Bộ chuyển đổi Bar sang PSI
Chuyển đổi áp suất giữa bar và psi (pound trên mỗi inch vuông) với đồng hồ trực quan, các cài đặt phổ biến và kết quả đa đơn vị.
Trình chặn quảng cáo đang ngăn chúng tôi hiển thị quảng cáo
MiniWebtool miễn phí nhờ quảng cáo. Nếu công cụ này hữu ích, hãy ủng hộ bằng Premium (không quảng cáo + nhanh hơn) hoặc cho phép MiniWebtool.com rồi tải lại trang.
- Hoặc nâng cấp Premium (không quảng cáo)
- Cho phép quảng cáo cho MiniWebtool.com, rồi tải lại
Giới thiệu về Bộ chuyển đổi Bar sang PSI
Chào mừng bạn đến với Bộ chuyển đổi Bar sang PSI, một công cụ trực tuyến miễn phí để chuyển đổi áp suất giữa bar và psi (pound trên mỗi inch vuông). Cho dù bạn đang kiểm tra áp suất lốp, làm việc với thiết bị công nghiệp hay cần chuyển đổi áp suất cho dụng cụ lặn, bộ chuyển đổi này cung cấp kết quả tức thì, chính xác với đồng hồ đo áp suất trực quan và đầu ra đa đơn vị.
Công thức chuyển đổi Bar sang PSI
Để chuyển đổi áp suất từ bar sang psi, hãy sử dụng hệ số chuyển đổi sau:
Công thức để chuyển đổi bar sang psi là:
Đối với chuyển đổi ngược lại (psi sang bar):
Bar là gì?
Bar là một đơn vị áp suất hệ mét được định nghĩa chính xác là 100.000 pascal (Pa). Nó xấp xỉ bằng áp suất khí quyển ở mực nước biển (1 atm ≈ 1,01325 bar). Đơn vị bar được sử dụng rộng rãi ở Châu Âu và trong các ứng dụng khoa học để đo:
- Áp suất lốp (thường được biểu thị bằng bar ở các nước Châu Âu)
- Áp suất khí quyển và hệ thống thời tiết
- Hệ thống thủy lực và khí nén công nghiệp
- Định mức độ sâu của thiết bị lặn
- Áp suất bình khí nén
PSI là gì?
PSI (pound trên mỗi inch vuông) là một đơn vị áp suất hệ Anh đo lực tính bằng pound tác dụng trên mỗi inch vuông diện tích. Đây là đơn vị áp suất tiêu chuẩn ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh cho:
- Thông số kỹ thuật áp suất lốp xe ô tô
- Hệ thống thủy lực và máy móc
- Các công cụ và thiết bị sử dụng khí nén
- Hệ thống HVAC và điện lạnh
- Kiểm tra áp suất và kiểm soát chất lượng
Tại sao sử dụng các đơn vị áp suất khác nhau?
Việc sử dụng bar so với psi phần lớn phụ thuộc vào các tiêu chuẩn khu vực và thực tiễn ngành:
- Bar: Được ưa chuộng ở các nước sử dụng hệ mét, nghiên cứu khoa học và các tiêu chuẩn quốc tế
- PSI: Tiêu chuẩn ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và các ngành công nghiệp theo các phép đo hệ Anh
- kPa (kilopascal): Đơn vị SI được ưa chuộng cho các ứng dụng khoa học và kỹ thuật
- Khí quyển (atm): Được sử dụng làm điểm tham chiếu cho các điều kiện khí quyển tiêu chuẩn
Các ứng dụng áp suất phổ biến
Áp suất lốp xe ô tô
Lốp xe ô tô thường yêu cầu từ 2,0 đến 2,8 bar (29 đến 41 psi). Áp suất khuyến nghị thường được tìm thấy trên nhãn dán bên trong cửa lái hoặc trong sách hướng dẫn sử dụng xe của bạn. Bơm lốp đúng cách giúp cải thiện hiệu quả nhiên liệu, tuổi thọ của lốp và độ an toàn.
Lốp xe đạp
Lốp xe đạp đường trường thường yêu cầu từ 6 đến 8 bar (87 đến 116 psi), trong khi lốp xe đạp leo núi thường sử dụng từ 2 đến 3 bar (29 đến 44 psi) để có lực kéo tốt hơn trên địa hình gồ ghề.
