Máy tính EBITDA
Tính EBITDA bằng hai phương pháp (Thu nhập ròng hoặc Lợi nhuận hoạt động) với công thức từng bước, phân tích biên EBITDA, biểu đồ chi tiết tương tác và định mức ngành.
Trình chặn quảng cáo đang ngăn chúng tôi hiển thị quảng cáo
MiniWebtool miễn phí nhờ quảng cáo. Nếu công cụ này hữu ích, hãy ủng hộ bằng Premium (không quảng cáo + nhanh hơn) hoặc cho phép MiniWebtool.com rồi tải lại trang.
- Hoặc nâng cấp Premium (không quảng cáo)
- Cho phép quảng cáo cho MiniWebtool.com, rồi tải lại
Giới thiệu về Máy tính EBITDA
Chào mừng bạn đến với Máy tính EBITDA, một công cụ phân tích tài chính toàn diện giúp bạn tính toán lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và hao mòn. Cho dù bạn đang đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty, chuẩn bị định giá doanh nghiệp hay so sánh khả năng sinh lời giữa các ngành, máy tính này đều cung cấp kết quả chính xác với các phân tích chi tiết từng bước và định mức ngành.
EBITDA là gì?
EBITDA viết tắt của Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization (Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao tài sản hữu hình và hao mòn tài sản vô hình). Đây là một chỉ số tài chính được sử dụng rộng rãi để đo lường hiệu quả hoạt động của một công ty bằng cách xem xét lợi nhuận trước tác động của các quyết định tài chính, các phương pháp kế toán và môi trường thuế.
EBITDA cung cấp một cái nhìn rõ ràng hơn về lợi nhuận hoạt động bằng cách loại bỏ các biến số có thể che mờ hiệu suất thực tế của hoạt động kinh doanh cốt lõi. Điều này làm cho nó đặc biệt hữu ích cho:
- Định giá doanh nghiệp: Các nhà đầu tư sử dụng bội số EBITDA để định giá công ty.
- So sánh các công ty: Cho phép so sánh công bằng giữa các cấu trúc vốn khác nhau.
- Đánh giá khả năng trả nợ: Các bên cho vay đánh giá EBITDA để xác định khả năng vay vốn.
- Theo dõi hiệu quả hoạt động: Cho thấy ban quản lý điều hành các hoạt động hàng ngày tốt như thế nào.
Công thức EBITDA
EBITDA có thể được tính bằng hai phương pháp tương đương:
Phương pháp 1: Tiếp cận từ Thu nhập ròng
Phương pháp 2: Tiếp cận từ Lợi nhuận hoạt động
Biên EBITDA
Biên EBITDA cho biết bao nhiêu phần trăm doanh thu chuyển đổi thành EBITDA:
Cách sử dụng máy tính này
- Chọn phương pháp của bạn: Chọn "Phương pháp Thu nhập ròng" hoặc "Phương pháp Lợi nhuận hoạt động" dựa trên dữ liệu tài chính bạn có.
- Nhập doanh thu: Nhập tổng doanh thu của công ty bạn (cần thiết để tính biên lợi nhuận).
- Nhập các con số tài chính: Điền vào các trường bắt buộc dựa trên phương pháp bạn đã chọn.
- Tính toán: Nhấp vào nút Tính toán để xem EBITDA, biên lợi nhuận và bảng phân tích chi tiết của bạn.
- Phân tích kết quả: Xem xét các biểu đồ minh họa, các bước tính toán và so sánh với định mức ngành.
Hiểu các thành phần của EBITDA
Chi phí lãi vay (Interest)
Chi phí vay tiền, bao gồm lãi vay ngân hàng, trái phiếu và các khoản tín dụng. Bằng cách loại trừ lãi vay, EBITDA cho thấy hiệu suất độc lập với cách doanh nghiệp được tài trợ vốn.
Thuế (Taxes)
Chi phí thuế thu nhập khác nhau tùy theo khu vực pháp lý và chiến lược lập kế hoạch thuế. Loại trừ thuế cho phép so sánh giữa các công ty trong các môi trường thuế khác nhau.
Khấu hao tài sản hữu hình (Depreciation)
Một chi phí không bằng tiền mặt phân bổ chi phí của các tài sản hữu hình (nhà cửa, thiết bị, xe cộ) trong suốt thời gian hữu dụng của chúng. Các phương pháp khấu hao khác nhau có thể ảnh hưởng đáng kể đến thu nhập ròng.
Hao mòn tài sản vô hình (Amortization)
Tương tự như khấu hao nhưng áp dụng cho các tài sản vô hình như bằng sáng chế, nhãn hiệu và lợi thế thương mại. Việc cộng ngược lại nó cho thấy khả năng tạo tiền trước các phân bổ kế toán này.
