiết bị công nghiệp hay nghiên cứu vật lý, công cụ chuyển đổi này cung cấp kết quả tức thì và chính xác với các giải thích từng bước.
psi là gì?
psi là viết tắt của pounds per square inch (pound trên inch vuông), một đơn vị đo áp suất được sử dụng chủ yếu ở Hoa Kỳ và các quốc gia khác chưa áp dụng hoàn toàn hệ mét. Nó đo lực tính bằng pound tác dụng lên một diện tích một inch vuông.
Ứng dụng psi phổ biến
- Áp suất lốp xe (ô tô, xe đạp, xe máy)
- Huyết áp (ở một số quốc gia)
- Áp lực nước trong đường ống
- Hệ thống khí nén
- Áp suất bình lặn
Giá trị tham chiếu psi
- Áp suất khí quyển: 14,696 psi
- Lốp xe ô tô: 30-35 psi
- Lốp xe đạp: 80-130 psi
- Áp lực nước gia đình: 40-60 psi
- Máy rửa xe áp lực: 1500-3000 psi
kPa là gì?
kPa là viết tắt của kilopascal, tương đương với 1000 pascal. Pascal (Pa) là đơn vị đo áp suất dẫn xuất theo hệ SI (Hệ đo lường quốc tế), được đặt theo tên của nhà toán học và vật lý học người Pháp Blaise Pascal. Một pascal được định nghĩa là một newton trên một mét vuông.
Ứng dụng kPa phổ biến
- Khí tượng học (áp suất khí quyển)
- Áp suất lốp xe (hầu hết các quốc gia)
- Thủy lực công nghiệp
- Nghiên cứu khoa học
- Thiết bị y tế
Giá trị tham chiếu kPa
- Áp suất khí quyển: 101,325 kPa
- Lốp xe ô tô: 200-240 kPa
- Lốp xe đạp: 550-900 kPa
- Huyết áp (tâm thu): 16 kPa
- Máy hút bụi: -20 kPa
Công thức chuyển đổi psi sang kPa
Để chuyển đổi từ psi sang kPa, hãy sử dụng công thức chuyển đổi sau:
1 psi = 6,894757293168361 kPa
Hệ số chuyển đổi này được bắt nguồn từ định nghĩa của từng đơn vị:
- 1 psi = 1 pound-lực trên inch vuông
- 1 pound-lực = 4,4482216152605 N
- 1 inch vuông = 0,00064516 m²
- Do đó: 1 psi = 4,4482216152605 N / 0,00064516 m² = 6894,757293168 Pa = 6,894757293168 kPa
Cách chuyển đổi psi sang kPa
Chuyển đổi psi sang kPa rất đơn giản:
- Nhân giá trị áp suất tính bằng psi với hệ số chuyển đổi (6,894757293168361)
- Kết quả là áp suất tương đương tính bằng kPa
Ví dụ tính toán
- 32 psi (lốp xe ô tô): 32 × 6,8948 = 220,63 kPa
- 100 psi (lốp xe đạp): 100 × 6,8948 = 689,48 kPa
- 14,696 psi (1 atm): 14,696 × 6,8948 = 101,325 kPa
Bảng tham chiếu nhanh: psi sang kPa
| psi | kPa | Sử dụng phổ biến |
|---|---|---|
| 1 | 6,89 | - |
| 5 | 34,47 | Hệ thống áp suất thấp |
| 10 | 68,95 | - |
| 14,7 | 101,33 | Áp suất khí quyển |
| 20 | 137,90 | Áp suất lốp thấp |
| 30 | 206,84 | Áp suất lốp xe ô tô |
| 35 | 241,32 | Lốp xe ô tô được khuyến nghị |
| 50 | 344,74 | Hệ thống nước |
| 100 | 689,48 | Lốp xe đạp (đường trường) |
| 150 | 1034,21 | Hệ thống công nghiệp |
| 500 | 3447,38 | Hệ thống áp suất cao |
| 1000 | 6894,76 | Hệ thống thủy lực |
| 3000 | 20684,27 | Bình lặn |
Các chuyển đổi đơn vị áp suất khác
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cũng cung cấp các giá trị tương đương trong các đơn vị áp suất phổ biến khác:
- bar: 1 bar = 100 kPa = 14,5038 psi
- atm (khí quyển): 1 atm = 101,325 kPa = 14,696 psi
- mmHg (milimet thủy ngân): 1 psi = 51,715 mmHg
- inHg (inch thủy ngân): 1 psi = 2,036 inHg
Tại sao nên sử dụng Công cụ chuyển đổi psi sang kPa của chúng tôi?
- Độ chính xác cao: Sử dụng hệ số chuyển đổi chính xác lên đến 8 chữ số thập phân
- Phản hồi trực quan: Chỉ báo thước đo áp suất hiển thị mức áp suất tương đối
- Nhiều đơn vị: Chuyển đổi sang bar, atm và mmHg đồng thời
- Từng bước: Hiển thị quy trình tính toán để học tập
- Giá trị tham chiếu: Các ví dụ áp suất phổ biến để tham khảo
- Thân thiện với di động: Hoạt động hoàn hảo trên mọi thiết bị
- Kết quả tức thì: Không cần chờ đợi, việc tính toán diễn ra ngay lập tức
Câu hỏi thường gặp
Chuyển đổi chính xác từ psi sang kPa là gì?
Chuyển đổi chính xác là 1 psi = 6,894757293168361 kPa. Đối với hầu hết các ứng dụng thực tế, bạn có thể sử dụng giá trị rút gọn là 6,895 kPa cho mỗi psi.
kPa có giống bar không?
Không, nhưng chúng có liên quan với nhau. 1 bar = 100 kPa. Bar thường được sử dụng ở Châu Âu cho áp suất lốp xe (ví dụ: 2,2 bar = 220 kPa = 32 psi).
Tại sao một số quốc gia sử dụng psi trong khi những quốc gia khác sử dụng kPa?
Hoa Kỳ chủ yếu sử dụng hệ đo lường Anh (psi), trong khi hầu hết các quốc gia khác sử dụng hệ mét (kPa hoặc bar). Đây là sự khác biệt lịch sử trong việc áp dụng hệ thống đo lường.
Áp suất khí quyển bình thường tính bằng psi và kPa là bao nhiêu?
Áp suất khí quyển tiêu chuẩn ở mực nước biển là 14,696 psi hoặc 101,325 kPa. Điều này còn được gọi là 1 khí quyển (atm).
Làm cách nào để chuyển đổi kPa ngược lại psi?
Để chuyển đổi kPa sang psi, hãy chia giá trị kPa cho 6,894757293168361. Ví dụ: 200 kPa / 6,895 = 29,01 psi.
Các công cụ chuyển đổi áp suất liên quan
Kiểm tra các công cụ chuyển đổi áp suất khác của chúng tôi:
- Công cụ chuyển đổi kPa sang psi
- Công cụ chuyển đổi bar sang psi
- Công cụ chuyển đổi psi sang bar
- Công cụ chuyển đổi atm sang kPa
- Công cụ chuyển đổi mmHg sang kPa
Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:
"Công cụ chuyển đổi psi sang kPa" tại https://MiniWebtool.com/vi/công-cụ-chuyển-đổi-psi-sang-kpa/ từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/
bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 25 tháng 12, 2025