Từ năm 2010 · Hơn 2 triệu lượt chạy công cụ mỗi tháng
Từ năm 2010
Thêm vào Chrome

Hộp Công Cụ Của Tôi

Chế Độ Tự Động

Chưa có công cụ nào được lưu.

Nâng Cấp Lên Phiên Bản Cao Cấp
Công cụ liên quan
Công cụ chuyển đổi milimet sang inchCông cụ chuyển đổi inch sang centimetCông cụ chuyển đổi centimet sang inchBộ chuyển đổi Feet và Inch sang CmMáy tính checkout phi tiêuMáy tính nhịn ăn gián đoạn
Trang chủ > Linh tinh > Bộ chuyển đổi chiều dài
 

Công cụ chuyển đổi inch sang milimet

Chuyển inch sang milimét, gồm cả phân số như 3 1/2, 1/4 hoặc 3/8 và số hỗn hợp. Xem giá trị chính xác trên thước inch-mm căn thẳng hàng, cùng cm, mét, thou và inch gần nhất theo 1/16. 1 inch = 25.4 mm chính xác.

Sử dụng miễn phíKhông cần đăng kýKết quả tức thì
Công cụ chuyển đổi inch sang milimetDùng thử ngay — miễn phí ▼
Ví dụ nhanh — nhấp để điền vào biểu mẫu, sau đó nhấn Chuyển đổi:
in
Chấp nhận 2.75, 3/8, 3 1/2, 3-1/2, hoặc ½ · sử dụng quy đổi chính xác 1 in = 25.4 mm
Nhập số inch để xem trước kết quả trực tiếp

Embed Công cụ chuyển đổi inch sang milimet Widget

Giới thiệu về Công cụ chuyển đổi inch sang milimet

Công cụ Chuyển đổi Inch sang Milimét đổi mọi giá trị đo bằng inch sang milimét bằng hệ số chính xác 1 inch = 25.4 mm. Khác với hộp nhập liệu thông thường chỉ chấp nhận số thập phân, công cụ chuyển đổi này hiểu cả phân số inch — nhập 3/8, hỗn số như 3 1/2, hoặc số thập phân như 2.75 — và hiển thị kết quả trên thước đo song song giữa inch và milimét để bạn có thể thấy chính xác vị trí đo của mình nằm ở đâu.

Cách chuyển đổi Inch sang Milimét

Chuyển đổi inch sang milimét chỉ là một phép nhân đơn giản, bởi vì inch được định nghĩa chính xác là 25.4 milimét:

Công thức chuyển đổi Inch sang Milimét
$$\text{milimét} = \text{inch} \times 25.4$$
  1. Đổi bất kỳ phân số nào thành số thập phân. Ví dụ, 3/8 inch trở thành 0.375 inch, và hỗn số như 3 1/2 trở thành 3.5 inch.
  2. Nhân với 25.4. Do đó 3.5 × 25.4 = 88.9 mm.
  3. Làm tròn nếu bạn muốn. Chọn số chữ số thập phân bạn cần; vì 25.4 là số chính xác, kết quả sẽ là chính xác đối với bất kỳ giá trị inch thập phân hữu hạn nào.

Các phân số Inch phổ biến sang MM

Đây là các giá trị phân số inch bạn sẽ gặp thường xuyên nhất trên thước dây, mũi khoan và vật tư kết nối.

Inch (phân số)Thập phân (in)Milimét (mm)
1/640.0156250.397
1/320.031250.794
1/160.06251.588
1/80.1253.175
3/160.18754.763
1/40.256.35
5/160.31257.938
3/80.3759.525
1/20.512.7
5/80.62515.875
3/40.7519.05
7/80.87522.225
11.025.4

Số nguyên Inch sang MM

InchMilimét (mm)Xentimét (cm)
1 in25.4 mm2.54 cm
2 in50.8 mm5.08 cm
3 in76.2 mm7.62 cm
4 in101.6 mm10.16 cm
5 in127 mm12.7 cm
6 in152.4 mm15.24 cm
10 in254 mm25.4 cm
12 in304.8 mm30.48 cm

Tại sao 1 Inch bằng chính xác 25.4 mm

Trước năm 1959, các quốc gia khác nhau sử dụng độ dài inch hơi khác nhau. Vào năm 1959, Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và các quốc gia Khối thịnh vượng chung khác đã ký thỏa thuận yard và pound quốc tế, cố định inch quốc tế ở mức chính xác 25.4 milimét. Vì đây là một định nghĩa thay vì một phép đo, việc chuyển đổi inch sang milimét không gây ra bất kỳ sai số làm tròn nào — mọi giá trị inch thập phân hữu hạn đều có một giá trị tương đương chính xác theo milimét.

