Máy tính lãi kép liên tục
Tính toán lãi kép liên tục và giá trị tương lai với công thức từng bước, trực quan hóa tăng trưởng và biểu đồ so sánh. Hiểu được sức mạnh của số Euler (e) trong tính toán tài chính.
Trình chặn quảng cáo đang ngăn chúng tôi hiển thị quảng cáo
MiniWebtool miễn phí nhờ quảng cáo. Nếu công cụ này hữu ích, hãy ủng hộ bằng Premium (không quảng cáo + nhanh hơn) hoặc cho phép MiniWebtool.com rồi tải lại trang.
- Hoặc nâng cấp Premium (không quảng cáo)
- Cho phép quảng cáo cho MiniWebtool.com, rồi tải lại
Giới thiệu về Máy tính lãi kép liên tục
Chào mừng bạn đến với Máy tính lãi kép liên tục, một công cụ tài chính mạnh mẽ giúp tính toán giá trị tương lai và tiền lãi khi việc ghép lãi xảy ra liên tục. Máy tính này sử dụng số Euler (e) để xác định mức tăng trưởng tối đa có thể có cho khoản đầu tư của bạn, kèm theo các công thức từng bước, hình ảnh trực quan hóa tăng trưởng tương tác và so sánh giữa các tần suất ghép lãi khác nhau.
Lãi kép liên tục là gì?
Lãi kép liên tục là giới hạn toán học của lãi kép khi tần suất ghép lãi tiến tới vô hạn. Thay vì ghép lãi hàng năm, hàng tháng hoặc hàng ngày, lãi được tính toán và cộng vào vốn gốc tại mỗi thời điểm nhỏ vô cùng. Mặc dù không có ngân hàng nào thực sự ghép lãi liên tục, khái niệm này đại diện cho sự tăng trưởng lý thuyết tối đa của lãi kép và được sử dụng rộng rãi trong mô hình tài chính, định giá quyền chọn và các phép tính tăng trưởng theo hàm mũ.
Lãi kép liên tục sử dụng số Euler (e ≈ 2.71828...), một hằng số toán học cơ bản xuất hiện tự nhiên khi tính toán lãi kép với tần suất ghép lãi vô hạn. Số e đại diện cho hệ số tăng trưởng tối đa trên mỗi đơn vị lãi suất 100%.
Công thức lãi kép liên tục
Công thức lãi kép liên tục tính toán giá trị tương lai bằng hàm mũ:
Trong đó:
- FV = Giá trị tương lai (số tiền bạn sẽ có)
- P = Vốn gốc (khoản đầu tư ban đầu)
- e = Số Euler (khoảng 2.71828182845...)
- r = Lãi suất hàng năm (dưới dạng thập phân)
- t = Khoảng thời gian (tính bằng năm)
Công thức tiền lãi kiếm được
Cách sử dụng máy tính này
- Nhập vốn gốc: Nhập khoản đầu tư ban đầu hoặc số tiền gửi của bạn.
- Nhập lãi suất: Nhập lãi suất hàng năm dưới dạng phần trăm.
- Xác định khoảng thời gian: Nhập thời gian và chọn đơn vị (năm, tháng hoặc ngày).
- Đặt độ chính xác thập phân: Chọn số chữ số thập phân muốn hiển thị trong kết quả.
- Tính toán: Nhấp vào nút để xem giá trị tương lai, tiền lãi kiếm được và phân tích chi tiết.
Lãi kép liên tục so với các tần suất ghép lãi khác
Các tần suất ghép lãi khác nhau tạo ra kết quả khác nhau. Đây là cách công thức thay đổi:
| Tần suất | Công thức | Mô tả |
|---|---|---|
| Hàng năm | \(FV = P(1 + r)^t\) | Ghép lãi một lần mỗi năm |
| Bán niên | \(FV = P(1 + r/2)^{2t}\) | Ghép lãi hai lần mỗi năm |
| Hàng quý | \(FV = P(1 + r/4)^{4t}\) | Ghép lãi bốn lần mỗi năm |
| Hàng tháng | \(FV = P(1 + r/12)^{12t}\) | Ghép lãi mười hai lần mỗi năm |
| Hàng ngày | \(FV = P(1 + r/365)^{365t}\) | Ghép lãi mỗi ngày |
| Liên tục | \(FV = Pe^{rt}\) | Ghép lãi vô hạn lần |
Lãi suất hiệu dụng hàng năm (EAR)
Lãi suất hiệu dụng hàng năm đại diện cho lãi suất hàng năm thực tế khi tính đến việc ghép lãi:
Ví dụ, lãi suất 5% ghép lãi liên tục có EAR là \(e^{0.05} - 1 = 5.127\%\), nghĩa là bạn thực sự kiếm được 5.127% mỗi năm.
