Từ năm 2010 · Hơn 2 triệu lượt chạy công cụ mỗi tháng
Từ năm 2010
Thêm vào Chrome

Hộp Công Cụ Của Tôi

Chế Độ Tự Động

Chưa có công cụ nào được lưu.

Nâng Cấp Lên Phiên Bản Cao Cấp
Công cụ liên quan
Máy tính IRRMáy tính Thời gian Hoàn vốnMáy tính giá trị hiện tại của niên kim tăng trưởngMáy tính hệ số chiết khấuMáy tính Định luật Snell
Trang chủ > Máy tính tài chính > Máy Tính Đầu Tư
 

Trình tính NPV

Tính Giá trị Hiện tại Thuần (NPV), Tỷ suất Hoàn vốn Nội bộ (IRR), Chỉ số Sinh lời và Thời gian Hoàn vốn với công thức từng bước, trực quan hóa dòng tiền và phân tích quyết định đầu tư.

Sử dụng miễn phíKhông cần đăng kýCập nhật 01/2026
Trình tính NPVDùng thử ngay — miễn phí ▼
Ví dụ nhanh
Tham số đầu tư
$
Chi phí trả trước hoặc vốn bỏ ra
%
Tỷ suất sinh lời yêu cầu hoặc WACC
Nhập dòng tiền
$
Cùng một số tiền nhận được mỗi năm
Thời gian đầu tư (1-100 năm)
Nhập dòng tiền khác nhau cho mỗi năm (Năm 1, Năm 2, v.v.)

Embed Trình tính NPV Widget

Giới thiệu về Trình tính NPV

Chào mừng bạn đến với Trình tính NPV, một công cụ phân tích đầu tư toàn diện giúp tính toán Giá trị Hiện tại Thuần cùng với Tỷ suất Hoàn vốn Nội bộ (IRR), Chỉ số Sinh lời và Thời gian Hoàn vốn. Cho dù bạn đang đánh giá các dự án vốn, đầu tư kinh doanh hay các quyết định tài chính, trình tính này cung cấp phân tích cấp chuyên nghiệp với các hình ảnh trực quan tương tác và tính toán từng bước.

Giá trị Hiện tại Thuần (NPV) là gì?

Giá trị Hiện tại Thuần (NPV) là một chỉ số tài chính đo lường sự chênh lệch giữa giá trị hiện tại của dòng tiền vào và giá trị hiện tại của dòng tiền ra trong một khoảng thời gian. Nó sử dụng lãi suất chiết khấu để chuyển đổi các dòng tiền trong tương lai về giá trị hiện tại, tính đến giá trị thời gian của tiền - nguyên tắc cho rằng một đồng đô la ngày hôm nay có giá trị hơn một đồng đô la trong tương lai.

NPV là một trong những phương pháp được sử dụng rộng rãi nhất trong lập ngân sách vốn và lập kế hoạch đầu tư vì nó cung cấp thước đo trực tiếp về mức độ giá trị mà một khoản đầu tư mang lại cho công ty.

Công thức NPV

Giá trị Hiện tại Thuần
$$NPV = -C_0 + \sum_{t=1}^{n} \frac{CF_t}{(1+r)^t}$$

Trong đó:

Cách diễn giải kết quả NPV

Kết quả NPVQuyết địnhDiễn giải
NPV > 0Chấp nhậnKhoản đầu tư tạo thêm giá trị - lợi nhuận kỳ vọng vượt mức sinh lời yêu cầu
NPV = 0Trung dungKhoản đầu tư đáp ứng chính xác mức sinh lời yêu cầu - không thêm hoặc mất giá trị
NPV < 0Từ chốiKhoản đầu tư làm mất giá trị - lợi nhuận kỳ vọng thấp hơn mức sinh lời yêu cầu

Giải thích các chỉ số bổ sung

Tỷ suất Hoàn vốn Nội bộ (IRR)

IRR là lãi suất chiết khấu mà tại đó NPV bằng không. Nó đại diện cho lãi suất thực tế hoặc tỷ lệ lợi nhuận của khoản đầu tư. Nếu IRR vượt quá tỷ suất sinh lời yêu cầu (lãi suất chiết khấu), khoản đầu tư là thuận lợi.

Định nghĩa IRR
$$0 = -C_0 + \sum_{t=1}^{n} \frac{CF_t}{(1+IRR)^t}$$

Chỉ số Sinh lời (PI)

Chỉ số Sinh lời là tỷ lệ giữa giá trị hiện tại của các dòng tiền tương lai so với khoản đầu tư ban đầu. Nó đo lường giá trị được tạo ra trên mỗi đồng đô la đầu tư và đặc biệt hữu ích khi so sánh các dự án có quy mô khác nhau.

