Máy tính Tỷ lệ Tiền mặt
Tính tỷ lệ tiền mặt để đo lường khả năng thanh toán nợ ngắn hạn của công ty bằng tiền mặt và các khoản tương đương tiền. Bao gồm phân tích công thức từng bước, biểu đồ thanh khoản, điểm chuẩn ngành và đánh giá sức khỏe tài chính.
Trình chặn quảng cáo đang ngăn chúng tôi hiển thị quảng cáo
MiniWebtool miễn phí nhờ quảng cáo. Nếu công cụ này hữu ích, hãy ủng hộ bằng Premium (không quảng cáo + nhanh hơn) hoặc cho phép MiniWebtool.com rồi tải lại trang.
- Hoặc nâng cấp Premium (không quảng cáo)
- Cho phép quảng cáo cho MiniWebtool.com, rồi tải lại
Giới thiệu về Máy tính Tỷ lệ Tiền mặt
Máy tính tỷ lệ tiền mặt giúp bạn đo lường khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của một công ty bằng cách chỉ sử dụng các tài sản thanh khoản cao nhất — tiền mặt và chứng khoán thị trường. Đây là tỷ lệ thận trọng nhất trong số các tỷ lệ thanh khoản và cung cấp cho bạn cái nhìn về kịch bản tồi tệ nhất đối với sức mạnh tài chính ngắn hạn của một công ty. Hãy sử dụng nó để phân tích cơ bản, đánh giá tín dụng hoặc đánh giá sức khỏe tài chính.
Tỷ lệ tiền mặt là gì?
Tỷ lệ tiền mặt (còn được gọi là tỷ lệ tài sản tiền mặt hoặc tỷ lệ đảm bảo tiền mặt) là một chỉ số thanh khoản cho thấy một công ty có thể thanh toán các nghĩa vụ nợ ngắn hạn của mình tốt như thế nào bằng cách chỉ sử dụng tiền mặt hiện có và chứng khoán thị trường. Khác với tỷ lệ thanh toán hiện hành hoặc tỷ lệ thanh toán nhanh, nó loại bỏ các khoản phải thu, hàng tồn kho và tất cả các tài sản ngắn hạn khác — khiến nó trở thành bài kiểm tra thanh khoản nghiêm ngặt nhất.
Tỷ lệ tiền mặt là 1,0 có nghĩa là công ty nắm giữ chính xác lượng tiền mặt và chứng khoán thị trường đủ để thanh toán mỗi đồng nợ ngắn hạn. Tỷ lệ trên 1,0 có nghĩa là công ty có thặng dư tài sản thanh khoản, trong khi tỷ lệ dưới 1,0 có nghĩa là công ty sẽ cần các nguồn vốn bổ sung.
Công thức tỷ lệ tiền mặt
Trong đó:
- Tiền và các khoản tương đương tiền — Tiền mặt tại quỹ, tiền gửi ngân hàng, quỹ thị trường tiền tệ, tín phiếu kho bạc và các công cụ có tính thanh khoản cao khác đáo hạn trong vòng 90 ngày
- Chứng khoán thị trường — Các khoản đầu tư ngắn hạn có thể nhanh chóng chuyển đổi thành tiền mặt theo giá trị thị trường hợp lý (ví dụ: cổ phiếu niêm yết, trái phiếu, thương phiếu)
- Nợ ngắn hạn — Các nghĩa vụ nợ phải trả trong vòng một năm, bao gồm nợ phải trả người bán, nợ ngắn hạn, chi phí trích trước và phần nợ dài hạn đến hạn trả
So sánh các tỷ lệ thanh khoản
Tỷ lệ tiền mặt là tỷ lệ thận trọng nhất trong nhóm ba tỷ lệ thanh khoản chính. Hiểu được thứ bậc này sẽ giúp bạn chọn đúng chỉ số:
Chứng khoán thị trường
Khoản phải thu
Tài sản ngắn hạn
Thận trọng nhất ← → Toàn diện nhất
Cách diễn giải tỷ lệ tiền mặt
| Tỷ lệ tiền mặt | Đánh giá | Diễn giải |
|---|---|---|
| > 1.0 | Thanh khoản mạnh | Có thể chi trả đầy đủ mọi khoản nợ ngắn hạn chỉ bằng tiền mặt |
| 0.5 - 1.0 | Thanh khoản đầy đủ | Mức bao phủ lành mạnh; phổ biến ở các công ty quản lý tốt |
| 0.2 - 0.5 | Thanh khoản trung bình | Phụ thuộc vào các tài sản khác hoặc dòng tiền vào để trả nợ |
| < 0.2 | Thanh khoản thấp | Dự trữ tiền mặt hạn chế; có thể gặp khó khăn trong ngắn hạn |
Định mức ngành
Tỷ lệ tiền mặt thay đổi đáng kể tùy theo ngành. Các công ty công nghệ và dược phẩm thường nắm giữ nhiều tiền mặt hơn, trong khi các công ty bán lẻ và tiện ích hoạt động với ít tiền mặt hơn:
| Ngành | Phạm vi tỷ lệ tiền mặt điển hình |
|---|---|
| Công nghệ | 0.80 – 2.00 |
| Y tế / Dược phẩm | 0.50 – 1.50 |
| Ngân hàng / Tài chính | 0.30 – 1.00 |
| Sản xuất | 0.20 – 0.60 |
| Bán lẻ / Tiêu dùng | 0.10 – 0.40 |
| Tiện ích | 0.05 – 0.25 |
Hạn chế
- Quá thận trọng: Tỷ lệ tiền mặt bỏ qua các khoản phải thu và tài sản thanh khoản khác mà các công ty thường xuyên sử dụng để đáp ứng nghĩa vụ nợ.
