Máy tính Điện
Tính điện áp, cường độ dòng điện, điện trở và công suất bằng Định luật Ohm và Định luật Watt. Nhập bất kỳ hai giá trị đã biết và giải ngay hai giá trị còn lại với các công thức chi tiết từng bước.
Trình chặn quảng cáo đang ngăn chúng tôi hiển thị quảng cáo
MiniWebtool miễn phí nhờ quảng cáo. Nếu công cụ này hữu ích, hãy ủng hộ bằng Premium (không quảng cáo + nhanh hơn) hoặc cho phép MiniWebtool.com rồi tải lại trang.
- Hoặc nâng cấp Premium (không quảng cáo)
- Cho phép quảng cáo cho MiniWebtool.com, rồi tải lại
Giới thiệu về Máy tính Điện
Chào mừng bạn đến với Máy tính điện, một công cụ toàn diện sử dụng Định luật Ohm và Định luật Watt để giải cho bất kỳ hai đại lượng điện chưa biết nào. Nhập bất kỳ hai trong bốn giá trị — điện áp (V), dòng điện (I), điện trở (R), hoặc công suất (P) — và tính toán ngay lập tức hai giá trị còn lại với phân tích công thức chi tiết từng bước.
Các định luật cơ bản của điện học
Điện áp bằng dòng điện nhân với điện trở. Được phát hiện bởi Georg Simon Ohm vào năm 1827, định luật này mô tả mối quan hệ tuyến tính giữa điện áp, dòng điện và điện trở trong một vật dẫn.
Công suất bằng điện áp nhân với dòng điện. Được đặt tên theo James Watt, định luật này xác định mức tiêu thụ điện năng — tốc độ mà năng lượng điện được truyền trong một mạch điện.
Tất cả 12 công thức của vòng tròn công suất
Bằng cách kết hợp Định luật Ohm và Định luật Watt, chúng ta rút ra được 12 công thức thiết yếu — ba công thức cho mỗi đại lượng điện. Máy tính này sử dụng công thức phù hợp dựa trên hai đầu vào đã biết của bạn:
Hiểu về các đại lượng điện
| Đại lượng | Ký hiệu | Đơn vị | Mô tả |
|---|---|---|---|
| Điện áp | V | Vôn (V) | Hiệu điện thế — "áp lực" đẩy các electron đi qua mạch điện |
| Dòng điện | I | Ampe (A) | Tốc độ dòng electron — lượng điện tích di chuyển qua vật dẫn mỗi giây |
| Điện trở | R | Ohm (Ω) | Sự cản trở dòng điện — mức độ vật liệu chống lại sự đi qua của các electron |
| Công suất | P | Watt (W) | Tốc độ truyền năng lượng — mức độ nhanh chóng mà năng lượng điện được tiêu thụ hoặc tạo ra |
Cách sử dụng máy tính này
- Xác định hai giá trị đã biết: Xác định hai đại lượng điện mà bạn đã biết từ mạch điện hoặc bài toán của mình.
- Nhập các giá trị: Nhập hai giá trị đã biết vào các trường tương ứng. Để trống hai trường còn lại.
- Nhấp vào Tính toán: Máy tính sử dụng công thức phù hợp từ vòng tròn Định luật Ohm để giải cho hai giá trị chưa biết.
- Xem lại giải pháp: Xem tất cả bốn giá trị, công thức từng bước và kiểm tra xác minh.
Ví dụ thực tế
Bóng đèn gia đình
Một bóng đèn 60W tiêu chuẩn trên mạch điện 120V: Sử dụng P = V × I, ta có I = P/V = 60/120 = 0.5A. Sử dụng Định luật Ohm, R = V/I = 120/0.5 = 240Ω.
Máy sưởi điện
Một máy sưởi 1500W trên nguồn 120V: Dòng điện I = 1500/120 = 12.5A, và Điện trở R = 120/12.5 = 9.6Ω. Điều này giải thích tại sao máy sưởi cần các mạch điện riêng biệt — 12.5A là mức đáng kể.