Chỉ số Sinh lời
$$PI = \frac{PV \text{ của dòng tiền tương lai}}{Khoản đầu tư ban đầu}$$

Thời gian Hoàn vốn

Thời gian Hoàn vốn là thời gian cần thiết để thu hồi khoản đầu tư ban đầu từ dòng tiền vào của dự án. Trình tính này cung cấp cả hai:

Cách sử dụng trình tính này

  1. Nhập khoản đầu tư ban đầu: Nhập chi phí trả trước hoặc vốn đầu tư cần thiết.
  2. Thiết lập lãi suất chiết khấu: Nhập tỷ suất sinh lời yêu cầu, chi phí vốn hoặc WACC dưới dạng phần trăm.
  3. Chọn chế độ nhập: Chọn "Dòng tiền hàng năm không đổi" cho các khoản thanh toán đồng đều hoặc "Dòng tiền biến đổi" cho các số tiền khác nhau mỗi năm.
  4. Nhập các dòng tiền: Nhập dòng tiền vào dự kiến cho mỗi kỳ.
  5. Phân tích kết quả: Xem lại NPV, IRR, PI, thời gian hoàn vốn và khuyến nghị đầu tư.
  6. Khám phá trực quan hóa: Sử dụng biểu đồ tương tác để hiểu các mô hình dòng tiền và phân tích độ nhạy.

Chọn lãi suất chiết khấu phù hợp

Lãi suất chiết khấu ảnh hưởng đáng kể đến việc tính toán NPV. Các cách tiếp cận phổ biến bao gồm:

NPV so với IRR: Khi nào nên sử dụng mỗi loại

Tiêu chíNPVIRR
Đo lườngGiá trị tiền tuyệt đối tăng thêmTỷ lệ lợi nhuận phần trăm
Tốt nhất choCác dự án loại trừ lẫn nhauSo sánh các dự án có quy mô khác nhau
Giả định tái đầu tưTái đầu tư theo lãi suất chiết khấuTái đầu tư theo IRR
Nhiều nghiệmLuôn duy nhấtCó thể có nhiều IRR
Xem xét quy môTính đến quy mô đầu tưKhông tính đến quy mô

Câu hỏi thường gặp

Giá trị Hiện tại Thuần (NPV) là gì?

Giá trị Hiện tại Thuần (NPV) là một chỉ số tài chính tính toán sự chênh lệch giữa giá trị hiện tại của dòng tiền vào và dòng tiền ra theo thời gian. Nó sử dụng lãi suất chiết khấu để chuyển đổi các dòng tiền trong tương lai về giá trị hiện tại, giúp nhà đầu tư xác định liệu một khoản đầu tư có tạo ra lợi nhuận dương cao hơn tỷ suất sinh lời yêu cầu hay không.

Tôi nên sử dụng lãi suất chiết khấu nào để tính NPV?

Lãi suất chiết khấu nên phản ánh tỷ suất sinh lời yêu cầu hoặc chi phí vốn của bạn. Các lựa chọn phổ biến bao gồm: Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) cho các dự án doanh nghiệp, tỷ suất sinh lời kỳ vọng cho đầu tư cá nhân, chi phí cơ hội của các khoản đầu tư thay thế, hoặc lãi suất phi rủi ro cộng với phần bù rủi ro. Các mức lãi suất điển hình dao động từ 8-15% cho đầu tư kinh doanh.

Làm thế nào để diễn giải kết quả NPV?

NPV > 0 (dương): Chấp nhận đầu tư - nó thêm giá trị vượt trên lợi nhuận yêu cầu. NPV = 0: Trung dung - đầu tư đáp ứng chính xác lợi nhuận yêu cầu. NPV < 0 (âm): Từ chối đầu tư - nó không đạt được lợi nhuận yêu cầu. NPV dương cao hơn cho thấy cơ hội đầu tư giá trị hơn.

Sự khác biệt giữa NPV và IRR là gì?

NPV cho thấy giá trị tiền tuyệt đối mà một khoản đầu tư thêm vào (hoặc trừ đi), trong khi IRR cho thấy tỷ lệ lợi nhuận phần trăm mà tại đó NPV bằng không. NPV thường được ưu tiên cho việc ra quyết định vì nó tính đến quy mô đầu tư, trong khi IRR hữu ích để so sánh các dự án có quy mô khác nhau. Nếu IRR vượt quá lãi suất chiết khấu, NPV sẽ dương.

Chỉ số Sinh lời (PI) là gì?

Chỉ số Sinh lời (PI) là tỷ lệ giữa giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai so với khoản đầu tư ban đầu. PI > 1 cho thấy NPV dương (chấp nhận), PI = 1 nghĩa là NPV bằng không (trung dung), và PI < 1 nghĩa là NPV âm (từ chối). Nó hữu ích để xếp hạng các dự án khi vốn bị giới hạn.

NPV có thể xử lý dòng tiền biến đổi không?

Có, NPV có thể xử lý bất kỳ mô hình dòng tiền nào - không đổi, tăng trưởng, giảm dần hoặc các số tiền biến đổi hoàn toàn mỗi năm. Trình tính này hỗ trợ cả dòng tiền hàng năm không đổi (nhập liệu đơn giản) và dòng tiền biến đổi (nhập các số tiền khác nhau cho mỗi kỳ) để có sự linh hoạt tối đa.

Tài nguyên bổ sung

Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:

"Trình tính NPV" tại https://MiniWebtool.com/vi/trình-tính-npv/ từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/

bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 29 tháng 1, 2026

Máy Tính Đầu Tư:

Công cụ phổ biến và mới cập nhật:

Máy tính mở rộng FibonacciMáy Tính Bậc Thang CDMáy tính Chi phí Vốn chủ sở hữuXem tất cả →
Trang chủ > Máy tính tài chính > Máy Tính Đầu Tư > Trình tính NPV