Từ năm 2010 · Hơn 2 triệu lượt chạy công cụ mỗi tháng
Từ năm 2010
Thêm vào Chrome

Hộp Công Cụ Của Tôi

Chế Độ Tự Động

Chưa có công cụ nào được lưu.

Nâng Cấp Lên Phiên Bản Cao Cấp
Công cụ liên quan
Chạy Nhà với Máy tính Tỷ lệ DơiMáy tính FIPMáy tính tỷ lệ Strikeout-to-WalkMáy tính tỷ lệ đánh bóng chày trung bìnhMáy tính Net Run Rate
Trang chủ > Thể thao > Bóng chày
 

Máy tính ERA

Tính toán ERA (Earned Run Average) cho các cầu thủ ném bóng chày. Phân tích hiệu suất ném bóng với các số liệu chi tiết và hình ảnh trực quan.

Sử dụng miễn phíKhông cần đăng kýCập nhật 12/2025
Máy tính ERADùng thử ngay — miễn phí ▼
Số lần để đối thủ ghi điểm tự kiếm (ER):
Số hiệp đã ném (IP):
Dùng ký hiệu hiệp bóng chày: 7.1 = 7 + 1/3 hiệp; 7.2 = 7 + 2/3 hiệp. Chỉ nhập số hiệp nguyên hoặc phần thập phân .1 hay .2, không nhập phần ba đã làm tròn.

Embed Máy tính ERA Widget

Giới thiệu về Máy tính ERA

Chào mừng bạn đến với Máy tính ERA của chúng tôi, một công cụ trực tuyến miễn phí giúp người hâm mộ bóng chày, huấn luyện viên, cầu thủ và những người làm thống kê nhanh chóng tính toán Chỉ số Điểm tự kiếm Trung bình (ERA) cho bất kỳ cầu thủ ném bóng nào. ERA là một trong những thống kê ném bóng cơ bản và được sử dụng rộng rãi nhất trong bóng chày, cung cấp một thước đo tiêu chuẩn về hiệu quả của cầu thủ ném bóng bằng cách hiển thị số điểm tự kiếm trung bình mà họ cho phép đối thủ ghi được sau mỗi chín hiệp.

ERA (Earned Run Average) là gì?

ERA (Earned Run Average - Chỉ số điểm tự kiếm trung bình) là một thống kê ném bóng đo lường số điểm tự kiếm trung bình mà một cầu thủ ném bóng cho phép đối thủ ghi được trong mỗi chín hiệp đã ném. Nó được tính bằng cách nhân số điểm tự kiếm cho phép với 9, sau đó chia cho số hiệp đã ném. ERA được coi là một trong những chỉ số quan trọng nhất của hiệu suất ném bóng vì nó tính đến số hiệp đã ném và chỉ tập trung vào các điểm tự kiếm, loại trừ những điểm ghi được do lỗi phòng thủ.

Công thức ERA

Công thức tính ERA rất đơn giản:

ERA = (Điểm tự kiếm × 9) / Số hiệp đã ném

Việc nhân với 9 giúp tiêu chuẩn hóa thống kê cho một trận đấu chín hiệp, đây là độ dài truyền thống của một trận đấu bóng chày.

Tại sao ERA lại quan trọng trong Bóng chày

1. Đo lường hiệu suất cầu thủ ném bóng

ERA cung cấp một thước đo rõ ràng, có thể định lượng về khả năng ngăn chặn đối thủ ghi điểm của cầu thủ ném bóng. Không giống như thành tích thắng-thua, vốn có thể bị ảnh hưởng bởi sự hỗ trợ của hàng công và hiệu suất của nhóm cứu viện (bullpen), ERA tập trung cụ thể vào khả năng ngăn chặn các điểm tự kiếm của cầu thủ ném bóng.

2. So sánh các cầu thủ ném bóng

ERA cho phép so sánh có ý nghĩa giữa các cầu thủ ném bóng đã ném số hiệp khác nhau. Một cầu thủ ném 20 hiệp và cho phép 2 điểm tự kiếm (ERA là 0.90) có thể được so sánh với một cầu thủ ném 180 hiệp và cho phép 27 điểm tự kiếm (ERA là 1.35).

3. Bối cảnh lịch sử

ERA đã được theo dõi từ đầu những năm 1900, khiến nó trở thành một trong những thống kê lâu đời nhất của bóng chày. Lịch sử lâu dài này cho phép so sánh qua các thời kỳ bóng chày khác nhau, mặc dù các yếu tố như thay đổi luật chơi, kích thước sân vận động và xu hướng tấn công cũng cần được xem xét.

4. Đàm phán hợp đồng và Giải thưởng

ERA là yếu tố then chốt trong đàm phán hợp đồng, phân xử lương và bỏ phiếu giải thưởng. Cầu thủ ném bóng có ERA thấp nhất ở mỗi giải đấu thường được xem xét cho Giải thưởng Cy Young, được trao hàng năm cho cầu thủ ném bóng xuất sắc nhất.

