Từ năm 2010 · Hơn 2 triệu lượt chạy công cụ mỗi tháng
Từ năm 2010
Thêm vào Chrome

Hộp Công Cụ Của Tôi

Chế Độ Tự Động

Chưa có công cụ nào được lưu.

Nâng Cấp Lên Phiên Bản Cao Cấp
Công cụ liên quan
Máy tính Arccos (Cosin Nghịch đảo)Máy tính atan2Máy tính tanMáy Tính Hàm HyperbolCông cụ Trực quan hóa Vòng tròn Đơn vị Tương tácMáy tính đẳng thức lượng giácCông cụ vẽ đồ thị hàm lượng giác
Trang chủ > Toán học > Máy tính lượng giác
 

Máy tính Cosec, Sec và Cotang

Tính cosecant, secant và cotangent với độ chính xác từ 1 đến 1000 chữ số thập phân. Có vòng tròn đơn vị tương tác, kiểm tra miền xác định, giải thích từng bước và sao chép kết quả bằng một cú nhấp.

Sử dụng miễn phíKhông cần đăng kýCập nhật 01/2026
Máy tính Cosec, Sec và CotangDùng thử ngay — miễn phí ▼
Hàm lượng giác nghịch đảo

Máy tính Csc / Sec / Cot

chữ số thập phân (1-1000)

Embed Máy tính Cosec, Sec và Cotang Widget

Giới thiệu về Máy tính Cosec, Sec và Cotang

Chào mừng bạn đến với Máy tính Csc/Sec/Cot độ chính xác cao. Công cụ cấp chuyên nghiệp này tính toán ba hàm lượng giác nghịch đảo — cosecant (csc = 1/sin), secant (sec = 1/cos) và cotangent (cot = cos/sin) — với độ chính xác có thể điều chỉnh từ 1 đến 1000 chữ số thập phân. Nó hỗ trợ các góc tính bằng độ hoặc radian, cung cấp giải thích từng bước, xác thực tập xác định và hình ảnh trực quan vòng tròn đơn vị tương tác.

Hiểu về các hàm lượng giác nghịch đảo

Sáu hàm lượng giác có thể được chia thành hai nhóm: các hàm cơ bản (sine, cosine, tangent) và các hàm nghịch đảo của chúng (cosecant, secant, cotangent). Mặc dù máy tính thường bao gồm các nút sin, cos và tan, các hàm nghịch đảo cũng quan trọng không kém trong toán học, vật lý và kỹ thuật.

Cosecant (csc)

Định nghĩa Cosecant
$$\csc(\theta) = \frac{1}{\sin(\theta)} = \frac{\text{cạnh huyền}}{\text{cạnh đối}}$$

Cosecant là nghịch đảo của sine. Trong một tam giác vuông, nó bằng tỷ số giữa cạnh huyền và cạnh đối diện với góc. Cosecant không xác định khi sin(θ) = 0, xảy ra tại θ = 0°, 180°, 360°, ... (hoặc θ = kπ radian, trong đó k là số nguyên bất kỳ).

Secant (sec)

Định nghĩa Secant
$$\sec(\theta) = \frac{1}{\cos(\theta)} = \frac{\text{cạnh huyền}}{\text{cạnh kề}}$$

Secant là nghịch đảo của cosine. Trong một tam giác vuông, nó bằng tỷ số giữa cạnh huyền và cạnh kề với góc. Secant không xác định khi cos(θ) = 0, xảy ra tại θ = 90°, 270°, ... (hoặc θ = π/2 + kπ radian).

Cotangent (cot)

Định nghĩa Cotangent
$$\cot(\theta) = \frac{\cos(\theta)}{\sin(\theta)} = \frac{1}{\tan(\theta)} = \frac{\text{cạnh kề}}{\text{cạnh đối}}$$

Cotangent là nghịch đảo của tangent. Nó có thể được tính bằng cos(θ)/sin(θ) hoặc bằng tỷ số giữa cạnh kề và cạnh đối trong tam giác vuông. Cotangent không xác định khi sin(θ) = 0, tại cùng các góc mà cosecant không xác định.

