Máy tính Phương trình Hình cầu
Tìm phương trình chính tắc và tổng quát của hình cầu khi biết tọa độ tâm và bán kính, hoặc hai đầu mút của đường kính. Bao gồm các bước giải chi tiết, hình ảnh minh họa 3D và các thuộc tính hình học.
Trình chặn quảng cáo đang ngăn chúng tôi hiển thị quảng cáo
MiniWebtool miễn phí nhờ quảng cáo. Nếu công cụ này hữu ích, hãy ủng hộ bằng Premium (không quảng cáo + nhanh hơn) hoặc cho phép MiniWebtool.com rồi tải lại trang.
- Hoặc nâng cấp Premium (không quảng cáo)
- Cho phép quảng cáo cho MiniWebtool.com, rồi tải lại
Giới thiệu về Máy tính Phương trình Hình cầu
Chào mừng bạn đến với máy tính phương trình hình cầu, một công cụ hình học 3D toàn diện giúp tìm phương trình chính tắc và tổng quát của hình cầu. Dù bạn biết tọa độ tâm và bán kính, hay biết hai đầu mút của một đường kính, máy tính này đều cung cấp lời giải chi tiết từng bước, hình ảnh hóa 3D tương tác và đầy đủ các thuộc tính hình học bao gồm diện tích bề mặt và thể tích.
Phương trình hình cầu là gì?
Một hình cầu là tập hợp tất cả các điểm trong không gian ba chiều cách đều một điểm cố định gọi là tâm. Khoảng cách không đổi đó được gọi là bán kính. Phương trình hình cầu là sự mở rộng của phương trình đường tròn trong không gian 3D, bằng cách thêm biến tọa độ thứ ba.
Dạng chính tắc (Dạng Tâm - Bán kính)
Phương trình chính tắc của một hình cầu có tâm \((a, b, c)\) và bán kính \(r\) là:
Trong đó:
- \((a, b, c)\) là tâm của hình cầu
- \(r\) là bán kính (một số thực dương)
- \((x, y, z)\) đại diện cho bất kỳ điểm nào trên bề mặt hình cầu
Dạng tổng quát (Dạng khai triển)
Khai triển dạng chính tắc ta được phương trình tổng quát:
Trong đó:
- \(D = -2a\), \(E = -2b\), \(F = -2c\)
- \(G = a^2 + b^2 + c^2 - r^2\)
- Tâm: \(\left(-\frac{D}{2}, -\frac{E}{2}, -\frac{F}{2}\right)\)
- Bán kính: \(r = \sqrt{\frac{D^2}{4} + \frac{E^2}{4} + \frac{F^2}{4} - G}\)
Cách tìm phương trình hình cầu từ đầu mút đường kính
Nếu bạn biết hai đầu mút \(P_1(x_1, y_1, z_1)\) và \(P_2(x_2, y_2, z_2)\) của một đường kính:
- Tìm tâm (trung điểm của đường kính): $$C = \left(\frac{x_1 + x_2}{2},\; \frac{y_1 + y_2}{2},\; \frac{z_1 + z_2}{2}\right)$$
- Tìm bán kính (một nửa chiều dài đường kính): $$r = \frac{1}{2}\sqrt{(x_2 - x_1)^2 + (y_2 - y_1)^2 + (z_2 - z_1)^2}$$
- Viết phương trình bằng cách thay tọa độ tâm và bán kính vào dạng chính tắc.
Hình cầu và Đường tròn: Những khác biệt chính
| Thuộc tính | Đường tròn (2D) | Hình cầu (3D) |
|---|---|---|
| Chiều | Mặt phẳng 2D | Không gian 3D |
| Phương trình chính tắc | \((x-h)^2 + (y-k)^2 = r^2\) | \((x-a)^2 + (y-b)^2 + (z-c)^2 = r^2\) |
| Tâm | \((h, k)\) | \((a, b, c)\) |
| Ranh giới | Chu vi = \(2\pi r\) | Diện tích bề mặt = \(4\pi r^2\) |
| Nội hàm | Diện tích = \(\pi r^2\) | Thể tích = \(\frac{4}{3}\pi r^3\) |
Cách sử dụng máy tính này
- Chọn chế độ nhập: Chọn "Tâm & Bán kính" nếu bạn biết điểm tâm và bán kính, hoặc "Hai đầu mút của đường kính" nếu bạn biết hai điểm đối xứng nhau qua tâm.