Chỉ số ERA bao nhiêu là tốt?

Chỉ riêng ERA không xác định thứ hạng giải đấu hay chất lượng pitcher. Hãy so sánh cùng giải và mùa, xét số hiệp, sân và phòng thủ. Đây là thang số ERA, không phải phân vị hay đánh giá chính thức.

Hiểu về Điểm tự kiếm (Earned Runs) so với Điểm không tự kiếm (Unearned Runs)

Điểm tự kiếm

Điểm tự kiếm là bất kỳ điểm nào ghi được mà không có sự trợ giúp của lỗi hoặc lỗi bắt bóng (passed ball). Những điểm này được tính vào ERA của cầu thủ ném bóng vì chúng là kết quả từ hiệu suất của cầu thủ ném bóng (đòn đánh, đi bộ, ném trúng người, ném bóng hỏng) thay vì lỗi phòng thủ.

Điểm không tự kiếm

Điểm không tự kiếm xảy ra khi một cầu thủ chạy ghi điểm do lỗi phòng thủ, lỗi bắt bóng hoặc cản trở. Những điểm này không được tính vào ERA của cầu thủ ném bóng vì chúng là kết quả của những thất bại trong phòng thủ thay vì hiệu suất của cầu thủ ném bóng.

Kịch bản ví dụ

Số out rất quan trọng. Khi có hai out, sau một single là lỗi lẽ ra kết thúc hiệp; cú double tiếp theo đưa cả hai runner về ghi điểm. Với cùng pitcher, cả hai run đều không phải earned run vì hiệp đã kết thúc nếu không có lỗi. Nhập tổng earned run do người ghi điểm chính thức xác định; công cụ không phân loại từng tình huống.

MLB Official Baseball Rules (2019), 9.16

Cách tính Số hiệp đã ném

Số hiệp đã ném được ghi lại theo định dạng đặc biệt có tính đến các hiệp lẻ:

Ví dụ

Nếu một cầu thủ ném bóng hoàn thành 6 hiệp và thực hiện được 2 lần loại ở hiệp thứ 7, số hiệp đã ném của họ sẽ được ghi là 6.2. Đối với mục đích tính toán ERA, con số này chuyển đổi thành 6.67 hiệp (6 + 2/3).

Cách sử dụng Máy tính ERA này

  1. Nhập Điểm tự kiếm cho phép: Nhập tổng số điểm tự kiếm mà cầu thủ ném bóng đã cho phép.
  2. Nhập Số hiệp đã ném: Nhập tổng số hiệp đã ném. Sử dụng ký hiệu thập phân cho các hiệp lẻ.
  3. Nhấp vào Tính ERA: Nhấp vào nút để tính toán ERA ngay lập tức.
  4. Xem kết quả: Xem giá trị ERA, xếp hạng hiệu suất, biểu diễn trực quan và số liệu thống kê bổ sung.
  5. Xem các bước tính toán: Hiểu cách ERA được tính toán với phân tích từng bước.

Số liệu thống kê ném bóng bổ sung

Tỷ lệ so với ERA giả định 4,00

Số hiệp quy đổi không phải số lần ra sân. Tỷ lệ = 4,00 ÷ ERA × 100; không phải ERA+ hay so sánh giải đấu thực tế. Khi ERA = 0, tỷ lệ không xác định (—).

WHIP (Đi bộ cộng Đòn đánh trên mỗi hiệp đã ném)

WHIP đo lường số lần đi bộ và đòn đánh trung bình cho phép trong mỗi hiệp. Nó bổ sung cho ERA bằng cách cho thấy cầu thủ ném bóng cho phép bao nhiêu cầu thủ chiếm căn cứ, bất kể họ có ghi điểm hay không.

FIP (Fielding Independent Pitching)

FIP cố gắng đo lường hiệu quả của cầu thủ ném bóng độc lập với hàng phòng thủ phía sau họ bằng cách tập trung vào các kết quả mà cầu thủ ném bóng kiểm soát: loại gậy (strikeout), đi bộ, ném trúng người và đòn về nhà (home run).

Những thành tích ERA nổi tiếng

Kỷ lục trong một mùa giải

Những người dẫn đầu ERA trong sự nghiệp

Hạn chế của ERA

Phụ thuộc vào phòng thủ

Mặc dù ERA chỉ tính điểm tự kiếm, nó vẫn phụ thuộc vào hàng phòng thủ phía sau cầu thủ ném bóng. Một hàng phòng thủ tuyệt vời có thể ngăn chặn các đòn đánh và thực hiện những pha bóng khó, giúp giảm ERA. Một hàng phòng thủ kém cho phép nhiều đòn đánh hơn và gặp khó khăn với những pha bóng thông thường.

