Từ năm 2010 · Hơn 2 triệu lượt chạy công cụ mỗi tháng
Từ năm 2010
Thêm vào Chrome

Hộp Công Cụ Của Tôi

Chế Độ Tự Động

Chưa có công cụ nào được lưu.

Nâng Cấp Lên Phiên Bản Cao Cấp
Công cụ liên quan
Công cụ chuyển đổi Ounce sang GamCông cụ chuyển đổi gam sang poundCông cụ chuyển đổi Gam sang OunceBộ Chuyển Đổi Đô La Sang VàngMáy tính Zakat
Trang chủ > Linh tinh > Bộ chuyển đổi trọng lượng
 

Công cụ chuyển đổi Tola sang Gram

Quy đổi tola sang gram và giữa mọi đơn vị cân vàng truyền thống - tola, vori, masha, ratti, tael, baht Thái, cay, don, momme, troy ounce. Nhập một lượng để xem cả 22 đơn vị cùng hàm lượng vàng từ 24K đến 18K.

Sử dụng miễn phíKhông cần đăng kýKết quả tức thì
Công cụ chuyển đổi Tola sang GramDùng thử ngay — miễn phí ▼
Ví dụ nhanh — nhấp để điền biểu mẫu, sau đó nhấn Chuyển đổi:
↳ Bản xem trước trực tiếp sẽ hiển thị tại đây khi bạn nhập.

Embed Công cụ chuyển đổi Tola sang Gram Widget

Giới thiệu về Công cụ chuyển đổi Tola sang Gram

Công cụ chuyển đổi Tola sang Gram chuyển mọi trọng lượng vàng truyền thống sang gram — đồng thời sang 21 đơn vị khác. 1 tola = 11.664 gram, nhưng vàng cũng được giao dịch theo vori, masha, ratti, tael, baht Thái, caychi Việt Nam, don Hàn Quốc, momme Nhật Bản, ounce troypennyweight. Nhập một lượng và công cụ chuyển đổi này sẽ hiển thị toàn bộ thông tin cùng lúc, cùng với hàm lượng vàng nguyên chất ở mức karat bạn chọn.

1 Tola Vàng Bằng Bao Nhiêu Gram?

Một tola bằng 11.664 gram. Đây là con số được các nhà kinh doanh vàng thỏi và thợ kim hoàn sử dụng ở Ấn Độ, Pakistan, Nepal và Bangladesh, đồng thời là giá trị mà công cụ này mặc định sử dụng. Tola Ấn Độ thuộc Anh trước đây được định nghĩa hợp pháp là 180 grain troy, tương đương 11.6638038 g — chênh lệch khoảng 0.0002 g, không thể nhận thấy trên một món trang sức nhưng đáng lưu ý đối với một lô hàng tính bằng kilôgam.

Tola sang Gram
$$\text{Gram} = \text{Tola} \times 11.664$$
Gram sang Tola
$$\text{Tola} = \frac{\text{Gram}}{11.664}$$

Bảng Chuyển Đổi Tola sang Gram

TolaGramOunce troyGhi chú
0.5 tola5.832 g0.1875 oztMặt dây chuyền hoặc nhẫn nhỏ
1 tola11.664 g0.375 oztĐơn vị tola tiêu chuẩn
2 tola23.328 g0.75 oztKích thước tiền xu phổ biến
5 tola58.32 g1.875 oztMột nửa thỏi TT
10 tola116.64 g3.75 oztThỏi TT / bánh vàng kinh điển
20 tola233.28 g7.5 oztHai thỏi TT
50 tola583.2 g18.75 oztLô đầu tư
100 tola1,166.4 g37.5 oztHơn một kilôgam

Bảng Chuyển Đổi Gram sang Tola

GramTolaMashaRatti
1 g0.08573 tola1.0288 masha8.2305 ratti
5 g0.42867 tola5.1440 masha41.152 ratti
10 g0.85734 tola10.288 masha82.305 ratti
20 g1.71468 tola20.576 masha164.61 ratti
50 g4.28669 tola51.440 masha411.52 ratti
100 g8.57339 tola102.88 masha823.05 ratti
500 g42.8669 tola514.40 masha4,115.2 ratti
1,000 g (1 kg)85.7339 tola1,028.8 masha8,230.5 ratti

Mọi Đơn Vị Trọng Lượng Vàng Trong Một Bảng

Vàng đã được giao dịch trong nhiều thế kỷ dưới các tên gọi địa phương, và phần lớn những đơn vị đó vẫn được báo giá hằng ngày tại các cửa hàng trang sức. Dưới đây là khối lượng chính xác của từng đơn vị:

