Máy tính khoản vay cá nhân
Tính toán số tiền thanh toán hàng tháng, tổng lãi suất và xem lịch trình trả nợ chi tiết cho các khoản vay cá nhân. So sánh các kịch bản với thanh toán bổ sung, xem các mốc trả hết nợ và nhận thông tin thông minh để tiết kiệm tiền.
Trình chặn quảng cáo đang ngăn chúng tôi hiển thị quảng cáo
MiniWebtool miễn phí nhờ quảng cáo. Nếu công cụ này hữu ích, hãy ủng hộ bằng Premium (không quảng cáo + nhanh hơn) hoặc cho phép MiniWebtool.com rồi tải lại trang.
- Hoặc nâng cấp Premium (không quảng cáo)
- Cho phép quảng cáo cho MiniWebtool.com, rồi tải lại
Giới thiệu về Máy tính khoản vay cá nhân
Máy tính khoản vay cá nhân là gì?
Máy tính khoản vay cá nhân giúp bạn ước tính các khoản thanh toán hàng tháng, tổng tiền lãi và chi phí tổng thể của một khoản vay cá nhân không thế chấp. Bằng cách nhập số tiền vay, lãi suất và thời hạn, bạn có thể nhanh chóng so sánh các kịch bản và đưa ra quyết định vay nợ sáng suốt — cho dù bạn đang hợp nhất nợ, tài trợ cho việc cải tạo nhà cửa hay trang trải các chi phí đột xuất.
Cách tính khoản thanh toán vay cá nhân
Các khoản vay cá nhân thường sử dụng công thức trả góp (amortization formula) lãi suất cố định để xác định các khoản thanh toán hàng tháng bằng nhau:
Trong đó M là khoản thanh toán hàng tháng, P là nợ gốc, r là lãi suất hàng tháng (lãi suất năm chia cho 12) và n là tổng số lần thanh toán hàng tháng. Trong những tháng đầu, phần lớn mỗi khoản thanh toán dùng để trả lãi. Theo thời gian, một phần lớn hơn sẽ được chuyển vào nợ gốc.
Lãi suất vay cá nhân trung bình theo điểm tín dụng
Điểm tín dụng của bạn là yếu tố lớn nhất quyết định lãi suất của bạn:
- Xuất sắc (720+): 6% – 8% APR
- Tốt (680–719): 9% – 12% APR
- Trung bình (640–679): 13% – 17% APR
- Kém (dưới 640): 18% – 36% APR
Mức trung bình quốc gia cho các khoản vay cá nhân là khoảng 12% APR. Việc tìm hiểu và so sánh ưu đãi từ nhiều bên cho vay có thể giúp bạn tiết kiệm hàng nghìn USD.
Vay cá nhân so với Thẻ tín dụng: Khi nào nên chọn loại nào?
Vay cá nhân tốt hơn cho các chi phí lớn, một lần vì chúng cung cấp lãi suất cố định thấp hơn (thường từ 6–18%) so với thẻ tín dụng (15–25%+). Lịch trình trả nợ cố định cũng giúp bạn trả hết nợ trong một khoảng thời gian xác định.
Thẻ tín dụng tốt hơn cho các chi phí nhỏ, định kỳ mà bạn có thể trả hết hàng tháng. Nếu bạn thanh toán đầy đủ số dư mỗi tháng, bạn sẽ không phải trả lãi chút nào.
Cách thanh toán thêm giúp tiết kiệm tiền
Mỗi đồng trả thêm vượt quá mức tối thiểu sẽ được dùng trực tiếp để giảm số dư nợ gốc của bạn. Điều này có tác dụng kép: số dư thấp hơn nghĩa là tiền lãi phát sinh ít hơn mỗi tháng, dẫn đến phần thanh toán tiếp theo của bạn sẽ được chuyển vào nợ gốc nhiều hơn nữa. Ngay cả khi chỉ trả thêm 50–100 USD/tháng cũng có thể tiết kiệm hàng trăm USD tiền lãi và rút ngắn thời gian vay nhiều tháng.