Lặn Scuba
Bình dưỡng khí được nạp đến khoảng 200 bar (2.900 psi). Hiểu biết về chuyển đổi áp suất là điều cần thiết để lập kế hoạch lặn và an toàn thiết bị.
Ứng dụng công nghiệp
Máy rửa xe áp lực hoạt động ở mức 100 đến 200 bar (1.450 đến 2.900 psi), trong khi các hệ thống thủy lực công nghiệp có thể đạt áp suất cao hơn nhiều đối với máy móc hạng nặng.
Cách sử dụng bộ chuyển đổi này
- Nhập giá trị áp suất: Nhập giá trị áp suất bạn muốn chuyển đổi vào trường nhập liệu. Bạn có thể nhập các giá trị thập phân để chuyển đổi chính xác.
- Chọn đơn vị đầu vào: Chọn xem đầu vào của bạn là bar hay psi từ menu thả xuống. Bộ chuyển đổi hỗ trợ chuyển đổi hai chiều.
- Nhấp vào Chuyển đổi: Nhấp vào nút Chuyển đổi để tính toán kết quả. Bạn sẽ thấy giá trị đã chuyển đổi cùng với đồng hồ đo áp suất trực quan.
- Xem kết quả đa đơn vị: Xem lại kết quả chuyển đổi ở nhiều đơn vị áp suất bao gồm kPa, MPa, atm, torr và inHg để tham khảo toàn diện.
- Sao chép hoặc sử dụng các cài đặt sẵn: Sao chép kết quả vào bộ nhớ tạm hoặc sử dụng các cài đặt sẵn nhanh cho các ứng dụng phổ biến như áp suất lốp, thiết bị lặn hoặc sử dụng công nghiệp.
Tham chiếu chuyển đổi áp suất
Dưới đây là mối quan hệ giữa các đơn vị áp suất phổ biến:
- 1 bar = 14,5037738 psi
- 1 bar = 100 kPa (kilopascal)
- 1 bar = 0,1 MPa (megapascal)
- 1 bar = 0,986923 atm (khí quyển)
- 1 bar = 750,062 torr (mmHg)
- 1 bar = 29,53 inHg (inch thủy ngân)
- 1 bar = 100.000 Pa (pascal)
Câu hỏi thường gặp
Công thức chuyển đổi từ bar sang psi là gì?
Để chuyển đổi bar sang psi, hãy nhân giá trị bar với 14,5037738. Ví dụ: 1 bar = 14,5037738 psi. Công thức là: psi = bar × 14,5037738.
Áp suất bar là gì?
Bar là một đơn vị áp suất hệ mét bằng 100.000 pascal (Pa) hoặc xấp xỉ 0,987 khí quyển. Nó thường được sử dụng ở Châu Âu và các ứng dụng khoa học để đo áp suất trong lốp xe, hệ thống thời tiết và thiết bị công nghiệp.
Áp suất psi là gì?
PSI (pound trên mỗi inch vuông) là một đơn vị áp suất hệ Anh đo lực tính bằng pound tác dụng trên mỗi inch vuông diện tích. Nó được sử dụng rộng rãi cho áp suất lốp, hệ thống thủy lực và khí nén.
Áp suất lốp xe ô tô bình thường tính bằng bar và psi là bao nhiêu?
Áp suất lốp xe ô tô bình thường thường nằm trong khoảng từ 2,0 đến 2,5 bar, tương đương với khoảng 29 đến 36 psi. Áp suất khuyến nghị chính xác thay đổi tùy theo phương tiện và thường được ghi trên nhãn dán bên trong cửa lái hoặc trong sách hướng dẫn sử dụng xe.
Làm cách nào để chuyển đổi psi sang bar?
Để chuyển đổi psi sang bar, hãy chia giá trị psi cho 14,5037738 hoặc nhân với 0,0689476. Ví dụ: 30 psi = 30 ÷ 14,5037738 = 2,068 bar. Bộ chuyển đổi của chúng tôi hỗ trợ chuyển đổi hai chiều.
Tài nguyên bổ sung
Tham khảo nội dung, trang hoặc công cụ này như sau:
"Bộ chuyển đổi Bar sang PSI" tại https://MiniWebtool.com/vi/bộ-chuyển-đổi-bar-sang-psi/ từ MiniWebtool, https://MiniWebtool.com/
bởi đội ngũ miniwebtool. Cập nhật: 12 tháng 1, 2026