Máy tính khối lượng mol
Tính khối lượng mol của bất kỳ hợp chất hóa học nào với bảng phân tích chi tiết nguyên tố, thành phần phần trăm, các bước tính toán chi tiết và bảng tuần hoàn tương tác.
Nhấp vào một nguyên tố để thêm
Trình chặn quảng cáo đang ngăn chúng tôi hiển thị quảng cáo
MiniWebtool miễn phí nhờ quảng cáo. Nếu công cụ này hữu ích, hãy ủng hộ bằng Premium (không quảng cáo + nhanh hơn) hoặc cho phép MiniWebtool.com rồi tải lại trang.
- Hoặc nâng cấp Premium (không quảng cáo)
- Cho phép quảng cáo cho MiniWebtool.com, rồi tải lại
Giới thiệu về Máy tính khối lượng mol
Chào mừng bạn đến với Máy tính khối lượng mol, một công cụ hóa học toàn diện giúp tính trọng lượng phân tử của bất kỳ hợp chất hóa học nào với phân tích chi tiết nguyên tố, thành phần phần trăm và các bước tính toán cụ thể. Cho dù bạn là sinh viên đang học về tỉ lệ mol, một nhà nghiên cứu đang chuẩn bị dung dịch hay một chuyên gia làm việc trong phòng thí nghiệm, máy tính này sẽ cung cấp kết quả tính khối lượng mol chính xác ngay lập tức.
Khối lượng mol là gì?
Khối lượng mol (còn được gọi là trọng lượng phân tử hoặc khối lượng công thức) là khối lượng của một mol chất, được biểu thị bằng gam trên mol (g/mol). Một mol chứa chính xác 6,02214076 × 10²³ hạt (số Avogadro) của chất đó. Khối lượng mol bằng tổng khối lượng nguyên tử của tất cả các nguyên tử trong phân tử.
Trong đó:
- M = Khối lượng mol (g/mol)
- nᵢ = Số nguyên tử của nguyên tố i trong công thức
- Aᵢ = Nguyên tử khối của nguyên tố i (g/mol)
Cách sử dụng máy tính này
- Nhập công thức hóa học: Nhập công thức hóa học của bạn bằng ký hiệu chuẩn (ví dụ: H2O, NaCl, C6H12O6). Sử dụng các con số cho chỉ số dưới.
- Sử dụng dấu ngoặc đơn cho các nhóm: Đối với các hợp chất có nhóm lặp lại, hãy sử dụng dấu ngoặc đơn như Ca(OH)2 hoặc (NH4)2SO4.
- Sử dụng dấu ngoặc vuông cho các ion phức tạp: Đối với các hợp chất phối trí, hãy sử dụng dấu ngoặc vuông như K4[Fe(CN)6].
- Chọn độ chính xác: Chọn số chữ số thập phân cho kết quả của bạn.
- Nhấp vào Tính toán: Xem tổng khối lượng mol, phân tích nguyên tố và các bước tính toán chi tiết.
Hiểu về ký hiệu công thức hóa học
Công thức cơ bản
- H2O - Nước: 2 nguyên tử hydro + 1 nguyên tử oxy
- NaCl - Natri clorua: 1 natri + 1 clo
- C6H12O6 - Glucose: 6 carbon + 12 hydro + 6 oxy
Công thức có dấu ngoặc đơn
- Ca(OH)2 - Canxi hydroxit: 1 canxi + 2 × (1 oxy + 1 hydro)
- (NH4)2SO4 - Amoni sunfat: 2 × (1 nitơ + 4 hydro) + 1 lưu huỳnh + 4 oxy
- Mg3(PO4)2 - Magie photphat: 3 magie + 2 × (1 photpho + 4 oxy)
Công thức phức tạp với dấu ngoặc vuông
- K4[Fe(CN)6] - Kali ferrocyanua: 4 kali + 1 sắt + 6 × (1 carbon + 1 nitơ)
Ứng dụng của khối lượng mol
Tính toán tỉ lệ mol (Stoichiometry)
Khối lượng mol là yếu tố then chốt để chuyển đổi giữa khối lượng và số mol trong các phản ứng hóa học. Nó giúp tính toán lượng chất phản ứng cần thiết hoặc lượng sản phẩm sẽ tạo thành.
Pha chế dung dịch
Khi pha chế các dung dịch có nồng độ mol cụ thể, bạn cần khối lượng mol để tính xem cần hòa tan bao nhiêu gam chất tan. Công thức: khối lượng (g) = nồng độ mol (M) × thể tích (L) × khối lượng mol (g/mol).
Thành phần phần trăm
Hiểu phần trăm khối lượng của mỗi nguyên tố trong một hợp chất là rất quan trọng cho phân tích hóa học và kiểm soát chất lượng.
Công thức thực nghiệm và phân tử
Khối lượng mol giúp xác định công thức phân tử từ công thức thực nghiệm bằng cách so sánh khối lượng mol tính toán được với dữ liệu thực nghiệm.
Khối lượng mol so với Trọng lượng phân tử so với Khối lượng công thức
- Khối lượng mol: Khối lượng của một mol chất tính bằng g/mol. Đây là thuật ngữ được ưu tiên trong hóa học hiện đại.
- Trọng lượng phân tử: Khối lượng phân tử tương đối (không đơn vị). Về mặt số học bằng khối lượng mol.
- Khối lượng công thức: Được sử dụng cho các hợp chất ion không tạo thành các phân tử riêng biệt.
Nguyên tử khối được sử dụng
Máy tính này sử dụng nguyên tử khối tiêu chuẩn từ IUPAC (Liên minh Quốc tế về Hóa học Thuần túy và Ứng dụng). Đối với các nguyên tố có nguyên tử khối thay đổi do thành phần đồng vị, nguyên tử khối thông thường được sử dụng.
Câu hỏi thường gặp
Khối lượng mol là gì?
Khối lượng mol là khối lượng của một mol chất, được tính bằng gam trên mol (g/mol). Nó bằng tổng nguyên tử khối của tất cả các nguyên tử trong một phân tử. Ví dụ, nước (H2O) có khối lượng mol xấp xỉ 18,015 g/mol.
Làm thế nào để tính khối lượng mol?
Để tính khối lượng mol: xác định tất cả các nguyên tố trong công thức, đếm số nguyên tử của mỗi nguyên tố, nhân từng số lượng với nguyên tử khối của nó và cộng tất cả các kết quả lại.
Sự khác biệt giữa trọng lượng phân tử và khối lượng mol là gì?
Chúng bằng nhau về mặt số học nhưng có định nghĩa khác nhau. Khối lượng mol tính bằng g/mol và đề cập đến một mol chất. Trọng lượng phân tử không có đơn vị và đại diện cho tỉ số giữa khối lượng phân tử với 1/12 khối lượng carbon-12.
Dấu ngoặc đơn ảnh hưởng thế nào đến tính toán?
Dấu ngoặc đơn chỉ các nhóm lặp lại. Chỉ số dưới sau dấu ngoặc đóng sẽ nhân với tất cả các nguyên tử bên trong. Ví dụ, Ca(OH)2 có 2 nguyên tử oxy và 2 nguyên tử hydro.
Tại sao khối lượng mol lại quan trọng?
Khối lượng mol rất cần thiết để chuyển đổi giữa khối lượng và số mol, tính toán tỉ lệ mol, pha chế dung dịch, xác định công thức thực nghiệm và tính toán định luật khí.
Tài liệu tham khảo
Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:
"Máy tính khối lượng mol" tại https://MiniWebtool.com/vi/máy-tính-khối-lượng-mol/ từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/
bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 04/02/2026