LED so với bóng đèn sợi đốt
Một đèn LED 10W tạo ra ánh sáng tương tự bóng đèn sợi đốt 60W. Ở mức 120V: LED chỉ tiêu tốn 0.083A so với 0.5A của bóng đèn sợi đốt — dòng điện ít hơn 6 lần cho cùng một độ sáng.
Phép ẩn dụ về nước
Điện thường được so sánh với nước chảy qua đường ống:
- Điện áp = Áp suất nước: Điện áp cao hơn có nghĩa là lực "đẩy" các electron qua mạch mạnh hơn
- Dòng điện = Lưu lượng: Dòng điện nhiều hơn có nghĩa là có nhiều electron đi qua hơn mỗi giây
- Điện trở = Độ rộng của ống: Ống hẹp hơn (điện trở cao hơn) sẽ hạn chế dòng chảy với cùng một mức áp suất
- Công suất = Công sinh ra: Công suất nhiều hơn có nghĩa là năng lượng được cung cấp nhiều hơn, giống như một đường ống rộng với áp suất cao làm quay guồng nước nhanh hơn
Câu hỏi thường gặp
Định luật Ohm là gì?
Định luật Ohm quy định rằng điện áp (V) bằng dòng điện (I) nhân với điện trở (R), được biểu diễn là V = I × R. Nó mô tả mối quan hệ tuyến tính giữa điện áp, dòng điện và điện trở trong một mạch điện. Định luật cơ bản này cho phép bạn tính toán bất kỳ một trong ba đại lượng nào nếu biết hai đại lượng còn lại.
Định luật Watt là gì?
Định luật Watt quy định rằng công suất điện (P) bằng điện áp (V) nhân với dòng điện (I), được biểu diễn là P = V × I. Kết hợp với Định luật Ohm, chúng ta có 12 công thức hữu ích để tính toán bất kỳ đại lượng điện nào (điện áp, dòng điện, điện trở hoặc công suất) từ bất kỳ hai giá trị đã biết nào.
Vòng tròn Định luật Ohm có bao nhiêu công thức?
Vòng tròn công suất Định luật Ohm chứa 12 công thức: 3 cho điện áp (V=IR, V=P/I, V=√(PR)), 3 cho dòng điện (I=V/R, I=P/V, I=√(P/R)), 3 cho điện trở (R=V/I, R=V²/P, R=P/I²), và 3 cho công suất (P=VI, P=V²/R, P=I²R). Bạn chỉ cần biết hai giá trị bất kỳ để giải cho hai giá trị còn lại.
Tôi có thể tính công suất chỉ từ điện trở và dòng điện không?
Có. Sử dụng công thức P = I² × R, bạn có thể tính công suất trực tiếp từ dòng điện và điện trở. Ví dụ, nếu dòng điện là 3A và điện trở là 10Ω, công suất = 3² × 10 = 90 watt. Sau đó, bạn cũng có thể tìm điện áp bằng cách sử dụng V = I × R = 30V.
Những đơn vị nào được sử dụng trong tính toán điện?
Bốn đơn vị điện cơ bản là: Điện áp tính bằng Vôn (V), Dòng điện tính bằng Ampe (A), Điện trở tính bằng Ohm (Ω), và Công suất tính bằng Watt (W). Đây là các đơn vị SI. Đối với các giá trị lớn hơn, các tiền tố như kilo (kΩ, kW) hoặc mega (MΩ, MW) được sử dụng. Đối với các giá trị nhỏ hơn, milli (mA, mV) hoặc micro (μA) là phổ biến.
Điều gì xảy ra nếu điện trở bằng không?
Điện trở bằng không có nghĩa là ngắn mạch — dòng điện về lý thuyết sẽ là vô hạn đối với bất kỳ điện áp nào. Trong thực tế, dây dẫn và các linh kiện luôn có một số điện trở nhất định. Máy tính này yêu cầu các giá trị dương khác không để có kết quả có ý nghĩa. Điện trở bằng không (hoặc các giá trị tiến gần đến không) cho thấy một nguy cơ mất an toàn tiềm ẩn trong các mạch điện thực tế.
Tài nguyên bổ sung
Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:
"Máy tính Điện" tại https://MiniWebtool.com/vi/máy-tính-điện/ từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/
bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 11 tháng 2, 2026