Máy tính EBIT
Tính EBIT (Lợi nhuận trước lãi vay và thuế) với bảng phân tích kết quả hoạt động kinh doanh, biểu đồ thác nước trực quan, tính toán biên EBIT và công thức từng bước.
Trình chặn quảng cáo đang ngăn chúng tôi hiển thị quảng cáo
MiniWebtool miễn phí nhờ quảng cáo. Nếu công cụ này hữu ích, hãy ủng hộ bằng Premium (không quảng cáo + nhanh hơn) hoặc cho phép MiniWebtool.com rồi tải lại trang.
- Hoặc nâng cấp Premium (không quảng cáo)
- Cho phép quảng cáo cho MiniWebtool.com, rồi tải lại
Giới thiệu về Máy tính EBIT
Chào mừng bạn đến với Máy tính EBIT, một công cụ tài chính chuyên nghiệp giúp tính toán Lợi nhuận trước lãi vay và thuế với phân tích báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh trực quan, biểu đồ thác nước và giải thích tính toán từng bước. Cho dù bạn đang phân tích khả năng sinh lời của công ty, so sánh các doanh nghiệp hay đang học phân tích tài chính, máy tính này đều cung cấp thông tin chi tiết toàn diện về EBIT.
EBIT là gì?
EBIT (Earnings Before Interest and Taxes) là một chỉ số quan trọng về khả năng sinh lời, đo lường hiệu quả hoạt động của một công ty bằng cách loại bỏ các tác động của quyết định tài chính và nghĩa vụ thuế. Nó đại diện cho lợi nhuận được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi trước khi trừ chi phí lãi vay và thuế thu nhập.
EBIT còn được gọi là Lợi nhuận hoạt động hoặc Thu nhập hoạt động khi một công ty không có thu nhập ngoài hoạt động. Nó cung cấp cái nhìn rõ ràng hơn về hiệu quả vận hành so với lợi nhuận thuần, khiến nó trở nên giá trị khi so sánh các công ty có cấu trúc vốn hoặc tình hình thuế khác nhau.
Công thức EBIT
Ngoài ra, EBIT có thể được tính từ lợi nhuận thuần:
Biên EBIT là gì?
Biên EBIT (còn gọi là Biên lợi nhuận hoạt động) thể hiện EBIT dưới dạng phần trăm của tổng doanh thu. Nó cho biết công ty chuyển đổi doanh thu thành lợi nhuận hoạt động hiệu quả như thế nào.
Biên EBIT cao hơn cho thấy hiệu quả hoạt động tốt hơn và sức mạnh định giá mạnh mẽ hơn. Các chuẩn mực ngành có sự khác biệt đáng kể:
- Phần mềm/Công nghệ: 20-40% là mức điển hình cho các công ty đã ổn định
- Bán lẻ: 3-8% là phổ biến do biên lợi nhuận mỏng
- Sản xuất: 8-15% tùy thuộc vào ngành hàng
- Y tế: 10-20% cho dược phẩm, thấp hơn cho các bệnh viện
Các thành phần trong tính toán EBIT
Doanh thu (Doanh thu hoạt động)
Doanh thu đại diện cho tất cả thu nhập được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi, bao gồm:
- Bán sản phẩm và dịch vụ
- Phí đăng ký và cấp phép
- Hợp đồng dịch vụ và doanh thu định kỳ
Chi phí hoạt động (OPEX)
Chi phí hoạt động bao gồm tất cả các chi phí cần thiết để vận hành doanh nghiệp:
- Giá vốn hàng bán (COGS): Chi phí trực tiếp để sản xuất hàng hóa/dịch vụ
- Chi phí bán hàng: Tiếp thị, quảng cáo, hoa hồng bán hàng
- Chi phí quản lý doanh nghiệp (G&A): Quản lý, văn phòng, pháp lý, kế toán
- Nghiên cứu & Phát triển (R&D): Đổi mới và phát triển sản phẩm
- Khấu hao & Hao mòn: Chi phí không bằng tiền mặt cho việc hao mòn tài sản
Thu nhập ngoài hoạt động
Thu nhập ngoài hoạt động đến từ các hoạt động nằm ngoài lĩnh vực kinh doanh cốt lõi:
- Thu nhập lãi vay từ các khoản đầu tư
- Thu nhập cổ tức
- Lãi từ việc bán tài sản
- Thu nhập cho thuê (đối với các công ty không kinh doanh bất động sản)
EBIT vs EBITDA: Các khác biệt chính
| Khía cạnh | EBIT | EBITDA |
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Lợi nhuận trước lãi vay và thuế | Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao |
| Bao gồm Khấu hao | Có (dưới dạng chi phí) | Không (cộng ngược lại) |
| Tốt nhất cho | Khả năng sinh lời hoạt động với chi phí vốn | Tiềm năng dòng tiền, các ngành thâm dụng vốn |
| Trường hợp sử dụng | Định giá EV/EBIT, phân tích biên hoạt động | Phân tích LBO, đánh giá khả năng nợ |
Cách các nhà phân tích sử dụng EBIT
Định giá công ty
Hệ số EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) là một chỉ số định giá phổ biến giúp so sánh các công ty bất kể cấu trúc vốn hoặc khu vực tài phán thuế của họ. Nó trả lời câu hỏi: "Mất bao nhiêu năm lợi nhuận hoạt động để mua lại công ty?"
