Từ năm 2010 · Hơn 2 triệu lượt chạy công cụ mỗi tháng
Từ năm 2010
Thêm vào Chrome

Hộp Công Cụ Của Tôi

Chế Độ Tự Động

Chưa có công cụ nào được lưu.

Nâng Cấp Lên Phiên Bản Cao Cấp
Công cụ liên quan
Máy Tính Tỷ Số Nén Động CơMáy Tính Lực Xi Lanh Thủy Lực
Trang chủ > Linh tinh > Máy tính vật lý
 

Máy Tính Dung Tích Động Cơ

Tính dung tích động cơ từ đường kính xy-lanh, hành trình piston và số xy-lanh. Nhận kết quả bằng cc, lít và inch khối, xem dung tích mỗi xy-lanh, và tỷ lệ đường kính/hành trình là oversquare, square hay undersquare kèm sơ đồ.

Sử dụng miễn phíKhông cần đăng kýKết quả tức thì
Máy Tính Dung Tích Động CơDùng thử ngay — miễn phí ▼
Ví dụ nhanh — nhấp để điền vào biểu mẫu, sau đó bấm Tính toán:
Đường kính lòng xi lanh.
Khoảng cách di chuyển của piston.

Embed Máy Tính Dung Tích Động Cơ Widget

Giới thiệu về Máy Tính Dung Tích Động Cơ

Máy Tính Dung Tích Động Cơ giúp tính toán tổng dung tích của động cơ dựa trên đường kính xi lanh, hành trình pistonsố xi lanh. Công cụ cung cấp kết quả đồng thời theo centimet khối (cc), lít (L)inch khối (CID), hiển thị dung tích của một xi lanh đơn, đồng thời phân tích độc đáo tỷ lệ đường kính/hành trình để cho biết động cơ của bạn thuộc loại ngắn hành trình, vuông hay dài hành trình, kèm theo sơ đồ piston hình động đúng tỷ lệ.

Dung tích động cơ là gì?

Dung tích động cơ là tổng thể tích mà tất cả các piston quét qua khi di chuyển trong suốt hành trình của chúng. Nó đại diện cho lượng hỗn hợp không khí - nhiên liệu mà động cơ có thể hút vào trong một chu kỳ hoàn chỉnh, do đó đây là một trong những chỉ số quan trọng nhất về kích thước và tiềm năng công suất của động cơ. Ví dụ, một động cơ 2.0 lít có tổng dung tích 2000 centimet khối trên tất cả các xi lanh cộng lại.

Công thức tính dung tích động cơ

Dung tích của một xi lanh đơn là thể tích của hình trụ (hình tròn quét dọc theo chiều dài hành trình). Nhân với số xi lanh sẽ ra tổng dung tích.

Thể tích xi lanh đơn
$$V_{cyl} = \frac{\pi}{4} \times \text{đường kính}^2 \times \text{hành trình}$$
Tổng dung tích
$$V_{total} = \frac{\pi}{4} \times \text{đường kính}^2 \times \text{hành trình} \times N_{xi lanh}$$

Khi nhập đường kính xi lanh và hành trình piston bằng milimét, kết quả tính ra sẽ là milimét khối. Chia cho 1000 để chuyển đổi sang centimet khối (cc); chia cc cho 1000 sẽ ra lít, và chia cc cho 16.387 sẽ ra inch khối.

Đường kính xi lanh vs Hành trình piston: Tại sao tỷ lệ lại quan trọng?

Mối quan hệ giữa đường kính xi lanh và hành trình piston định hình toàn bộ đặc tính của động cơ, ngay cả khi có cùng dung tích:

LoạiĐường kính / Hành trìnhĐặc tính
Ngắn hành trình (Oversquare) 🏁Đường kính > Hành trình (tỷ lệ > 1)Vòng tua cao hơn, nạp khí tốt ở RPM cao, ưu tiên công suất cực đại. Phổ biến ở động cơ thể thao và xe đua.
Vuông (Square) ⚖️Đường kính ≈ Hành trình (tỷ lệ ≈ 1)Cân bằng giữa mô-men xoắn và công suất — thiết kế đa năng, toàn diện.
Dài hành trình (Undersquare) 🔧Hành trình > Đường kính (tỷ lệ < 1)Mô-men xoắn ở vòng tua thấp mạnh mẽ, kéo tốt từ RPM thấp. Phổ biến ở xe máy dầu và xe tải.

Chuyển đổi đơn vị phổ biến

Dung tíchccLítInch khối (CID)
Xe hatchback nhỏ1498 cc1.5 L91.4 CID
Sedan gia đình1998 cc2.0 L121.9 CID
SUV V63498 cc3.5 L213.5 CID
V8 khối nhỏ (Small-block)5735 cc5.7 L350.0 CID
V8 khối lớn (Big-block)7440 cc7.4 L454.0 CID

Yếu tố nào ảnh hưởng đến dung tích và công suất?

Đường kính xi lanh (Bore)

Đường kính của xi lanh. Vì được bình phương trong công thức, đường kính xi lanh có ảnh hưởng đơn lẻ lớn nhất đến dung tích.

↕️ Hành trình piston (Stroke)

Khoảng cách di chuyển của piston. Hành trình dài hơn làm tăng dung tích và có xu hướng tăng cường mô-men xoắn ở vòng tua thấp.