Quy tắc 69.3 (Thời gian gấp đôi)
Quy tắc 69.3 ước tính mất bao lâu để số tiền của bạn tăng gấp đôi với lãi kép liên tục:
Ví dụ, ở mức lãi suất 7%: 69.3 ÷ 7 ≈ 9.9 năm để khoản đầu tư của bạn tăng gấp đôi.
Ứng dụng của lãi kép liên tục
Mô hình tài chính
Được sử dụng trong các mô hình định giá quyền chọn như Black-Scholes và các tính toán tài chính lý thuyết nơi lợi nhuận liên tục giúp đơn giản hóa toán học.
Tăng trưởng dân số
Mô hình hóa sự tăng trưởng và suy giảm dân số liên tục trong các nghiên cứu sinh học, sinh thái học và dịch tễ học.
Phân rã phóng xạ
Mô tả sự phân rã theo hàm mũ liên tục của các đồng vị phóng xạ theo thời gian.
Ước tính giới hạn trên
Cung cấp mức tăng trưởng lý thuyết tối đa để so sánh các tài khoản tiết kiệm và lợi nhuận đầu tư.
Ví dụ tính toán
Bài toán: Bạn đầu tư 10.000 đô la với lãi suất hàng năm 5% trong 10 năm với lãi kép liên tục. Giá trị tương lai là bao nhiêu?
Giải pháp:
- Xác định các thông số: P = 10.000 đô la, r = 0,05, t = 10 năm
- Áp dụng công thức: FV = 10.000 đô la × e^(0,05 × 10)
- Tính số mũ: 0,05 × 10 = 0,5
- Tính e^0,5: e^0,5 ≈ 1,64872
- Giá trị tương lai: 10.000 đô la × 1,64872 = 16.487,21 đô la
- Tiền lãi kiếm được: 16.487,21 đô la - 10.000 đô la = 6.487,21 đô la
Câu hỏi thường gặp
Lãi kép liên tục là gì?
Lãi kép liên tục là giới hạn toán học của lãi kép khi tần suất ghép lãi tiến tới vô hạn. Thay vì ghép lãi hàng năm, hàng tháng hoặc hàng ngày, lãi được tính toán và cộng vào vốn gốc liên tục tại mọi thời điểm. Công thức sử dụng số Euler (e ≈ 2.71828): FV = P × e^(rt), trong đó P là vốn gốc, r là lãi suất hàng năm và t là thời gian tính bằng năm.
Số Euler (e) là gì và tại sao nó được sử dụng trong lãi kép liên tục?
Số Euler (e ≈ 2.71828) là một hằng số toán học tự nhiên xuất hiện khi tính toán lãi kép với tần suất ghép lãi ngày càng tăng. Khi bạn ghép lãi thường xuyên hơn, hệ số tăng trưởng tiến tới e. Nó đại diện cho hệ số tăng trưởng tối đa có thể có cho mỗi đơn vị lãi suất, làm cơ sở hoàn hảo cho tăng trưởng liên tục.
Bạn kiếm được thêm bao nhiêu với lãi kép liên tục so với lãi kép hàng năm?
Sự khác biệt phụ thuộc vào lãi suất và thời gian. Ví dụ, với lãi suất 5% trong 10 năm, 10.000 đô la tăng lên 16.288,95 đô la với lãi kép hàng năm nhưng đạt 16.487,21 đô la với lãi kép liên tục - chênh lệch 198,26 đô la (nhiều hơn 1,22%).
Quy tắc 69.3 cho thời gian gấp đôi là gì?
Quy tắc 69.3 (hoặc Quy tắc 70) ước tính thời gian cần thiết để gấp đôi số tiền với lãi kép liên tục. Chia 69.3 cho tỷ lệ phần trăm lãi suất. Ví dụ, với lãi suất 7%: 69.3 ÷ 7 ≈ 9.9 năm để gấp đôi. Quy tắc này bắt nguồn từ ln(2) ÷ r.
Lãi kép liên tục được dùng ở đâu trong đời thực?
Mặc dù ngân hàng không dùng nó trực tiếp cho tài khoản thông thường, nó được dùng trong: (1) Tài chính lý thuyết, (2) Mô hình dân số, (3) Phân rã phóng xạ, (4) Vật lý, (5) Tính toán giới hạn trên cho tiết kiệm, và (6) Giảng dạy tài chính.
Lãi suất hiệu dụng hàng năm (EAR) với lãi kép liên tục là gì?
EAR đại diện cho lãi suất thực tế hàng năm sau khi ghép lãi. Với lãi kép liên tục, EAR = e^r - 1. Ví dụ, lãi suất niêm yết 5% liên tục có EAR là 5.127%.
Tài nguyên bổ sung
Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:
"Máy tính lãi kép liên tục" tại https://MiniWebtool.com/vi/máy-tính-lãi-kép-liên-tục/ từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/
bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 02/02/2026