Đơn vịNơi sử dụngKhối lượng theo GramTheo Tola
RattiẤn Độ, Pakistan (đá quý)0.1215 g0.010417 tola
MashaẤn Độ, Pakistan, Nepal0.972 g0.083333 tola
Carat (hệ mét)Trên toàn thế giới (đá quý)0.2 g0.017147 tola
Grain (troy)Trên toàn thế giới (vàng thỏi)0.06479891 g0.005555 tola
Pennyweight (dwt)Hoa Kỳ, Vương quốc Anh (giao dịch trang sức)1.55517384 g0.133331 tola
MommeNhật Bản (ngọc trai, vàng)3.75 g0.321502 tola
DonHàn Quốc3.75 g0.321502 tola
ChiViệt Nam3.75 g0.321502 tola
TolaẤn Độ, Pakistan, Nepal11.664 g1 tola
Vori / BhoriBangladesh11.664 g1 tola
BahtThái Lan (vàng thỏi)15.244 g1.306927 tola
Ounce (avoirdupois)Trên toàn thế giới (hàng hóa thông thường)28.349523 g2.430514 tola
Ounce troyTrên toàn thế giới (định giá vàng)31.1034768 g2.666279 tola
Tael / CayĐài Loan, Việt Nam37.5 g3.215021 tola
TaelHồng Kông37.7994 g3.240688 tola
LiangTrung Quốc đại lục50 g4.286694 tola
KilôgamTrên toàn thế giới1,000 g85.73388 tola

Độ Tinh Khiết Karat: Thực Sự Có Bao Nhiêu Vàng?

Khối lượng và độ tinh khiết là hai điều khác nhau. Một tola trang sức 22K vẫn nặng 11.664 g trên cân, nhưng chỉ có 22 trong 24 phần là vàng. Đó là lý do công cụ này báo cáo cả tổng khối lượng và hàm lượng vàng nguyên chất:

Khối lượng Vàng Nguyên chất
$$\text{Vàng nguyên chất} = \text{Tổng khối lượng} \times \frac{\text{Karat}}{24}$$
KaratĐộ tinh khiếtHàm lượng vàngVàng nguyên chất trong 1 Tola
24K99999.9%11.664 g
23K95895.8%11.178 g
22K91691.7%10.692 g
21K87587.5%10.206 g
18K75075.0%8.748 g
14K58358.3%6.804 g
10K41741.7%4.860 g
9K37537.5%4.374 g

Nguồn Gốc Của Từng Đơn Vị

🪔 Tola

Một tiêu chuẩn trọng lượng Vệ Đà cổ đại được Raj Anh chuẩn hóa thành 180 grain troy. Các thị trường vàng thỏi hiện đại làm tròn thành 11.664 g. Được chia thành 12 masha hoặc 96 ratti.

🇧🇩 Vori / Bhori

Tên gọi của tola tại Bangladesh — cùng bằng 11.664 g. Được chia thành 16 ana, vì vậy nửa vori là 8 ana, một cách gọi vẫn còn được nghe tại các cửa hàng vàng ở Dhaka.

🇹🇭 Baht

Đơn vị vàng của Thái Lan, khác với tiền tệ cùng tên. Baht vàng thỏi là 15.244 g; trang sức thành phẩm được giao dịch với khối lượng nhẹ hơn một chút, ở mức 15.16 g.

🏯 Tael

Tael Đông Á thay đổi theo từng thị trường: 37.7994 g ở Hồng Kông, 37.5 g ở Đài Loan và liang hệ mét 50 g ở Trung Quốc đại lục.

🇻🇳 Cay và Chi

Vàng Việt Nam được báo giá theo cay (còn gọi là lượng), bằng 37.5 g, và theo chi, bằng một phần mười cay ở mức 3.75 g — cùng kích thước với don của Hàn Quốc hoặc momme của Nhật Bản.

🥇 Ounce Troy

Đơn vị đứng sau mọi giá vàng quốc tế: 31.1034768 g. Đáng chú ý, 1 tola chính xác bằng 3/8 ounce troy theo định nghĩa Tola Ấn Độ thuộc Anh trước đây.

Thỏi TT (Thỏi Mười Tola) Là Gì?