Tập xác định và Tập giá trị

Hàm số Tập xác định (Giá trị loại trừ) Tập giá trị
csc(θ) θ ≠ kπ (0°, 180°, 360°, ...) (-∞, -1] ∪ [1, ∞)
sec(θ) θ ≠ π/2 + kπ (90°, 270°, ...) (-∞, -1] ∪ [1, ∞)
cot(θ) θ ≠ kπ (0°, 180°, 360°, ...) (-∞, ∞)

Các giá trị phổ biến

Góc csc(θ) sec(θ) cot(θ)
0° (0) không xác định 1 không xác định
30° (π/6) 2 2/√3 ≈ 1.1547 √3 ≈ 1.7321
45° (π/4) √2 ≈ 1.4142 √2 ≈ 1.4142 1
60° (π/3) 2/√3 ≈ 1.1547 2 1/√3 ≈ 0.5774
90° (π/2) 1 không xác định 0

Giải thích trên vòng tròn đơn vị

Trên vòng tròn đơn vị, các hàm lượng giác nghịch đảo có các giải thích hình học tinh tế:

Các đồng nhất thức liên quan đến hàm nghịch đảo

Đồng nhất thức Pythagoras

Đồng nhất thức thương

Đồng nhất thức góc phụ

Cách sử dụng máy tính này

  1. Nhập góc: Nhập bất kỳ số thực nào vào ô nhập liệu. Bạn có thể sử dụng số thập phân hoặc biểu thức.
  2. Chọn đơn vị: Chọn xem góc của bạn là độ hay radian.
  3. Thiết lập độ chính xác: Điều chỉnh số chữ số thập phân (1-1000) cho kết quả của bạn. Sử dụng các nút đặt sẵn cho các giá trị phổ biến.
  4. Nhấp vào Tính toán: Xem kết quả với giải thích từng bước và hình ảnh trực quan vòng tròn đơn vị.

Ứng dụng

Các hàm lượng giác nghịch đảo xuất hiện xuyên suốt trong khoa học và kỹ thuật:

Câu hỏi thường gặp

Hàm cosecant (csc) là gì?

Cosecant (csc) là nghịch đảo của hàm sine. Nó được định nghĩa là csc(θ) = 1/sin(θ) = cạnh huyền/cạnh đối. Cosecant không xác định khi sin(θ) = 0, xảy ra tại θ = kπ (k ∈ ℤ), hoặc 0°, 180°, 360°, v.v."

Hàm secant (sec) là gì?

Secant (sec) là nghịch đảo của hàm cosine. Nó được định nghĩa là sec(θ) = 1/cos(θ) = cạnh huyền/cạnh kề. Secant không xác định khi cos(θ) = 0, xảy ra tại θ = π/2 + kπ (k ∈ ℤ), hoặc 90°, 270°, v.v."

Hàm cotangent (cot) là gì?

Cotangent (cot) là nghịch đảo của hàm tangent. Nó được định nghĩa là cot(θ) = cos(θ)/sin(θ) = 1/tan(θ) = cạnh kề/cạnh đối. Cotangent không xác định khi sin(θ) = 0, xảy ra tại θ = kπ (k ∈ ℤ)."

Khi nào csc, sec và cot không xác định?

Cosecant và cotangent không xác định khi sin(θ) = 0, tại các góc 0°, 180°, 360° (hoặc θ = kπ radian). Secant không xác định khi cos(θ) = 0, tại các góc 90°, 270° (hoặc θ = π/2 + kπ radian). Đây là các đường tiệm cận của các hàm này.

Làm thế nào để chuyển đổi giữa độ và radian?

Để chuyển đổi độ sang radian, hãy nhân với π/180. Để chuyển đổi radian sang độ, hãy nhân với 180/π. Ví dụ: 90° = 90 × π/180 = π/2 radian, và π radian = π × 180/π = 180°.

Tài nguyên liên quan

Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:

"Máy tính Cosec, Sec và Cotang" tại https://MiniWebtool.com/vi/máy-tính-cosec-sec-cotang/ từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/

bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 13/01/2026

Bạn cũng có thể thử AI Giải Toán GPT của chúng tôi để giải quyết các vấn đề toán học của bạn thông qua câu hỏi và trả lời bằng ngôn ngữ tự nhiên.

Máy tính lượng giác:

Công cụ phổ biến và mới cập nhật:

Máy tính ArcsinMáy tính CosMáy tính arctanXem tất cả →
Trang chủ > Toán học > Máy tính lượng giác > Máy tính Cosec, Sec và Cotang