🔢 Số lượng xi lanh

Tổng dung tích tỷ lệ thuận trực tiếp với số lượng xi lanh, từ xi lanh đơn cho đến động cơ V16.

🌀 Nạp khí cưỡng bức

Bộ tăng áp (Turbocharger) và siêu nạp (Supercharger) nén nhiều không khí hơn, giúp động cơ nhỏ tạo ra công suất như động cơ lớn hơn nhiều.

🔥 Tỷ số nén

Tỷ số nén cao hơn giúp trích xuất nhiều năng lượng hơn trên mỗi hành trình, tăng công suất mà không làm thay đổi dung tích.

⚙️ Hiệu chỉnh & RPM

Hồ sơ trục cam, thời điểm đóng mở van và giới hạn vòng tua (redline) đều thay đổi mức công suất mà một dung tích nhất định có thể tạo ra.

Cách sử dụng máy tính này

  1. Chọn đơn vị đo: Chọn Hệ mét (mm) hoặc Hệ Anh (inch) phù hợp với cách đo đường kính xi lanh và hành trình piston của bạn.
  2. Nhập đường kính xi lanh và hành trình piston: Đường kính xi lanh là đường kính trong; hành trình piston là khoảng cách di chuyển của piston.
  3. Chọn số lượng xi lanh: Chọn bất kỳ tùy chọn nào từ xi lanh đơn cho đến V16.
  4. Nhấp Tính toán: Xem tổng dung tích theo cc, lít và inch khối, thể tích trên mỗi xi lanh, phân tích đặc tính đường kính/hành trình và bản giải thích chi tiết từng bước.

Câu hỏi thường gặp

Dung tích động cơ là gì?

Dung tích động cơ là tổng thể tích được quét bởi tất cả các piston bên trong xi lanh khi chúng di chuyển từ điểm chết dưới lên điểm chết trên. Đây là thước đo quan trọng về kích thước của động cơ và là chỉ số mạnh mẽ về công suất và mô-men xoắn tiềm năng. Dung tích thường được biểu thị bằng centimet khối (cc), lít (L) hoặc inch khối (CID).

Tính dung tích động cơ như thế nào?

Dung tích được tính theo công thức (π / 4) × đường kính² × hành trình × số xi lanh. Đường kính xi lanh là đường kính của xi lanh và hành trình piston là khoảng cách piston di chuyển. Sử dụng đường kính và hành trình tính bằng milimét sẽ cho ra milimét khối, sau đó chia cho 1000 để chuyển đổi sang centimet khối (cc).

Sự khác biệt giữa đường kính xi lanh và hành trình piston là gì?

Đường kính xi lanh (bore) là đường kính của từng xi lanh, trong khi hành trình piston (stroke) là khoảng cách piston di chuyển từ điểm chết dưới đến điểm chết trên. Đường kính lớn hơn giúp động cơ nạp khí tốt hơn ở vòng tua cao (RPM), trong khi hành trình dài hơn có xu hướng tạo ra nhiều mô-men xoắn ở vòng tua thấp.

Động cơ ngắn hành trình (oversquare) hay dài hành trình (undersquare) là gì?

Động cơ ngắn hành trình có đường kính xi lanh lớn hơn hành trình piston (tỷ lệ lớn hơn 1), ưu tiên vòng tua cao và công suất cực đại. Động cơ dài hành trình có hành trình piston dài hơn đường kính xi lanh (tỷ lệ nhỏ hơn 1), ưu tiên mô-men xoắn ở vòng tua thấp. Động cơ vuông có đường kính xi lanh xấp xỉ bằng hành trình piston và cân bằng giữa hai yếu tố.

Làm cách nào để chuyển đổi cc sang lít và inch khối?

Để chuyển đổi cc sang lít, hãy chia cho 1000 (ví dụ: 1998 cc = 2.0 L). Để chuyển đổi cc sang inch khối (CID), hãy chia cho 16.387 (ví dụ: 5735 cc khoảng 350 CID). Máy tính này hiển thị cả ba đơn vị cùng một lúc.

Dung tích động cơ có tương đương với mã lực không?

Không trực tiếp. Dung tích đo kích thước động cơ, không phải công suất. Động cơ lớn hơn có nhiều tiềm năng tạo ra công suất và mô-men xoắn hơn, nhưng sản lượng thực tế còn phụ thuộc vào tỷ số nén, nạp khí cưỡng bức (turbo hoặc supercharger), nhiên liệu, RPM và hiệu chỉnh. Hai động cơ có cùng dung tích có thể tạo ra mã lực rất khác nhau.

Tài nguyên bổ sung

Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:

"Máy Tính Dung Tích Động Cơ" tại https://MiniWebtool.com/vi/may-tinh-dung-tich-ong-co/ từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/

bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: Ngày 6 tháng 7 năm 2026

Máy tính vật lý:

Công cụ phổ biến và mới cập nhật:

Máy Tính Lực Ma SátMáy tính Hệ thống Ròng rọcMáy tính Lực nổiXem tất cả →
Trang chủ > Linh tinh > Máy tính vật lý > Máy Tính Dung Tích Động Cơ