Thỏi TT, còn được gọi là thỏi mười tola hoặc bánh vàng, là loại thỏi chủ lực trong hoạt động kinh doanh vàng ở Dubai và Nam Á. Nó nặng chính xác 10 tola = 116.64 g = 3.75 ounce troy và thường được đúc bằng vàng có độ tinh khiết 999. Vì đủ nhỏ để mua nhưng đủ lớn để mang lại giá trị thực, nó đã là thỏi vàng được giao dịch phổ biến nhất trong khu vực suốt nhiều thập kỷ. Công cụ này cho biết số thỏi TT tương đương với bất kỳ lượng nào bạn nhập.

Cách Sử Dụng Công Cụ Chuyển Đổi Này

  1. Nhập số lượng: Nhập trọng lượng bạn muốn chuyển đổi vào ô Số lượng, ví dụ 1 hoặc 10.
  2. Chọn các đơn vị: Chọn đơn vị bạn đang chuyển đổi Từ (chẳng hạn Tola) và đơn vị bạn muốn nhận kết quả Sang (chẳng hạn Gram). Nút ⇄ Hoán đổi sẽ đảo ngược hướng chỉ với một lần nhấp.
  3. Chọn độ tinh khiết vàng: Chọn karat của vàng, ví dụ 22K, để công cụ cũng có thể báo cáo hàm lượng vàng nguyên chất.
  4. Nhấp Chuyển đổi: Bạn sẽ nhận được kết quả, cả 22 đơn vị trong một bảng, phân tích độ tinh khiết, quy đổi sang thỏi TT và ounce troy, cùng toàn bộ cách tính từng bước.

Câu Hỏi Thường Gặp

1 tola vàng có bao nhiêu gram?

Một tola bằng 11.664 gram. Đây là tiêu chuẩn được các thị trường vàng thỏi sử dụng ở Ấn Độ, Pakistan, Nepal và Bangladesh. Tola Ấn Độ thuộc Anh trước đây được định nghĩa là 180 grain troy, tương đương 11.6638038 gram, vì vậy chênh lệch chỉ khoảng ba phần mười nghìn gram.

100 gram vàng bằng bao nhiêu tola?

Lấy 100 gram chia cho 11.664 gram mỗi tola sẽ được khoảng 8.5734 tola. Tương tự, 10 gram tương đương khoảng 0.8573 tola và 1 kilôgam tương đương khoảng 85.734 tola.

Vori hoặc bhori có giống tola không?

Có. Vori, còn được viết là bhori hoặc bhari, là tên gọi tại Bangladesh cho cùng trọng lượng với tola: 11.664 gram. Một vori được chia thành 16 ana, đồng thời cũng bằng 12 masha hoặc 96 ratti.

1 tola trang sức 22K chứa bao nhiêu vàng?

22 karat nghĩa là 22 phần vàng trong 24 phần kim loại, hay 91.67 phần trăm vàng nguyên chất. Một tola vàng 22K có tổng khối lượng 11.664 gram và chứa khoảng 10.692 gram vàng nguyên chất; 0.972 gram còn lại là hợp kim như đồng, bạc hoặc kẽm.

Thỏi TT hay thỏi mười tola là gì?

Thỏi TT, còn được gọi là bánh mười tola, là loại thỏi vàng kinh điển được giao dịch ở Dubai và Nam Á. Nó nặng chính xác 10 tola, tương đương 116.64 gram hoặc khoảng 3.75 ounce troy.

Tael, baht và tola khác nhau như thế nào?

Đây đều là các đơn vị giao dịch vàng truyền thống với kích thước khác nhau. Một tola là 11.664 gram, một baht vàng thỏi của Thái Lan là 15.244 gram, một tael Hồng Kông là 37.7994 gram, một tael Đài Loan hoặc cay Việt Nam là 37.5 gram, còn một liang Trung Quốc đại lục là 50 gram. Ounce troy, được dùng để định giá vàng quốc tế, là 31.1034768 gram.

Tài Nguyên Bổ Sung

Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:

"Công cụ chuyển đổi Tola sang Gram" tại https://MiniWebtool.com/vi/cong-cu-chuyen-doi-tola-sang-gram/ từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/

bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 9 tháng 8, 2026

Bộ chuyển đổi trọng lượng:

Công cụ phổ biến và mới cập nhật:

Bộ Chuyển Đổi Mol/Gam/HạtMáy tính Gram-SchmidtCông cụ chuyển đổi pound sang gamXem tất cả →
Trang chủ > Linh tinh > Bộ chuyển đổi trọng lượng > Công cụ chuyển đổi Tola sang Gram