- Thay đổi theo ngành: Các ngành thâm dụng vốn tự nhiên có tỷ lệ tiền mặt thấp hơn mà không nhất thiết là gặp khó khăn về tài chính.
- Ảnh chụp tại một thời điểm: Dữ liệu bảng cân đối kế toán phản ánh một ngày duy nhất và có thể không đại diện cho tính thanh khoản điển hình.
- Tiền mặt dư thừa có thể gây lãng phí: Tỷ lệ tiền mặt rất cao có thể là dấu hiệu của việc phân bổ vốn kém hiệu quả hơn là sức mạnh tài chính.
- Không nắm bắt được dòng tiền: Một công ty có ít tiền mặt nhưng dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể khỏe mạnh hơn so với tỷ lệ này cho thấy.
Câu hỏi thường gặp
Tỷ lệ tiền mặt là gì?
Tỷ lệ tiền mặt là một chỉ số thanh khoản đo lường khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của một công ty chỉ bằng tiền mặt và chứng khoán thị trường (tương đương tiền). Đây là chỉ số thận trọng nhất trong tất cả các tỷ lệ thanh khoản vì nó loại bỏ hàng tồn kho, các khoản phải thu và các tài sản ngắn hạn khác.
Tỷ lệ tiền mặt bao nhiêu là tốt?
Tỷ lệ tiền mặt từ 0,5 đến 1,0 thường được coi là lành mạnh. Tỷ lệ trên 1,0 có nghĩa là công ty có thể chi trả đầy đủ tất cả các khoản nợ ngắn hạn chỉ bằng tiền mặt, cho thấy khả năng thanh khoản mạnh mẽ. Tuy nhiên, tỷ lệ quá cao (trên 2,0) có thể cho thấy công ty đang không sử dụng dự trữ tiền mặt một cách hiệu quả.
Công thức tính tỷ lệ tiền mặt là gì?
Công thức tỷ lệ tiền mặt là: Tỷ lệ tiền mặt = (Tiền mặt + Chứng khoán thị trường) / Nợ ngắn hạn. Tiền mặt bao gồm tiền mặt tại quỹ, tiền gửi ngân hàng và các khoản tương đương tiền. Chứng khoán thị trường bao gồm các khoản đầu tư ngắn hạn có thể nhanh chóng chuyển đổi thành tiền mặt.
Tỷ lệ tiền mặt khác với tỷ lệ thanh toán hiện hành và tỷ lệ thanh toán nhanh như thế nào?
Tỷ lệ tiền mặt là tỷ lệ thanh khoản thận trọng nhất. Tỷ lệ thanh toán hiện hành sử dụng tất cả tài sản ngắn hạn (bao gồm hàng tồn kho), tỷ lệ thanh toán nhanh loại bỏ hàng tồn kho nhưng bao gồm các khoản phải thu, trong khi tỷ lệ tiền mặt chỉ sử dụng tiền mặt và chứng khoán thị trường. Có nghĩa là: Tỷ lệ thanh toán hiện hành >= Tỷ lệ thanh toán nhanh >= Tỷ lệ tiền mặt.
Tại sao tỷ lệ tiền mặt lại quan trọng đối với nhà đầu tư?
Tỷ lệ tiền mặt cho thấy kịch bản thanh khoản tồi tệ nhất — liệu một công ty có thể thanh toán các hóa đơn của mình nếu chỉ có thể sử dụng tiền mặt và các tài sản gần như tiền mặt hay không. Nó đặc biệt quan trọng trong thời kỳ suy thoái kinh tế khi các khoản phải thu khó thu hồi hơn và hàng tồn kho khó bán hơn.
Tỷ lệ tiền mặt có thể quá cao không?
Có. Mặc dù tỷ lệ tiền mặt cao cho thấy sự an toàn, nhưng tỷ lệ quá cao (thường trên 2,0) có thể cho thấy công ty đang tích trữ tiền mặt thay vì đầu tư vào tăng trưởng, trả cổ tức hoặc trả nợ. Nhà đầu tư có thể coi đây là sự phân bổ vốn kém.
Tài nguyên bổ sung
Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:
"Máy tính Tỷ lệ Tiền mặt" tại https://MiniWebtool.com/vi/máy-tính-tỷ-lệ-tiền-mặt/ từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/
bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 06/02/2026