Từ năm 2010 · Hơn 2 triệu lượt chạy công cụ mỗi tháng
Từ năm 2010
Thêm vào Chrome

Hộp Công Cụ Của Tôi

Chế Độ Tự Động

Chưa có công cụ nào được lưu.

Nâng Cấp Lên Phiên Bản Cao Cấp
Công cụ liên quan
Bước tiếp theo
Giải Phương Trình Lượng Giác
Công cụ khác
Công cụ vẽ đồ thị hàm lượng giácMáy tính Cosec, Sec và CotangMáy Tính Hàm HyperbolMáy tính Độ dốc và Cấp
Trang chủ > Toán học > Máy tính lượng giác
 

Máy tính đẳng thức lượng giác

Tìm lại các giá trị lượng giác liên quan bằng công cụ tính đồng nhất thức lượng giác của MiniWebtool. Cung cấp giá trị hàm đã biết, góc phần tư và loại đồng nhất thức để tính các hàm còn lại qua các bước giải, với độ chính xác tùy chọn đến 100 chữ số thập phân.

Chưa rõ cách dùng? Hỏi AI

Trong Gemini, hãy dán câu hỏi đã sao chép vào cuộc trò chuyện. Bạn cũng có thể sao chép câu hỏi bên dưới.

Xem câu hỏi

Sử dụng miễn phíKhông cần đăng kýKết quả tức thì
Máy tính đẳng thức lượng giácDùng thử ngay — miễn phí ▼
Một giá trị đã biết và góc phần tư cho đủ sáu hàm lượng giác

Nhập bên dưới một giá trị lượng giác đã biết và góc phần tư của nó để có sin, cos, tan, csc, sec và cot kèm các bước.

Q2Sin+
Q1Tất cả+
Q3Tan+
Q4Cos+

Embed Máy tính đẳng thức lượng giác Widget

Giới thiệu về Máy tính đẳng thức lượng giác

Chào mừng bạn đến với Máy tính đẳng thức lượng giác, một công cụ toàn diện để tính toán tất cả các giá trị hàm lượng giác bằng cách sử dụng các đẳng thức cơ bản. Khi bạn biết một giá trị lượng giác (như $\sin(x)$ hoặc $\cos(x)$) và góc phần tư, máy tính này sẽ tìm thấy tất cả các giá trị khác và áp dụng các công thức đẳng thức khác nhau với các giải pháp từng bước hoàn chỉnh.

Tóm tắt nhanh

Máy tính đẳng thức lượng giác tìm cả sáu giá trị hàm lượng giác từ một giá trị đã biết và góc phần tư. Công cụ cũng áp dụng công thức góc nhân đôi và góc chia đôi, kèm các bước giải và tối đa 100 chữ số thập phân.

Máy tính đẳng thức lượng giác: tính năng chính
Tính năngBạn nhận đượcPhù hợp với
Giá trị đã biếtChọn sin, cos, tan, csc, sec hoặc cot và nhập giá trị. Với sin và cos phải nằm trong khoảng từ -1 đến 1, còn với csc và sec có giá trị tuyệt đối ít nhất bằng 1.Bắt đầu từ tỷ số mà đề bài cho
Dấu theo góc phần tưChọn góc phần tư I đến IV, dấu của các hàm còn lại được suy ra theo quy tắc ASTC.Chọn đúng nghiệm dương hoặc âm
Loại đẳng thứcChỉ áp dụng Pythagoras, Góc nhân đôi, Góc chia đôi hoặc Tất cả. Kết quả gồm sin, cos và tan của 2x và x/2.Kiểm tra bài tập về góc nhân đôi và góc chia đôi
Cả sáu giá trịTrả về sin, cos, tan, csc, sec và cot, góc theo độ và radian, cùng bước kiểm tra sin bình phương cộng cos bình phương bằng 1.Lấy mọi giá trị liên quan cùng một lúc
Độ chính xácChọn từ 1 đến 100 chữ số thập phân.Kết quả có độ chính xác cao
Đường tròn đơn vị và các bướcHình vẽ đường tròn đơn vị cho thấy góc phần tư, và các bước giải chi tiết trình bày công thức đã dùng.Theo dõi cách làm