Mẹo để có được khoản vay cá nhân tốt nhất
- Kiểm tra điểm tín dụng trước — biết rõ vị thế của bạn trước khi nộp đơn.
- Nhận phê duyệt trước (pre-qualified) — hầu hết các bên cho vay cung cấp dịch vụ kiểm tra hồ sơ sơ bộ mà không ảnh hưởng đến điểm tín dụng của bạn.
- So sánh ít nhất 3–5 bên cho vay — lãi suất khác nhau đáng kể giữa các ngân hàng, liên minh tín dụng và các bên cho vay trực tuyến.
- Lưu ý các khoản phí — phí khởi tạo (1–8%), phí trả chậm và phí phạt trả trước có thể cộng dồn đáng kể.
- Chọn thời hạn ngắn nhất mà bạn có thể chi trả — thời hạn ngắn hơn có nghĩa là tổng lãi suất ít hơn, ngay cả khi khoản thanh toán hàng tháng cao hơn.
- Tránh vay nhiều hơn mức cần thiết — việc vay thêm rất hấp dẫn, nhưng bạn sẽ phải trả lãi trên từng đồng đó.
Câu hỏi thường gặp
Cách tính số tiền thanh toán hàng tháng cho khoản vay cá nhân như thế nào?
Các khoản thanh toán vay cá nhân sử dụng công thức trả góp: M = P × r(1+r)^n / [(1+r)^n - 1], trong đó M là số tiền thanh toán hàng tháng, P là nợ gốc, r là lãi suất hàng tháng (lãi suất năm / 12) và n là tổng số lần thanh toán. Điều này đảm bảo các khoản thanh toán bằng nhau trong suốt thời gian vay.
Lãi suất tốt cho một khoản vay cá nhân là bao nhiêu?
Lãi suất vay cá nhân tốt phụ thuộc vào điểm tín dụng của bạn. Tín dụng xuất sắc (720+) thường đủ điều kiện cho mức 6–8%, tín dụng tốt (680–719) là 9–12%, tín dụng trung bình (640–679) là 13–17% và tín dụng kém (dưới 640) là 18–36%. Mức trung bình quốc gia là khoảng 12%.
Tôi nên chọn thời hạn vay ngắn hay dài?
Thời hạn vay ngắn hơn đồng nghĩa với việc thanh toán hàng tháng cao hơn nhưng tổng lãi suất phải trả ít hơn. Thời hạn dài hơn làm giảm số tiền thanh toán hàng tháng nhưng tốn kém hơn về tổng thể. Ví dụ, một khoản vay 15.000 USD với lãi suất 10% tốn 2.375 USD tiền lãi trong 3 năm, nhưng lên đến 4.497 USD trong 5 năm — gần như gấp đôi.
Việc thanh toán thêm giúp giảm chi phí khoản vay như thế nào?
Các khoản thanh toán thêm sẽ được trừ trực tiếp vào số dư nợ gốc của bạn, làm giảm số tiền phát sinh lãi suất. Ngay cả những khoản thanh toán thêm nhỏ từ 50–100 USD mỗi tháng cũng có thể tiết kiệm hàng trăm hoặc hàng nghìn USD tiền lãi và rút ngắn thời gian vay của bạn vài tháng.
Sự khác biệt giữa lãi suất và APR đối với khoản vay cá nhân là gì?
Lãi suất là chi phí vay nợ gốc. APR (Lãi suất phần trăm hàng năm) bao gồm lãi suất cộng với bất kỳ khoản phí nào (như phí khởi tạo). Đối với các khoản vay cá nhân không có phí, APR bằng lãi suất. Luôn so sánh APR để biết chi phí thực tế.
Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:
"Máy tính khoản vay cá nhân" tại https://MiniWebtool.com/vi// từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/
bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 25 tháng 2, 2026