Yếu tố sân vận động

Một số sân vận động có lợi cho cầu thủ ném bóng (kích thước lớn, tường cao) trong khi những sân khác có lợi cho người đánh bóng (hàng rào ngắn, không khí loãng). ERA của cầu thủ ném bóng có thể bị ảnh hưởng đáng kể bởi sân nhà của họ.

Cầu thủ chạy kế thừa (Inherited Runners)

Các cầu thủ ném bóng cứu viện có thể cho phép các cầu thủ chạy kế thừa (do cầu thủ ném bóng trước đó để lại trên căn cứ) ghi điểm mà không ảnh hưởng đến ERA của chính họ. Điều này có thể làm cho ERA của các cầu thủ cứu viện trông tốt hơn so với hiệu suất thực tế của họ.

Cỡ mẫu nhỏ

ERA có thể gây hiểu lầm trong các cỡ mẫu nhỏ. Một cầu thủ ném bóng cho phép 2 điểm trong 3 hiệp có ERA là 6.00, nhưng điều này có thể không phản ánh đúng khả năng thực sự của họ.

Câu hỏi thường gặp

ERA trong bóng chày là gì?

ERA (Earned Run Average - Chỉ số điểm tự kiếm trung bình) là một trong những thống kê ném bóng quan trọng nhất trong bóng chày. Nó thể hiện số điểm tự kiếm trung bình mà một cầu thủ ném bóng cho phép đối thủ ghi được trong chín hiệp ném bóng. Chỉ số ERA thấp hơn cho thấy hiệu suất ném bóng tốt hơn. Công thức là: ERA = (Điểm tự kiếm × 9) / Số hiệp đã ném.

Chỉ số ERA bao nhiêu là tốt?

Chỉ riêng ERA không xác định thứ hạng giải đấu hay chất lượng pitcher. Hãy so sánh cùng giải và mùa, xét số hiệp, sân và phòng thủ. Đây là thang số ERA, không phải phân vị hay đánh giá chính thức.

Cách tính ERA như thế nào?

Để tính ERA: nhân số điểm tự kiếm cho phép với 9, sau đó chia cho số hiệp đã ném. Công thức: ERA = (Điểm tự kiếm × 9) / Số hiệp đã ném. Ví dụ: nếu một cầu thủ ném bóng cho phép ghi 27 điểm tự kiếm trong 180 hiệp, chỉ số ERA của họ là (27 × 9) / 180 = 1.35.

Sự khác biệt giữa điểm tự kiếm và điểm không tự kiếm là gì?

Điểm tự kiếm là những điểm ghi được mà không có sự trợ giúp của lỗi phòng thủ hoặc lỗi bắt bóng. Điểm không tự kiếm xảy ra do lỗi phòng thủ. Chỉ có điểm tự kiếm mới được tính vào ERA của cầu thủ ném bóng.

Cách tính hiệp lẻ trong ERA như thế nào?

Dùng ký hiệu hiệp bóng chày: 7.1 = 7 + 1/3 hiệp; 7.2 = 7 + 2/3 hiệp. Chỉ nhập số hiệp nguyên hoặc phần thập phân .1 hay .2, không nhập phần ba đã làm tròn.

Chỉ số ERA thấp hơn hay cao hơn thì tốt hơn?

Chỉ số ERA thấp hơn luôn tốt hơn. Điều đó có nghĩa là cầu thủ ném bóng cho phép ít điểm tự kiếm hơn sau mỗi chín hiệp. ERA 2.00 tốt hơn nhiều so với ERA 5.00.

Chỉ số ERA thấp nhất từng được ghi nhận là bao nhiêu?

ERA thấp nhất trong một mùa giải duy nhất trong bóng chày hiện đại (sau năm 1900) là 0.96 của Dutch Leonard năm 1914. Trong thế kỷ 19, Tim Keefe đã ghi nhận ERA 0.86 vào năm 1880, mặc dù bóng chày lúc đó rất khác bây giờ.

ERA có bao gồm điểm không tự kiếm không?

Không, ERA chỉ bao gồm điểm tự kiếm. Các điểm không tự kiếm, kết quả từ lỗi phòng thủ hoặc lỗi bắt bóng, không được tính trong các phép tính ERA.

Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:

"Máy tính ERA" tại https://MiniWebtool.com/vi/nó-là-một-chiếc-máy-tính/ từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/

bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 30 tháng 12 năm 2025

Bóng chày:

Công cụ phổ biến và mới cập nhật:

Máy tính Tỷ lệ On-BaseMáy tính Tỷ lệ Đánh mạnh (SLG)Máy Tính WHIPXem tất cả →
Trang chủ > Thể thao > Bóng chày > Máy tính ERA