- Nhập giá trị: Điền vào các trường tọa độ. Sử dụng các nút ví dụ nhanh để xem công cụ hoạt động.
- Thiết lập độ chính xác: Chọn số chữ số thập phân (2-15) cho kết quả của bạn.
- Tính toán: Nhấp vào "Tính toán phương trình hình cầu" để nhận phương trình chính tắc, phương trình tổng quát, lời giải từng bước, các thuộc tính hình học và hình ảnh 3D tương tác.
Các thuộc tính hình học được tính toán
- Diện tích bề mặt: \(A = 4\pi r^2\) — tổng diện tích bề mặt bên ngoài của hình cầu
- Thể tích: \(V = \frac{4}{3}\pi r^3\) — không gian được bao quanh bởi hình cầu
- Đường kính: \(d = 2r\) — dây cung dài nhất đi qua tâm
- Chu vi vòng tròn lớn: \(C = 2\pi r\) — chu vi của mặt cắt ngang lớn nhất
Ứng dụng thực tiễn
Vật lý và Kỹ thuật
Phương trình hình cầu mô hình hóa các thiên thể, bong bóng, bình chịu áp lực và trường điện từ. Phương trình giúp tính toán khoảng cách, giao điểm và kiểm tra sự bao hàm trong các mô phỏng 3D.
Đồ họa máy tính và Phát triển Game
Phương trình hình cầu được sử dụng cho các khối bao quanh trong phát hiện va chạm, kiểm tra giao điểm tia-hình cầu trong dò tia (ray tracing) và tạo địa hình theo quy trình.
Địa lý và Điều hướng
Trái đất được xấp xỉ như một hình cầu cho nhiều phép tính. Phương trình hình cầu hỗ trợ chuyển đổi tọa độ GPS và tính toán quỹ đạo vệ tinh.
Kiến trúc và Thiết kế
Các cấu trúc mái vòm, nhà chiếu hình vũ trụ và thiết kế trắc địa dựa trên hình học cầu. Kiến trúc sư sử dụng phương trình hình cầu để tính toán kích thước kết cấu và yêu cầu vật liệu.
Câu hỏi thường gặp
Phương trình chính tắc của hình cầu là gì?
Phương trình chính tắc của một hình cầu có tâm \((a, b, c)\) và bán kính \(r\) là \((x - a)^2 + (y - b)^2 + (z - c)^2 = r^2\). Phương trình này đại diện cho tất cả các điểm trong không gian 3D cách tâm một khoảng đúng bằng \(r\).
Làm thế nào để tìm phương trình hình cầu từ hai đầu mút đường kính?
Cho hai đầu mút \(P_1(x_1, y_1, z_1)\) và \(P_2(x_2, y_2, z_2)\): tìm tâm là trung điểm, tính bán kính bằng một nửa khoảng cách giữa hai điểm, và thay vào dạng chính tắc.
Dạng tổng quát của phương trình hình cầu là gì?
Dạng tổng quát là \(x^2 + y^2 + z^2 + Dx + Ey + Fz + G = 0\), trong đó \(D = -2a\), \(E = -2b\), \(F = -2c\), và \(G = a^2 + b^2 + c^2 - r^2\). Tâm là \((-D/2, -E/2, -F/2)\) và bán kính \(r = \sqrt{D^2/4 + E^2/4 + F^2/4 - G}\).
Sự khác biệt giữa phương trình hình cầu và phương trình đường tròn là gì?
Phương trình đường tròn \((x-h)^2 + (y-k)^2 = r^2\) nằm trong không gian 2D với tâm \((h, k)\). Phương trình hình cầu thêm một số hạng thứ ba cho tọa độ z. Hình cầu là sự tổng quát hóa 3D của đường tròn.
Làm thế nào để tìm tâm và bán kính từ phương trình tổng quát?
Từ \(x^2 + y^2 + z^2 + Dx + Ey + Fz + G = 0\), tâm là \((-D/2, -E/2, -F/2)\) và bán kính \(r = \sqrt{D^2/4 + E^2/4 + F^2/4 - G}\). Để là hình cầu hợp lệ, biểu thức dưới căn bậc hai phải dương.
Tài nguyên bổ sung
Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:
"Máy tính Phương trình Hình cầu" tại https://MiniWebtool.com/vi// từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/
bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 18/02/2026
Bạn cũng có thể thử AI Giải Toán GPT của chúng tôi để giải quyết các vấn đề toán học của bạn thông qua câu hỏi và trả lời bằng ngôn ngữ tự nhiên.