Máy tính này làm gì

Cho một giá trị hàm lượng giác đã biết và góc phần tư nơi góc đó nằm, máy tính này:

Các đẳng thức lượng giác chính

Đẳng thức Pythagore
  • $$\sin^2(x) + \cos^2(x) = 1$$
  • $$1 + \tan^2(x) = \sec^2(x)$$
  • $$1 + \cot^2(x) = \csc^2(x)$$
Công thức góc nhân đôi
  • $$\sin(2x) = 2\sin(x)\cos(x)$$
  • $$\cos(2x) = \cos^2(x) - \sin^2(x) = 2\cos^2(x) - 1 = 1 - 2\sin^2(x)$$
  • $$\tan(2x) = \frac{2\tan(x)}{1 - \tan^2(x)}$$
Công thức góc chia đôi
  • $$\sin\left(\frac{x}{2}\right) = \pm\sqrt{\frac{1 - \cos(x)}{2}}$$
  • $$\cos\left(\frac{x}{2}\right) = \pm\sqrt{\frac{1 + \cos(x)}{2}}$$
  • $$\tan\left(\frac{x}{2}\right) = \frac{\sin(x)}{1 + \cos(x)} = \frac{1 - \cos(x)}{\sin(x)}$$

Hiểu về các góc phần tư (Quy tắc ASTC)

Dấu của mỗi hàm lượng giác phụ thuộc vào góc đó nằm ở góc phần tư nào. Hãy nhớ mẹo "ASTC" (All-Sin-Tan-Cos):

Đẳng thức nghịch đảo

Cách sử dụng máy tính này

  1. Chọn hàm số đã biết: Chọn giá trị hàm lượng giác nào bạn biết (sin, cos, tan, csc, sec hoặc cot).
  2. Nhập giá trị đã biết: Nhập giá trị số. Đối với sin và cos, giá trị này phải nằm trong khoảng từ -1 đến 1. Đối với csc và sec, giá trị tuyệt đối phải ít nhất là 1.
  3. Chọn góc phần tư: Chọn góc phần tư mà góc x nằm trong đó. Điều này xác định dấu của các hàm khác bằng quy tắc ASTC.
  4. Chọn loại đẳng thức: Chọn đẳng thức nào cần áp dụng (Chỉ Pythagore, Góc nhân đôi, Góc chia đôi hoặc Tất cả).
  5. Đặt độ chính xác: Chọn số chữ số thập phân bạn muốn (1-100).
  6. Nhấp vào Tính toán: Xem kết quả đầy đủ với các giải pháp từng bước và hình ảnh trực quan.

Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:

"Máy tính đẳng thức lượng giác" tại https://MiniWebtool.com/vi/máy-tính-đẳng-thức-lượng-giác/ từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/

bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 13 tháng 1, 2026

Trò chuyện với AI yêu thích của bạn

Trong Gemini, hãy dán câu hỏi đã sao chép vào cuộc trò chuyện. Bạn cũng có thể sao chép câu hỏi bên dưới.

Xem câu hỏi

Máy tính lượng giác:

Giải toánBạn muốn giải bài toán nào?

Giải toán

Ví dụ
Xem thêm biểu thức

Chọn ví dụ, sửa các số rồi giải. log dùng cơ số 10; ln là logarit tự nhiên.

Số và ước số

Phân số và phép chia

Lũy thừa, căn và logarit

Đại số và phương trình

Giải tích

Hình học và lượng giác

Công cụ phổ biến và mới cập nhật:

Máy tính Arccos (Cosin Nghịch đảo)Máy tính tanMáy tính atan2Xem tất cả →
Trang chủ > Toán học > Máy tính lượng giác > Máy tính đẳng thức lượng giác