Định mức biên EBITDA theo ngành
| Ngành | Biên EBITDA điển hình |
|---|---|
| Phần mềm/SaaS | 20% - 40% |
| Dịch vụ chuyên nghiệp | 15% - 25% |
| Y tế | 10% - 20% |
| Sản xuất | 8% - 15% |
| Bán lẻ | 5% - 10% |
| Nhà hàng | 8% - 15% |
| Xây dựng | 5% - 12% |
EBITDA so với các chỉ số khác
| Chỉ số | Bao gồm những gì | Sử dụng tốt nhất cho |
|---|---|---|
| EBITDA | Lợi nhuận hoạt động + Khấu hao & Hao mòn | Định giá, so sánh hiệu quả hoạt động |
| EBIT | Chỉ lợi nhuận hoạt động | Hiệu quả hoạt động có tính đến tác động đầu tư tài sản |
| Thu nhập ròng | Bao gồm tất cả chi phí | Lợi nhuận thực tế, tính EPS |
| Dòng tiền tự do | Tiền mặt sau CapEx | Tiền mặt sẵn có để trả cổ tức, trả nợ |
Hạn chế của EBITDA
Mặc dù EBITDA hữu ích, nhưng có những hạn chế quan trọng cần xem xét:
- Bỏ qua chi phí đầu tư (CapEx): Các doanh nghiệp thâm dụng tài sản cần tái đầu tư đáng kể, điều không được phản ánh trong EBITDA.
- Không phải thước đo dòng tiền: Không tính đến các thay đổi trong vốn lưu động.
- Có thể bị thao túng: Các công ty có thể sử dụng các phương pháp ghi nhận doanh thu hoặc phân loại chi phí tích cực.
- Loại trừ các chi phí thực: Lãi vay và thuế là các dòng tiền chi thực tế phải trả.
- Không phải GAAP: Không có định nghĩa chuẩn hóa có nghĩa là các công ty có thể tính toán nó theo cách khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
EBITDA là gì?
EBITDA là viết tắt của Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao tài sản hữu hình và hao mòn tài sản vô hình. Đây là một thước đo hiệu quả tài chính và lợi nhuận tổng thể của một công ty bằng cách loại bỏ các chi phí phi hoạt động và các khoản phí không bằng tiền mặt. EBITDA thường được sử dụng như một lựa chọn thay thế cho thu nhập ròng trong một số trường hợp và cung cấp cái nhìn rõ ràng hơn về lợi nhuận hoạt động.
Công thức tính EBITDA là gì?
EBITDA có thể được tính bằng hai phương pháp: (1) Phương pháp Thu nhập ròng: EBITDA = Thu nhập ròng + Lãi vay + Thuế + Khấu hao + Hao mòn; (2) Phương pháp Lợi nhuận hoạt động: EBITDA = Lợi nhuận hoạt động (EBIT) + Khấu hao + Hao mòn. Cả hai công thức sẽ cho kết quả giống nhau nếu được tính toán chính xác.
Biên EBITDA bao nhiêu là tốt?
Biên EBITDA tốt khác nhau tùy theo ngành. Nhìn chung, biên EBITDA trên 10% được coi là chấp nhận được, trên 15% là tốt và trên 20% là xuất sắc. Các công ty phần mềm và công nghệ thường có biên lợi nhuận 20-40%, trong khi bán lẻ và sản xuất thường có biên lợi nhuận thấp hơn ở mức 5-15%. Luôn so sánh với định mức của ngành.
Tại sao EBITDA quan trọng trong định giá doanh nghiệp?
EBITDA quan trọng trong định giá doanh nghiệp vì nó cung cấp một thước đo chuẩn hóa về hiệu quả hoạt động có thể so sánh giữa các công ty bất kể cấu trúc vốn, tình trạng thuế hoặc các phương pháp kế toán của họ. Các nhà đầu tư và nhà phân tích sử dụng bội số EBITDA (EV/EBITDA) để định giá doanh nghiệp, thường dao động từ 4x đến 15x tùy thuộc vào ngành và triển vọng tăng trưởng.
Sự khác biệt giữa EBITDA và EBIT là gì?
EBIT (Lợi nhuận trước lãi vay và thuế) còn được gọi là Lợi nhuận hoạt động và bao gồm cả chi phí khấu hao và hao mòn. EBITDA cộng ngược lại khấu hao và hao mòn vào EBIT, cung cấp một thước đo đại diện sát hơn cho dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. EBITDA được ưu tiên khi so sánh các công ty có cơ sở tài sản hoặc chính sách khấu hao khác nhau.
Hạn chế của EBITDA là gì?
EBITDA có một số hạn chế: (1) Nó bỏ qua các chi phí đầu tư cần thiết để duy trì doanh nghiệp; (2) Nó loại trừ các khoản thanh toán lãi vay là các dòng tiền chi thực tế; (3) Nó có thể bị thao túng thông qua các phương pháp kế toán tích cực; (4) Nó không tính đến các thay đổi trong vốn lưu động; (5) Các công ty có nợ cao có thể trông có vẻ có lợi nhuận hơn thực tế.
Tài nguyên bổ sung
Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:
"Máy tính EBITDA" tại https://MiniWebtool.com/vi/máy-tính-ebitda/ từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/
bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 15/01/2026