Cấu trúc Thước đo Kép

Thước đo trong kết quả hiển thị hai thang đo được căn chỉnh: inch ở trên (với các vạch chia 1/16 inch cho các số đo nhỏ) và milimét ở dưới. Vì cả hai thang đo đều chia sẻ cùng một trục hoành, một vị trí duy nhất vừa là giá trị inch vừa là giá trị milimét của nó. Con trỏ màu chỉ vào phép đo của bạn trên cả hai thang đo cùng một lúc, đây là một cách nhanh chóng để xây dựng trực giác về mối liên hệ giữa hai đơn vị.

Inch, Thou và Micromét

Đối với các phép đo rất nhỏ, các kỹ sư thường sử dụng đơn vị thou (còn gọi là mil), bằng một phần nghìn inch. Một thou bằng 0.0254 mm hoặc 25.4 micromét (µm). Công cụ chuyển đổi này hiển thị cả các giá trị tương đương theo thou và micromét bên cạnh milimét để bạn có thể làm việc ở bất kỳ tỉ lệ nào.

Cách sử dụng Công cụ Chuyển đổi này

  1. Nhập số inch: Nhập số thập phân (2.75), phân số (3/8), hoặc hỗn số (3 1/2). Bạn cũng có thể dán các phân số Unicode như ½ hoặc ⅜.
  2. Chọn độ chính xác: Chọn số chữ số thập phân bạn muốn hiển thị trong kết quả milimét.
  3. Nhấp vào Chuyển đổi sang mm: Công cụ sẽ nhân với 25.4 và hiển thị kết quả.
  4. Xem kết quả: Đọc giá trị milimét, xem trên thước đo song song, và kiểm tra các giá trị tương đương theo cm, mét, thou và phân số gần nhất cùng với giải thích từng bước.

Các câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu milimét trong một inch?

Có chính xác 25.4 milimét trong một inch. Đây là định nghĩa chính xác của inch quốc tế được thông qua vào năm 1959, không phải là số làm tròn gần đúng, do đó 1 in = 25.4 mm, 2 in = 50.8 mm, v.v.

Làm thế nào để chuyển đổi phân số inch sang milimét?

Đầu tiên hãy đổi phân số thành số thập phân, sau đó nhân với 25.4. Ví dụ: 3/8 inch là 0.375 inch, và 0.375 × 25.4 = 9.525 mm. Đối với hỗn số như 3 1/2 inch, cộng phần nguyên và phân số trước: 3 + 0.5 = 3.5, sau đó 3.5 × 25.4 = 88.9 mm.

1/2 inch bằng bao nhiêu mm?

Một nửa inch bằng 12.7 mm, vì 0.5 × 25.4 = 12.7. Tương tự, 1/4 inch là 6.35 mm, 1/8 inch là 3.175 mm, và 3/4 inch là 19.05 mm.

Công thức chuyển đổi inch sang mm là gì?

Công thức là milimét = inch × 25.4. Để quy đổi ngược lại từ milimét sang inch, hãy chia cho 25.4: inch = mm ÷ 25.4.

Tôi có thể nhập hỗn số như 3 1/2 inch không?

Có. Công cụ chuyển đổi này chấp nhận hỗn số được viết bằng dấu cách (3 1/2) hoặc dấu gạch nối (3-1/2), phân số đơn thuần (3/8), số thập phân (2.75), và các phân số Unicode như ½, ¼, và ⅜.

Thou hoặc mil là gì?

Thou, còn gọi là mil, là một phần nghìn inch (0.001 inch), tương đương với 0.0254 mm hoặc 25.4 micromét. Nó được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật và chế tạo cho các độ dung sai nhỏ.

Tài nguyên bổ sung

Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:

"Công cụ chuyển đổi inch sang milimet" tại https://MiniWebtool.com/vi/cong-cu-chuyen-oi-inch-sang-milimet/ từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/

bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: Ngày 10 tháng 7 năm 2026

Bộ chuyển đổi chiều dài:

Công cụ phổ biến và mới cập nhật:

Công cụ chuyển đổi cm sang feet và inchCông cụ Chuyển đổi Mét sang FeetCông cụ chuyển đổi từ Feet sang MétXem tất cả →
Trang chủ > Linh tinh > Bộ chuyển đổi chiều dài > Công cụ chuyển đổi inch sang milimet