So sánh hoạt động
EBIT cho phép so sánh công bằng giữa các công ty có sự khác biệt về:
- Mức nợ (loại bỏ sự khác biệt về chi phí lãi vay)
- Thuế suất (loại bỏ các biến động thuế theo địa lý)
- Phương pháp kế toán (cung cấp cái nhìn hoạt động nhất quán)
Phân tích xu hướng
Theo dõi EBIT theo thời gian giúp tiết lộ các xu hướng hiệu quả hoạt động. EBIT tăng trưởng với doanh thu ổn định hoặc giảm có thể cho thấy việc cắt giảm chi phí hiệu quả, trong khi EBIT tăng trưởng cùng doanh thu tăng trưởng gợi ý sự mở rộng kinh doanh lành mạnh.
Câu hỏi thường gặp
EBIT là gì và nó được tính như thế nào?
EBIT là viết tắt của Lợi nhuận trước lãi vay và thuế. Nó đo lường khả năng sinh lời của một công ty từ các hoạt động cốt lõi trước chi phí tài chính và nghĩa vụ thuế. Công thức là: EBIT = Doanh thu - Chi phí hoạt động + Thu nhập ngoài hoạt động, hoặc cách khác: EBIT = Lợi nhuận thuần + Chi phí lãi vay + Chi phí thuế.
Biên EBIT là gì và tại sao nó lại quan trọng?
Biên EBIT là tỷ lệ giữa EBIT trên tổng doanh thu, được thể hiện dưới dạng phần trăm. Nó cho thấy bao nhiêu phần trăm của mỗi đồng doanh thu trở thành lợi nhuận hoạt động. Công thức là: Biên EBIT = (EBIT / Doanh thu) × 100%. Biên lợi nhuận cao hơn cho thấy hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời tốt hơn.
Sự khác biệt giữa EBIT và EBITDA là gì?
EBIT (Lợi nhuận trước lãi vay và thuế) bao gồm chi phí khấu hao và hao mòn, trong khi EBITDA (Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao) loại trừ chúng. EBITDA thường được sử dụng để đánh giá tiềm năng dòng tiền, trong khi EBIT cung cấp bức tranh hoàn chỉnh hơn về khả năng sinh lời hoạt động bao gồm cả tác động của chi phí đầu tư vốn.
Chi phí hoạt động trong tính toán EBIT gồm những gì?
Chi phí hoạt động (OPEX) trong tính toán EBIT bao gồm Giá vốn hàng bán (COGS), Chi phí bán hàng, quản lý và doanh nghiệp (SG&A), chi phí nghiên cứu và phát triển, khấu hao và hao mòn. Đây là những chi phí liên quan trực tiếp đến việc điều hành các hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Các nhà phân tích sử dụng EBIT như thế nào để định giá công ty?
Các nhà phân tích sử dụng EBIT trong các hệ số định giá như EV/EBIT (Giá trị doanh nghiệp trên EBIT) để so sánh các công ty có cấu trúc vốn và khu vực tài phán thuế khác nhau. EBIT loại bỏ ảnh hưởng của các quyết định tài chính và thuế suất, cho phép so sánh hoạt động rõ ràng hơn giữa các công ty trong cùng ngành.
Tài nguyên bổ sung
- EBIT - Wikipedia (Tiếng Anh)
- EBITDA - Wikipedia (Tiếng Anh)
- Operating Margin - Wikipedia (Tiếng Anh)
Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:
"Máy tính EBIT" tại https://MiniWebtool.com/vi/máy-tính-ebit/ từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/
bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 26 tháng 1, 2026